Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 信
    Câu mẫu
    /xìn/
    信
    thư
  • 阿拉伯语
    Câu mẫu
    /ālābóyǔ/
    阿拉伯语
    tiếng Ả rập
  • 去
    Câu mẫu
    /qù/
    去
    đi
  • 学
    Câu mẫu
    /xué/
    学
    học
  • 法语
    Câu mẫu
    /fǎyǔ/
    法语
    tiếng Pháp
  • 七
    Câu mẫu
    /qī/
    七
    số 7
  • 见
    Câu mẫu
    /jiàn/
    见
    gặp
  • 九
    Câu mẫu
    /jiǔ/
    九
    số 9
  • 银行
    Câu mẫu
    /yínháng/
    银行
    ngân hàng
  • 俄语
    Câu mẫu
    /éyǔ/
    俄语
    tiếng Nga
  • 钱
    Câu mẫu
    /qián/
    钱
    tiền
  • 德语
    Câu mẫu
    /déyǔ/
    德语
    tiếng Đức
  • 英语
    Câu mẫu
    /yīngyǔ/
    英语
    tiếng Anh
  • 寄
    Câu mẫu
    /jì/
    寄
    gửi
  • 日语
    Câu mẫu
    /rìyǔ/
    日语
    tiếng Nhật
  • 明天
    Câu mẫu
    /míngtiān/
    明天
    ngày mai
  • 韩国语
    Câu mẫu
    /hánguóyǔ/
    韩国语
    tiếng Hàn Quốc
  • 邮局
    Câu mẫu
    /yóujú/
    邮局
    bưu điện
  • 西班牙语
    Câu mẫu
    /xībānyáyǔ/
    西班牙语
    tiếng Tây Ban Nha
  • 取
    Câu mẫu
    /qǔ/
    取
    rút
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    đúng
  • 北京
    Câu mẫu
    /běijīng/
    北京
    Bắc Kinh
  • 六
    Câu mẫu
    /liù/
    六
    số 6
-- / --

Danh sách các từ

信
thư
/xìn/
阿拉伯语
tiếng Ả rập
/ālābóyǔ/
去
đi
/qù/
学
học
/xué/
法语
tiếng Pháp
/fǎyǔ/
七
số 7
/qī/
见
gặp
/jiàn/
九
số 9
/jiǔ/
银行
ngân hàng
/yínháng/
俄语
tiếng Nga
/éyǔ/
钱
tiền
/qián/
德语
tiếng Đức
/déyǔ/
英语
tiếng Anh
/yīngyǔ/
寄
gửi
/jì/
日语
tiếng Nhật
/rìyǔ/
明天
ngày mai
/míngtiān/
韩国语
tiếng Hàn Quốc
/hánguóyǔ/
邮局
bưu điện
/yóujú/
西班牙语
tiếng Tây Ban Nha
/xībānyáyǔ/
取
rút
/qǔ/
对
đúng
/duì/
北京
Bắc Kinh
/běijīng/
六
số 6
/liù/