🔊 Từ mới Bài 8 Hán 3 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 照 | 照 | zhào | chụp, chiếu | ||
| 2 | 洗 | 洗 | xǐ | rửa | ||
| 3 | 闭 | 閉 | bì | nhắm | ||
| 4 | 油画 | 油畫 | yóuhuà | tranh sơn dầu | ||
| 5 | 放大 | 放大 | fàngdà | phóng lớn | ||
| 6 | 倍 | 倍 | bèi | lần | ||
| 7 | 公分 | 公分 | gōngfèn | centimet | ||
| 8 | 差(一)点儿 | 差(一)點兒 |
chà(yī)diǎnr
|
suýt nữa, chút nữa | ||
| 9 | 碰 | 碰 | pèng | gặp phải, vấp phải | ||
| 10 | 起 | 起 | qǐ | (lượng từ) vụ | ||
| 11 | 事故 | 事故 | shìgù | sự cố, tai nạn | ||
| 12 | 整 | 整 | zhěng | suốt | ||
| 13 | 眼镜 | 眼鏡 | yǎnjìng | kính, kiếng mắt | ||
| 14 | 别提了 | 別提了 | biétíle | đứng nhắc đến nữa | ||
| 15 | 倒霉 | 倒黴 | dǎoméi | đen đủi, xui xẻo | ||
| 16 | 摔跤 | 摔跤 | shuāijiāo | té, ngã | ||
| 摔 | 摔 | shuāi | ngã, té | |||
| 17 | 掉 | 掉 | diào | rơi, rớt | ||
| 18 | 地上 | 地上 | dìshang | mặt đất, đất | ||
| 19 | 上班 | 上班 |
shàngbān
|
đi làm | ||
| 下班 | 下班 | xiàbān | tan ca | |||
| 20 | 保证 | 保證 |
bǎozhèng
|
bảo đảm | ||
| 21 | 遵守 | 遵守 | zūnshǒu | tuân theo, chấp hành | ||
| 22 | 规则 | 規則 | guīzé | quy tắc, luật lệ | ||
| 23 | 造成 | 造成 |
zàochéng
|
tạo thành | ||
| 24 | 拥挤 | 擁擠 | yōngjǐ | chen chúc | ||
| 25 | 主要 | 主要 | zhǔyào | chủ yếu | ||
| 26 | 原因 | 原因 | yuányīn | nguyên nhân | ||
| 27 | 之一 | 之一 | zhīyī | một trong những | ||
| 28 | 引起 | 引起 | yǐnqǐ | dẫn đến, gây ra | ||
| 29 | 赶快 | 趕快 | gǎnkuài | nhanh chóng, mau mau | ||
| 30 | 发展 | 發展 | fāzhǎn | phát triển |