🔊 Bài đọc Bài 4 Hán 3 课文
第四课:快上来吧要开车了
(一)我给您捎来了一些东西
林老师:王老师吗?我是小林。
王老师:啊,小林。你不是到台湾开汉语教学研讨会去了吗?
林老师:我开完会回去了。作天晚上刚到家。我回来的时候,经过香港,到小赵去看了看。
王老师:是吗?小赵好吗?
林老师:挺好的,她让我向您问好,还让我给您捎来一些东西。我想给您送去。
王老师:我过去取吧。
林老师:不用。我正好要下楼去,顺便就给您带去了。
王老师:那好,你过来吧。
(1) Em mang đến cho thầy một ít đồ
Thầy Lâm: Thầy Vương phải không ạ? Em là Tiểu Lâm.
Thầy Vương: À, Tiểu Lâm. Chẳng phải cậu đi Đài Loan dự hội thảo giảng dạy tiếng Hán rồi sao?
Thầy Lâm: Em dự xong hội thảo rồi quay về. Tối qua mới vừa về đến nhà. Lúc về, em có ghé qua Hồng Kông, tiện thể đến thăm Tiểu Triệu.
Thầy Vương: Thế à? Tiểu Triệu có khỏe không?
Thầy Lâm: Rất khỏe ạ. Cô ấy nhờ em gửi lời hỏi thăm thầy, còn nhờ em mang cho thầy một ít đồ. Em định mang sang cho thầy.
Thầy Vương: Vậy để tôi sang lấy.
Thầy Lâm: Không cần đâu ạ. Em đang định xuống lầu, tiện đường mang sang cho thầy luôn.
Thầy Vương: Vậy thì tốt, cậu qua đây nhé.
(王老师家门口)
王老师:辛苦了!还麻烦你跑一趟。外边冷,快进屋来坐吧。
林老师:不进去了。我爱人还在下楼等我呢,我们要出去办点儿事。
王老师:我送送你。
林老师:不用送了,请回吧。
王老师:慢走。
(Trước cửa nhà thầy Vương)
Thầy Vương: Vất vả cho cậu rồi! Còn làm phiền cậu phải đi một chuyến. Ngoài trời lạnh, mau vào nhà ngồi đi.
Thầy Lâm: Em không vào đâu ạ. Vợ em vẫn đang đợi em ở dưới lầu, bọn em còn phải ra ngoài giải quyết chút việc.
Thầy Vương: Để tôi tiễn cậu nhé.
Thầy Lâm: Không cần tiễn đâu ạ, thầy quay vào đi.
Thầy Vương: Đi đường cẩn thận nhé.
(二)快上来吧,要开车了
林老师:下边的同学快上来吧,要开车了。
麦克:老师,我不上去了,我到后边的五号车去可以吗?我朋友在那儿
林老师:你过去吧,玛丽怎么还没上来呢?
三本:她忘带照相机了,又回宿舍去拿了,一会儿就回来。啊,他跑来了。玛丽,快点儿,就要开车了。
(2) Lên nhanh đi, xe sắp chạy rồi
Thầy Lâm: Các bạn học sinh ở dưới mau lên xe đi, sắp khởi hành rồi.
Mike: Thầy ơi, em không lên xe này nữa, em sang xe số 5 phía sau được không ạ? Bạn em ở đó.
Thầy Lâm: Em qua đó đi. Mary sao vẫn chưa lên xe nhỉ?
Yamamoto: Bạn ấy quên mang máy ảnh, lại quay về ký túc xá lấy rồi, lát nữa sẽ quay lại. À, bạn ấy chạy tới rồi. Mary, nhanh lên, sắp chạy xe rồi.
(玛丽上来了)
玛丽:对不起,我来晚了。
三本:玛丽,这儿还有座位,你过来吧。
林老师:请大家注意,我先说一件事。我们今天参加出土文物展览。这个展览大药要参观两个半小时。参观完以后,四点钟开车回来。要求大家四点准时上车。不回来的同学跟我说一声。听清楚了没有?
留学生:听清楚了。
林老师:要注意开车的时间。都上来了吗?好,师傅,开车吧。
三本:(站起来给老师让座位)老师,您到这儿来坐吧。
(Mary lên xe)
Mary: Xin lỗi thầy, em đến muộn rồi.
Yamamoto: Mary, ở đây còn chỗ ngồi, bạn qua đây ngồi đi.
Thầy Lâm: Mời mọi người chú ý, tôi nói một việc trước. Hôm nay chúng ta tham quan triển lãm văn vật khai quật. Thời gian tham quan khoảng hai tiếng rưỡi. Tham quan xong, 4 giờ chúng ta lên xe quay về. Yêu cầu mọi người 4 giờ đúng có mặt lên xe. Ai không về thì nói với tôi một tiếng. Mọi người nghe rõ chưa?
Sinh viên lưu học sinh: Nghe rõ rồi ạ.
Thầy Lâm: Chú ý thời gian lên xe. Mọi người đã lên đủ chưa? Được rồi, bác tài, chạy xe đi.
Yamamoto: (đứng dậy nhường chỗ) Thầy ơi, thầy qua đây ngồi đi ạ.
(到了展览馆门前)
玛丽:老师,参观完以后,我想到大使馆去看朋友,不回学校了,可以吗?
林老师:可以。
(Đến trước cửa bảo tàng triển lãm)
Mary: Thầy ơi, tham quan xong em muốn đến đại sứ quán thăm bạn, không về trường nữa, có được không ạ?
Thầy Lâm: Được.