Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 照 照 zhào   chụp, chiếu  
2 洗 洗 xǐ   rửa  
3 闭 閉 bì   nhắm  
4 油画 油畫 yóuhuà   tranh sơn dầu  
5 放大 放大 fàngdà   phóng lớn  
6 倍 倍 bèi   lần  
7 公分 公分 gōngfèn   centimet  
8 差(一)点儿 差(一)點兒
chà(yī)diǎnr
  suýt nữa, chút nữa  
9 碰 碰 pèng   gặp phải, vấp phải  
10 起 起 qǐ   (lượng từ) vụ  
11 事故 事故 shìgù   sự cố, tai nạn  
12 整 整 zhěng   suốt  
13 眼镜 眼鏡 yǎnjìng   kính, kiếng mắt  
14 别提了 別提了 biétíle   đứng nhắc đến nữa  
15 倒霉 倒黴 dǎoméi   đen đủi, xui xẻo  
16 摔跤 摔跤 shuāijiāo   té, ngã  
  摔 摔 shuāi   ngã, té  
17 掉 掉 diào   rơi, rớt  
18 地上 地上 dìshang   mặt đất, đất  
19 上班 上班
shàngbān
  đi làm  
  下班 下班 xiàbān   tan ca  
20 保证 保證
bǎozhèng
  bảo đảm  
21 遵守 遵守 zūnshǒu   tuân theo, chấp hành  
22 规则 規則 guīzé   quy tắc, luật lệ  
23 造成 造成
zàochéng
  tạo thành  
24 拥挤 擁擠 yōngjǐ   chen chúc  
25 主要 主要 zhǔyào   chủ yếu  
26 原因 原因 yuányīn   nguyên nhân  
27 之一 之一 zhīyī   một trong những  
28 引起 引起 yǐnqǐ   dẫn đến, gây ra  
29 赶快 趕快 gǎnkuài   nhanh chóng, mau mau  
30 发展 發展 fāzhǎn   phát triển