Stt Giản thể Phồn thể Pinyin Từ loại Nghĩa Audio
1 会议厅 會議廳 huìyìtīng  
phòng hội nghị, hội trường
 
  厅 廳 tīng   sảnh, phòng lớn  
2 中心 中心 zhōngxīn   trung tâm  
3 服务员 服務員
fúwùyuán
  nhân viên phục vụ  
4 长 長 zhǎng  
trông (dáng vẻ, dùng để miêu tả vóc dáng hay dung mạo người)
 
5 个子 個子 gèzǐ   dáng người  
6 左右 左右 zuǒyòu   khoảng  
7 戴 戴 dài   đeo  
8 着 著 zhe   (trợ từ động thái)  
9 副 副 fù   cặp, đôi, bộ  
10 穿 穿 chuān   mặc, bận (quần áo)  
11 西服 西服 xīfú   âu phục, đồ vest  
12 裙子 裙子 qúnzǐ   váy  
13 干 幹 gàn   làm  
14 主持人 主持人
zhǔchírén
 
người dẫn chương trình, MC
 
  主持 主持 zhǔchí   chủ trì  
15 小伙子 小夥子
xiǎohuǒzǐ
 
chàng trai, anh thanh niên
 
16 扛 扛 káng   vác  
17 摄像机 攝像機
shèxiàngjī
  máy quay video  
18 麦克风 麥克風
màikèfēng
  micro  
19 讲话 講話 jiǎnghuà   nói chuyện, nói  
20 墙 墻 qiáng   tường  
21 喜 喜 xǐ   vui, (chữ) hỷ  
22 婚礼 婚禮 hūnlǐ   đám cưới, hôn lễ  
23 热闹 熱鬧 rènào  
nhộn nhịp, đông vui, náo nhiệt
 
24 挂 掛 guà   treo, mắc  
25 灯笼 燈籠 dēnglóng   đèn lồng  
26 摆 擺 bǎi   bày, đặt  
27 新娘 新娘 xīnniáng   cô dâu  
28 棉袄 棉襖 mián'ǎo   áo bông  
29 新浪 新浪 xīnlàng   chú rể  
30 帅 帥 shuài   đẹp trai  
31 领带 領帶 lǐngdài   cà vạt  
32 热情 熱情 rèqíng   nhiệt tình  
33 客人 客人 kèrén   khách, khách khứa  
34 倒 倒 dǎo   rót  
35 不停 不停 bùtíng  
không ngừng, không ngớt
 
36 气氛 氣氛 qìfēn  
không khí, bầu không khí