1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 钱
    Câu mẫu
    /qián/
    钱
    tiền
  • 法语
    Câu mẫu
    /fǎyǔ/
    法语
    tiếng Pháp
  • 信
    Câu mẫu
    /xìn/
    信
    thư
  • 阿拉伯语
    Câu mẫu
    /ālābóyǔ/
    阿拉伯语
    tiếng Ả rập
  • 取
    Câu mẫu
    /qǔ/
    取
    rút
  • 见
    Câu mẫu
    /jiàn/
    见
    gặp
  • 六
    Câu mẫu
    /liù/
    六
    số 6
  • 北京
    Câu mẫu
    /běijīng/
    北京
    Bắc Kinh
  • 日语
    Câu mẫu
    /rìyǔ/
    日语
    tiếng Nhật
  • 七
    Câu mẫu
    /qī/
    七
    số 7
  • 西班牙语
    Câu mẫu
    /xībānyáyǔ/
    西班牙语
    tiếng Tây Ban Nha
  • 英语
    Câu mẫu
    /yīngyǔ/
    英语
    tiếng Anh
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    đúng
  • 寄
    Câu mẫu
    /jì/
    寄
    gửi
  • 银行
    Câu mẫu
    /yínháng/
    银行
    ngân hàng
  • 去
    Câu mẫu
    /qù/
    去
    đi
  • 德语
    Câu mẫu
    /déyǔ/
    德语
    tiếng Đức
  • 学
    Câu mẫu
    /xué/
    学
    học
  • 俄语
    Câu mẫu
    /éyǔ/
    俄语
    tiếng Nga
  • 韩国语
    Câu mẫu
    /hánguóyǔ/
    韩国语
    tiếng Hàn Quốc
  • 九
    Câu mẫu
    /jiǔ/
    九
    số 9
  • 明天
    Câu mẫu
    /míngtiān/
    明天
    ngày mai
  • 邮局
    Câu mẫu
    /yóujú/
    邮局
    bưu điện
-- / --

Danh sách các từ

钱
tiền
/qián/
法语
tiếng Pháp
/fǎyǔ/
信
thư
/xìn/
阿拉伯语
tiếng Ả rập
/ālābóyǔ/
取
rút
/qǔ/
见
gặp
/jiàn/
六
số 6
/liù/
北京
Bắc Kinh
/běijīng/
日语
tiếng Nhật
/rìyǔ/
七
số 7
/qī/
西班牙语
tiếng Tây Ban Nha
/xībānyáyǔ/
英语
tiếng Anh
/yīngyǔ/
对
đúng
/duì/
寄
gửi
/jì/
银行
ngân hàng
/yínháng/
去
đi
/qù/
德语
tiếng Đức
/déyǔ/
学
học
/xué/
俄语
tiếng Nga
/éyǔ/
韩国语
tiếng Hàn Quốc
/hánguóyǔ/
九
số 9
/jiǔ/
明天
ngày mai
/míngtiān/
邮局
bưu điện
/yóujú/