🔊 Từ mới Bài 10 Hán 3 生词
| Stt | Giản thể | Phồn thể | Pinyin | Từ loại | Nghĩa | Audio |
| 1 | 会议厅 | 會議廳 | huìyìtīng |
phòng hội nghị, hội trường
|
||
| 厅 | 廳 | tīng | sảnh, phòng lớn | |||
| 2 | 中心 | 中心 | zhōngxīn | trung tâm | ||
| 3 | 服务员 | 服務員 |
fúwùyuán
|
nhân viên phục vụ | ||
| 4 | 长 | 長 | zhǎng |
trông (dáng vẻ, dùng để miêu tả vóc dáng hay dung mạo người)
|
||
| 5 | 个子 | 個子 | gèzǐ | dáng người | ||
| 6 | 左右 | 左右 | zuǒyòu | khoảng | ||
| 7 | 戴 | 戴 | dài | đeo | ||
| 8 | 着 | 著 | zhe | (trợ từ động thái) | ||
| 9 | 副 | 副 | fù | cặp, đôi, bộ | ||
| 10 | 穿 | 穿 | chuān | mặc, bận (quần áo) | ||
| 11 | 西服 | 西服 | xīfú | âu phục, đồ vest | ||
| 12 | 裙子 | 裙子 | qúnzǐ | váy | ||
| 13 | 干 | 幹 | gàn | làm | ||
| 14 | 主持人 | 主持人 |
zhǔchírén
|
người dẫn chương trình, MC
|
||
| 主持 | 主持 | zhǔchí | chủ trì | |||
| 15 | 小伙子 | 小夥子 |
xiǎohuǒzǐ
|
chàng trai, anh thanh niên
|
||
| 16 | 扛 | 扛 | káng | vác | ||
| 17 | 摄像机 | 攝像機 |
shèxiàngjī
|
máy quay video | ||
| 18 | 麦克风 | 麥克風 |
màikèfēng
|
micro | ||
| 19 | 讲话 | 講話 | jiǎnghuà | nói chuyện, nói | ||
| 20 | 墙 | 墻 | qiáng | tường | ||
| 21 | 喜 | 喜 | xǐ | vui, (chữ) hỷ | ||
| 22 | 婚礼 | 婚禮 | hūnlǐ | đám cưới, hôn lễ | ||
| 23 | 热闹 | 熱鬧 | rènào |
nhộn nhịp, đông vui, náo nhiệt
|
||
| 24 | 挂 | 掛 | guà | treo, mắc | ||
| 25 | 灯笼 | 燈籠 | dēnglóng | đèn lồng | ||
| 26 | 摆 | 擺 | bǎi | bày, đặt | ||
| 27 | 新娘 | 新娘 | xīnniáng | cô dâu | ||
| 28 | 棉袄 | 棉襖 | mián'ǎo | áo bông | ||
| 29 | 新浪 | 新浪 | xīnlàng | chú rể | ||
| 30 | 帅 | 帥 | shuài | đẹp trai | ||
| 31 | 领带 | 領帶 | lǐngdài | cà vạt | ||
| 32 | 热情 | 熱情 | rèqíng | nhiệt tình | ||
| 33 | 客人 | 客人 | kèrén | khách, khách khứa | ||
| 34 | 倒 | 倒 | dǎo | rót | ||
| 35 | 不停 | 不停 | bùtíng |
không ngừng, không ngớt
|
||
| 36 | 气氛 | 氣氛 | qìfēn |
không khí, bầu không khí
|