Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 圆圈
    Câu mẫu
    /yuánquān/
    圆圈
    vòng tròn
  • 惊喜
    Câu mẫu
    /jīngxǐ/
    惊喜
    kinh ngạc và vui mừng
  • 水仙
    Câu mẫu
    /shuǐxiān/
    水仙
    (hoa) thủy tiên
  • 最好
    Câu mẫu
    /zuìhǎo/
    最好
    tốt nhất
  • 字
    Câu mẫu
    /zì/
    字
    chữ
  • 沙发
    Câu mẫu
    /shāfā/
    沙发
    ghế sô pha
  • 兴旺
    Câu mẫu
    /xīngwàng/
    兴旺
    thịnh vượng, hưng thịnh
  • 会场
    Câu mẫu
    /huìchǎng/
    会场
    hội trường
  • 桌子
    Câu mẫu
    /zhuōzi/
    桌子
    (cái) bàn
  • 彩灯
    Câu mẫu
    /cǎidēng/
    彩灯
    đèn màu
  • 管理
    Câu mẫu
    /guǎnlǐ/
    管理
    quản lý
  • 仔细
    Câu mẫu
    /zǐxì/
    仔细
    kỹ, tỉ mỉ
  • 告诉
    Câu mẫu
    /gàosù/
    告诉
    bảo, nói cho biết
  • 彩带
    Câu mẫu
    /cǎidài/
    彩带
    dây nơ, ruy băng
  • 管理员
    Câu mẫu
    /guǎnlǐyuán/
    管理员
    người quản lý
  • 对联
    Câu mẫu
    /duìlián/
    对联
    câu đối
  • 窗
    Câu mẫu
    /chuāng/
    窗
    cửa sổ
  • 认识
    Câu mẫu
    /rènshi/
    认识
    nhận biết, biết
  • 把
    Câu mẫu
    /bǎ/
    把
    (giới từ, xem phần ngữ pháp của bài)
  • 洗衣机
    Câu mẫu
    /xǐyījī/
    洗衣机
    máy giặt
  • 空调
    Câu mẫu
    /kōngtiáo/
    空调
    máy điều hòa
  • 行业
    Câu mẫu
    /hángyè/
    行业
    ngành nghề
  • 幅
    Câu mẫu
    /fú/
    幅
    bức
  • 开
    Câu mẫu
    /kāi/
    开
    (hoa) nở
  • 窗户
    Câu mẫu
    /chuānghu/
    窗户
    cửa sổ
  • 特色
    Câu mẫu
    /tèsè/
    特色
    đặc sắc, sắc thái riêng
  • 布置
    Câu mẫu
    /bùzhì/
    布置
    bố trí, sắp xếp, trang trí
  • 它
    Câu mẫu
    /tā/
    它
    nó
  • 吉祥
    Câu mẫu
    /jíxiáng/
    吉祥
    may mắn, cát tường
  • 夫人
    Câu mẫu
    /fūrén/
    夫人
    vợ, phu nhân
  • 福
    Câu mẫu
    /fú/
    福
    chữ phúc
  • 擦
    Câu mẫu
    /cā/
    擦
    lau, chùi
  • 冰箱
    Câu mẫu
    /bīngxiāng/
    冰箱
    tủ lạnh
  • 哦
    Câu mẫu
    /ò/
    哦
    ồ
  • 答应
    Câu mẫu
    /dáyīng/
    答应
    đồng ý, chấp nhận
  • 音响
    Câu mẫu
    /yīnxiǎng/
    音响
    âm thanh
  • 可不是
    Câu mẫu
    /kěbùshì/
    可不是
    chẳng phải, đúng thế
  • 椅子
    Câu mẫu
    /yǐzi/
    椅子
    (cái) ghế tựa
  • 宾馆
    Câu mẫu
    /bīngguǎn/
    宾馆
    khách sạn, nhà sách
  • 黑板
    Câu mẫu
    /hēibǎn/
    黑板
    bảng đen
  • 倒
    Câu mẫu
    /dào/
    倒
    ngược
  • 幸福
    Câu mẫu
    /xìngfú/
    幸福
    hạnh phúc
  • 打扫
    Câu mẫu
    /dǎsǎo/
    打扫
    quét dọn
  • 新春
    Câu mẫu
    /xīnchūn/
    新春
    xuân mới
  • 亲手
    Câu mẫu
    /qīnshǒu/
    亲手
    tận tay, tự tay
  • 品尝
    Câu mẫu
    /pǐncháng/
    品尝
    nếm, thưởng thức
  • 声音
    Câu mẫu
    /shēngyīn/
    声音
    âm thanh
-- / --

Danh sách các từ

圆圈
vòng tròn
/yuánquān/
Learned
惊喜
kinh ngạc và vui mừng
/jīngxǐ/
Learned
水仙
(hoa) thủy tiên
/shuǐxiān/
Learned
最好
tốt nhất
/zuìhǎo/
Learned
字
chữ
/zì/
Learned
沙发
ghế sô pha
/shāfā/
Learned
兴旺
thịnh vượng, hưng thịnh
/xīngwàng/
Learned
会场
hội trường
/huìchǎng/
Learned
桌子
(cái) bàn
/zhuōzi/
Learned
彩灯
đèn màu
/cǎidēng/
Learned
管理
quản lý
/guǎnlǐ/
Learned
仔细
kỹ, tỉ mỉ
/zǐxì/
告诉
bảo, nói cho biết
/gàosù/
Learned
彩带
dây nơ, ruy băng
/cǎidài/
Learned
管理员
người quản lý
/guǎnlǐyuán/
Learned
对联
câu đối
/duìlián/
Learned
窗
cửa sổ
/chuāng/
认识
nhận biết, biết
/rènshi/
把
(giới từ, xem phần ngữ pháp của bài)
/bǎ/
Learned
洗衣机
máy giặt
/xǐyījī/
Learned
空调
máy điều hòa
/kōngtiáo/
行业
ngành nghề
/hángyè/
幅
bức
/fú/
Learned
开
(hoa) nở
/kāi/
Learned
窗户
cửa sổ
/chuānghu/
Learned
特色
đặc sắc, sắc thái riêng
/tèsè/
布置
bố trí, sắp xếp, trang trí
/bùzhì/
它
nó
/tā/
Learned
吉祥
may mắn, cát tường
/jíxiáng/
Learned
夫人
vợ, phu nhân
/fūrén/
福
chữ phúc
/fú/
擦
lau, chùi
/cā/
冰箱
tủ lạnh
/bīngxiāng/
Learned
哦
ồ
/ò/
Learned
答应
đồng ý, chấp nhận
/dáyīng/
音响
âm thanh
/yīnxiǎng/
可不是
chẳng phải, đúng thế
/kěbùshì/
Learned
椅子
(cái) ghế tựa
/yǐzi/
Learned
宾馆
khách sạn, nhà sách
/bīngguǎn/
黑板
bảng đen
/hēibǎn/
倒
ngược
/dào/
Learned
幸福
hạnh phúc
/xìngfú/
Learned
打扫
quét dọn
/dǎsǎo/
新春
xuân mới
/xīnchūn/
亲手
tận tay, tự tay
/qīnshǒu/
Learned
品尝
nếm, thưởng thức
/pǐncháng/
Learned
声音
âm thanh
/shēngyīn/