Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 鼻子
    Câu mẫu
    /bízi/
    鼻子
    mũi
  • 眼睛
    Câu mẫu
    /yǎnjīng/
    眼睛
    mắt
  • 研究生
    Câu mẫu
    /yánjiūshēng/
    研究生
    nghiên cứu sinh
  • 自由
    Câu mẫu
    /zìyóu/
    自由
    tự do
  • 故乡
    Câu mẫu
    /gùxiāng/
    故乡
    quê hương
  • 前天
    Câu mẫu
    /qiántiān/
    前天
    hôm kia
  • 老外
    Câu mẫu
    /lǎowài/
    老外
    người nước ngoài
  • 帮
    Câu mẫu
    /bāng/
    帮
    giúp, giúp đỡ
  • 安排
    Câu mẫu
    /ānpái/
    安排
    sắp xếp
  • 旅行社
    Câu mẫu
    /lǚxíngshè/
    旅行社
    công ty du lịch
  • 收集
    Câu mẫu
    /shōují/
    收集
    thu thập
  • 假期
    Câu mẫu
    /jiàqī/
    假期
    kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
  • 头发
    Câu mẫu
    /tóufā/
    头发
    tóc
  • 利用
    Câu mẫu
    /lìyòng/
    利用
    lợi dụng, nhân (dịp)
  • 声调
    Câu mẫu
    /shēngdiào/
    声调
    thanh điệu
  • 老板
    Câu mẫu
    /lǎobǎn/
    老板
    ông chủ
  • 帮助
    Câu mẫu
    /bāngzhù/
    帮助
    giúp đỡ
  • 导游
    Câu mẫu
    /dǎoyóu/
    导游
    hướng dẫn viên du lịch
  • 深圳
    Câu mẫu
    /shēnzhèn/
    深圳
    Thẩm Quyến
  • 希望
    Câu mẫu
    /xīwàng/
    希望
    mong, hy vọng
  • 风光
    Câu mẫu
    /fēngguāng/
    风光
    phong cảnh
  • 打工
    Câu mẫu
    /dǎgōng/
    打工
    đi làm, làm thuê
  • 经常
    Câu mẫu
    /jīngcháng/
    经常
    thường xuyên
  • 组织
    Câu mẫu
    /zǔzhī/
    组织
    tổ chức
  • 呀
    Câu mẫu
    /ya/
    呀
    a, ô
  • 互相
    Câu mẫu
    /hùxiàng/
    互相
    lẫn nhau
  • 铁路
    Câu mẫu
    /tiělù/
    铁路
    đường sắt
  • 需要
    Câu mẫu
    /xūyào/
    需要
    cần
  • 商量
    Câu mẫu
    /shāngliàng/
    商量
    thương lượng, bàn bạc
  • 孔子
    Câu mẫu
    /kǒngzǐ/
    孔子
    Khổng Tử
  • 丹尼丝
    Câu mẫu
    /dānnísī/
    丹尼丝
    Denise
  • 活动
    Câu mẫu
    /huódòng/
    活动
    hoạt động
  • 后天
    Câu mẫu
    /hòutiān/
    后天
    ngày kia, ngày mốt
  • 一…就…
    Câu mẫu
    /yī...jiù.../
    一…就…
    vừa...liền..., hễ (cứ)...là (thì)...
-- / --

Danh sách các từ

鼻子
mũi
/bízi/
眼睛
mắt
/yǎnjīng/
研究生
nghiên cứu sinh
/yánjiūshēng/
自由
tự do
/zìyóu/
故乡
quê hương
/gùxiāng/
前天
hôm kia
/qiántiān/
老外
người nước ngoài
/lǎowài/
帮
giúp, giúp đỡ
/bāng/
安排
sắp xếp
/ānpái/
旅行社
công ty du lịch
/lǚxíngshè/
收集
thu thập
/shōují/
假期
kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
/jiàqī/
头发
tóc
/tóufā/
利用
lợi dụng, nhân (dịp)
/lìyòng/
声调
thanh điệu
/shēngdiào/
老板
ông chủ
/lǎobǎn/
帮助
giúp đỡ
/bāngzhù/
导游
hướng dẫn viên du lịch
/dǎoyóu/
深圳
Thẩm Quyến
/shēnzhèn/
希望
mong, hy vọng
/xīwàng/
风光
phong cảnh
/fēngguāng/
打工
đi làm, làm thuê
/dǎgōng/
经常
thường xuyên
/jīngcháng/
组织
tổ chức
/zǔzhī/
呀
a, ô
/ya/
互相
lẫn nhau
/hùxiàng/
铁路
đường sắt
/tiělù/
需要
cần
/xūyào/
商量
thương lượng, bàn bạc
/shāngliàng/
孔子
Khổng Tử
/kǒngzǐ/
丹尼丝
Denise
/dānnísī/
活动
hoạt động
/huódòng/
后天
ngày kia, ngày mốt
/hòutiān/
一…就…
vừa...liền..., hễ (cứ)...là (thì)...
/yī...jiù.../