Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 爱 愛 ài   yêu, thích  
2 滑冰 滑冰 huábīng   trượt băng  
3 滑雪 滑雪 huáxuě   trượt tuyết  
4 家乡 家鄉 jiāxiāng  
quê nhà, quê hương, quê
 
5 有名 有名 yǒumíng   nổi tiếng  
6 风景 風景 fēngjǐng   phong cảnh  
7 区 區 qū   khu, khu vực  
8 旅游 旅遊 lǚyóu   du lịch  
9 尤其 尤其 yóuqí   nhất (là), đặc biệt (là)  
10 凉快 涼快 liángkuài   mát, mát mẻ  
11 避暑 避暑 bìshǔ   tránh nóng, nghỉ mát  
12 人家 人家 rénjiā   nhà, gia đình  
13 靠 靠 kào   dựa vào  
14 经营 經營 jīngyíng   kinh doanh, buôn bán  
15 发财 發財 fācái   phát tài  
16 树叶 樹葉 shùyè   lá, lá cây  
  树 樹 shù   cây  
  叶 葉 yè   lá  
17 落 落 luò   rơi, rụng  
18 红叶 紅葉 hóngyè   lá đỏ  
19 捡 撿 jiǎn   nhặt, lượm  
20 着急 著急 zháojí   cuống, sốt ruột, gấp  
21 着呢 著呢 zhene   (trợ từ ngữ khí) lắm  
22 表 表 biǎo   đồng hồ  
23 坏 壞 huài   hư, hỏng  
24 哎呀 哎呀 āiya  
ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
 
25 停 停 tíng   ngừng, dừng, chết  
26 该 該 gāi   nên, phải  
27 电池 電池 diànchí   pin, ắc quy  
28 迟到 遲到 chídào   đến muộn, đến trễ  
29 好事 好事 hǎoshì   việc tốt  
  坏事 壞事 huàishì   việc xấu  
30 啦 啦 lā   (trợ từ ngữ khí) thế  
31 母亲 母親 mǔqīn   mẹ, mẫu thân  
  父亲 父親 fùqīn   cha, phụ thân  
32 地 地 dì   (trợ từ kết cấu)  
33 结婚 結婚 jiéhūn   kết hôn, lấy vợ/chồng  
  离婚 離婚 líhūn   ly hôn  
34 未婚夫 未婚夫 wèihūnfū   chồng chưa cưới  
  未婚妻 未婚妻 wèihūnqī   vợ chưa cưới  
35 将来 將來 jiānglái  
tương lai, sau này, về sau
 
36 这样 這樣 zhèyàng   thế này  
  那样 那樣 nàyàng   thế kia