Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 抽
    Câu mẫu
    /chōu/
    抽
    rút
  • 这里
    Câu mẫu
    /zhèlǐ/
    这里
    ở đây
  • 盘
    Câu mẫu
    /pán/
    盘
    khay, đĩa
  • 各
    Câu mẫu
    /gè/
    各
    các
  • 忽然
    Câu mẫu
    /hūrán/
    忽然
    bỗng, chợt, đột nhiên
  • 音像
    Câu mẫu
    /yīnxiàng/
    音像
    âm và hình, nghe nhìn
  • 那里
    Câu mẫu
    /nàlǐ/
    那里
    ở kia
  • 根据
    Câu mẫu
    /gēnjù/
    根据
    dựa theo, căn cứ
  • 鲁迅
    Câu mẫu
    /lǔxùn/
    鲁迅
    Lỗ Tấn
  • 拍
    Câu mẫu
    /pāi/
    拍
    chụp, quay, đóng (phim)
  • 修
    Câu mẫu
    /xiū/
    修
    sửa chữa
  • 哭笑不得
    Câu mẫu
    /kūxiàobùdé/
    哭笑不得
    dở khóc dở cười
  • 学期
    Câu mẫu
    /xuéqī/
    学期
    học kỳ
  • 纸箱
    Câu mẫu
    /zhǐxiāng/
    纸箱
    hộp giấy
  • 维修
    Câu mẫu
    /wéixiū/
    维修
    tu sửa
  • 钥匙
    Câu mẫu
    /yàoshí/
    钥匙
    chìa khóa
  • 纸
    Câu mẫu
    /zhǐ/
    纸
    giấy
  • 却
    Câu mẫu
    /què/
    却
    nhưng, lại
  • 祝福
    Câu mẫu
    /zhùfú/
    祝福
    《Chúc Phúc》
  • 兴奋
    Câu mẫu
    /xìngfèn/
    兴奋
    phấn khởi, háo hức
  • 盒
    Câu mẫu
    /hé/
    盒
    hộp
  • 除了…以外…
    Câu mẫu
    /chúle...yǐwài.../
    除了…以外…
    ngoài...ra
  • 饭馆
    Câu mẫu
    /fànguǎn/
    饭馆
    tiệm cơm, nhà hàng, quán ăn
  • 回去
    Câu mẫu
    /huíqù/
    回去
    về, quay về
  • 插
    Câu mẫu
    /chā/
    插
    cắm
  • 挑
    Câu mẫu
    /tiāo/
    挑
    lựa chọn
  • 进去
    Câu mẫu
    /jìnqù/
    进去
    đi vào
  • 想起来
    Câu mẫu
    /xiǎngqǐlái/
    想起来
    nhớ ra
  • 拔
    Câu mẫu
    /bá/
    拔
    rút
  • 起来
    Câu mẫu
    /qǐlái/
    起来
    (làm bổ ngữ xu hướng kép)
  • 图书
    Câu mẫu
    /túshū/
    图书
    sách vở
  • 步
    Câu mẫu
    /bù/
    步
    bước
  • 图书城
    Câu mẫu
    /túshūchéng/
    图书城
    siêu thị sách
  • 药
    Câu mẫu
    /yào/
    药
    《Thuốc》
  • 下
    Câu mẫu
    /xià/
    下
    kỳ sau, kỳ tới
  • 累
    Câu mẫu
    /lèi/
    累
    mệt
  • 各种各样
    Câu mẫu
    /gèzhǒnggèyàng/
    各种各样
    các loại
  • 电梯
    Câu mẫu
    /diàntī/
    电梯
    thang máy
  • 小说
    Câu mẫu
    /xiǎoshuō/
    小说
    tiểu thuyết
  • 只好
    Câu mẫu
    /zhīhǎo/
    只好
    chỉ, đành, đành phải
  • 选
    Câu mẫu
    /xuǎn/
    选
    chọn
  • 于是
    Câu mẫu
    /yúshì/
    于是
    thế là
  • 困
    Câu mẫu
    /kùn/
    困
    buồn ngủ
  • 提
    Câu mẫu
    /tí/
    提
    mang, nâng, xách
  • 样
    Câu mẫu
    /yàng/
    样
    loại, mẫu, kiểu, dạng
  • 下来
    Câu mẫu
    /xiàlái/
    下来
    xuống
  • 书架
    Câu mẫu
    /shūjià/
    书架
    giá sách
  • 楼梯
    Câu mẫu
    /lóutī/
    楼梯
    cầu thang
-- / --

Danh sách các từ

抽
rút
/chōu/
这里
ở đây
/zhèlǐ/
盘
khay, đĩa
/pán/
各
các
/gè/
忽然
bỗng, chợt, đột nhiên
/hūrán/
音像
âm và hình, nghe nhìn
/yīnxiàng/
那里
ở kia
/nàlǐ/
根据
dựa theo, căn cứ
/gēnjù/
鲁迅
Lỗ Tấn
/lǔxùn/
拍
chụp, quay, đóng (phim)
/pāi/
修
sửa chữa
/xiū/
哭笑不得
dở khóc dở cười
/kūxiàobùdé/
学期
học kỳ
/xuéqī/
纸箱
hộp giấy
/zhǐxiāng/
维修
tu sửa
/wéixiū/
钥匙
chìa khóa
/yàoshí/
纸
giấy
/zhǐ/
却
nhưng, lại
/què/
祝福
《Chúc Phúc》
/zhùfú/
兴奋
phấn khởi, háo hức
/xìngfèn/
盒
hộp
/hé/
除了…以外…
ngoài...ra
/chúle...yǐwài.../
饭馆
tiệm cơm, nhà hàng, quán ăn
/fànguǎn/
回去
về, quay về
/huíqù/
插
cắm
/chā/
挑
lựa chọn
/tiāo/
进去
đi vào
/jìnqù/
想起来
nhớ ra
/xiǎngqǐlái/
拔
rút
/bá/
起来
(làm bổ ngữ xu hướng kép)
/qǐlái/
图书
sách vở
/túshū/
步
bước
/bù/
图书城
siêu thị sách
/túshūchéng/
药
《Thuốc》
/yào/
下
kỳ sau, kỳ tới
/xià/
累
mệt
/lèi/
各种各样
các loại
/gèzhǒnggèyàng/
电梯
thang máy
/diàntī/
小说
tiểu thuyết
/xiǎoshuō/
只好
chỉ, đành, đành phải
/zhīhǎo/
选
chọn
/xuǎn/
于是
thế là
/yúshì/
困
buồn ngủ
/kùn/
提
mang, nâng, xách
/tí/
样
loại, mẫu, kiểu, dạng
/yàng/
下来
xuống
/xiàlái/
书架
giá sách
/shūjià/
楼梯
cầu thang
/lóutī/