🔊 Từ mới Bài 3 Hán 3 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 爱 | 愛 | ài | yêu, thích | ||
| 2 | 滑冰 | 滑冰 | huábīng | trượt băng | ||
| 3 | 滑雪 | 滑雪 | huáxuě | trượt tuyết | ||
| 4 | 家乡 | 家鄉 | jiāxiāng |
quê nhà, quê hương, quê
|
||
| 5 | 有名 | 有名 | yǒumíng | nổi tiếng | ||
| 6 | 风景 | 風景 | fēngjǐng | phong cảnh | ||
| 7 | 区 | 區 | qū | khu, khu vực | ||
| 8 | 旅游 | 旅遊 | lǚyóu | du lịch | ||
| 9 | 尤其 | 尤其 | yóuqí | nhất (là), đặc biệt (là) | ||
| 10 | 凉快 | 涼快 | liángkuài | mát, mát mẻ | ||
| 11 | 避暑 | 避暑 | bìshǔ | tránh nóng, nghỉ mát | ||
| 12 | 人家 | 人家 | rénjiā | nhà, gia đình | ||
| 13 | 靠 | 靠 | kào | dựa vào | ||
| 14 | 经营 | 經營 | jīngyíng | kinh doanh, buôn bán | ||
| 15 | 发财 | 發財 | fācái | phát tài | ||
| 16 | 树叶 | 樹葉 | shùyè | lá, lá cây | ||
| 树 | 樹 | shù | cây | |||
| 叶 | 葉 | yè | lá | |||
| 17 | 落 | 落 | luò | rơi, rụng | ||
| 18 | 红叶 | 紅葉 | hóngyè | lá đỏ | ||
| 19 | 捡 | 撿 | jiǎn | nhặt, lượm | ||
| 20 | 着急 | 著急 | zháojí | cuống, sốt ruột, gấp | ||
| 21 | 着呢 | 著呢 | zhene | (trợ từ ngữ khí) lắm | ||
| 22 | 表 | 表 | biǎo | đồng hồ | ||
| 23 | 坏 | 壞 | huài | hư, hỏng | ||
| 24 | 哎呀 | 哎呀 | āiya |
ái chà, chao ôi, trời ơi (thán từ)
|
||
| 25 | 停 | 停 | tíng | ngừng, dừng, chết | ||
| 26 | 该 | 該 | gāi | nên, phải | ||
| 27 | 电池 | 電池 | diànchí | pin, ắc quy | ||
| 28 | 迟到 | 遲到 | chídào | đến muộn, đến trễ | ||
| 29 | 好事 | 好事 | hǎoshì | việc tốt | ||
| 坏事 | 壞事 | huàishì | việc xấu | |||
| 30 | 啦 | 啦 | lā | (trợ từ ngữ khí) thế | ||
| 31 | 母亲 | 母親 | mǔqīn | mẹ, mẫu thân | ||
| 父亲 | 父親 | fùqīn | cha, phụ thân | |||
| 32 | 地 | 地 | dì | (trợ từ kết cấu) | ||
| 33 | 结婚 | 結婚 | jiéhūn | kết hôn, lấy vợ/chồng | ||
| 离婚 | 離婚 | líhūn | ly hôn | |||
| 34 | 未婚夫 | 未婚夫 | wèihūnfū | chồng chưa cưới | ||
| 未婚妻 | 未婚妻 | wèihūnqī | vợ chưa cưới | |||
| 35 | 将来 | 將來 | jiānglái |
tương lai, sau này, về sau
|
||
| 36 | 这样 | 這樣 | zhèyàng | thế này | ||
| 那样 | 那樣 | nàyàng | thế kia |