1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 窗户
    Câu mẫu
    /chuānghu/
    窗户
    cửa sổ
  • 夫人
    Câu mẫu
    /fūrén/
    夫人
    vợ, phu nhân
  • 彩灯
    Câu mẫu
    /cǎidēng/
    彩灯
    đèn màu
  • 答应
    Câu mẫu
    /dáyīng/
    答应
    đồng ý, chấp nhận
  • 幅
    Câu mẫu
    /fú/
    幅
    bức
  • 打扫
    Câu mẫu
    /dǎsǎo/
    打扫
    quét dọn
  • 把
    Câu mẫu
    /bǎ/
    把
    (giới từ, xem phần ngữ pháp của bài)
  • 特色
    Câu mẫu
    /tèsè/
    特色
    đặc sắc, sắc thái riêng
  • 宾馆
    Câu mẫu
    /bīngguǎn/
    宾馆
    khách sạn, nhà sách
  • 字
    Câu mẫu
    /zì/
    字
    chữ
  • 倒
    Câu mẫu
    /dào/
    倒
    ngược
  • 水仙
    Câu mẫu
    /shuǐxiān/
    水仙
    (hoa) thủy tiên
  • 窗
    Câu mẫu
    /chuāng/
    窗
    cửa sổ
  • 椅子
    Câu mẫu
    /yǐzi/
    椅子
    (cái) ghế tựa
  • 认识
    Câu mẫu
    /rènshi/
    认识
    nhận biết, biết
  • 最好
    Câu mẫu
    /zuìhǎo/
    最好
    tốt nhất
  • 新春
    Câu mẫu
    /xīnchūn/
    新春
    xuân mới
  • 仔细
    Câu mẫu
    /zǐxì/
    仔细
    kỹ, tỉ mỉ
  • 它
    Câu mẫu
    /tā/
    它
    nó
  • 冰箱
    Câu mẫu
    /bīngxiāng/
    冰箱
    tủ lạnh
  • 可不是
    Câu mẫu
    /kěbùshì/
    可不是
    chẳng phải, đúng thế
  • 管理
    Câu mẫu
    /guǎnlǐ/
    管理
    quản lý
  • 对联
    Câu mẫu
    /duìlián/
    对联
    câu đối
  • 幸福
    Câu mẫu
    /xìngfú/
    幸福
    hạnh phúc
  • 空调
    Câu mẫu
    /kōngtiáo/
    空调
    máy điều hòa
  • 沙发
    Câu mẫu
    /shāfā/
    沙发
    ghế sô pha
  • 声音
    Câu mẫu
    /shēngyīn/
    声音
    âm thanh
  • 兴旺
    Câu mẫu
    /xīngwàng/
    兴旺
    thịnh vượng, hưng thịnh
  • 音响
    Câu mẫu
    /yīnxiǎng/
    音响
    âm thanh
  • 行业
    Câu mẫu
    /hángyè/
    行业
    ngành nghề
  • 洗衣机
    Câu mẫu
    /xǐyījī/
    洗衣机
    máy giặt
  • 会场
    Câu mẫu
    /huìchǎng/
    会场
    hội trường
  • 彩带
    Câu mẫu
    /cǎidài/
    彩带
    dây nơ, ruy băng
  • 管理员
    Câu mẫu
    /guǎnlǐyuán/
    管理员
    người quản lý
  • 惊喜
    Câu mẫu
    /jīngxǐ/
    惊喜
    kinh ngạc và vui mừng
  • 开
    Câu mẫu
    /kāi/
    开
    (hoa) nở
  • 圆圈
    Câu mẫu
    /yuánquān/
    圆圈
    vòng tròn
  • 亲手
    Câu mẫu
    /qīnshǒu/
    亲手
    tận tay, tự tay
  • 擦
    Câu mẫu
    /cā/
    擦
    lau, chùi
  • 吉祥
    Câu mẫu
    /jíxiáng/
    吉祥
    may mắn, cát tường
  • 告诉
    Câu mẫu
    /gàosù/
    告诉
    bảo, nói cho biết
  • 品尝
    Câu mẫu
    /pǐncháng/
    品尝
    nếm, thưởng thức
  • 桌子
    Câu mẫu
    /zhuōzi/
    桌子
    (cái) bàn
  • 福
    Câu mẫu
    /fú/
    福
    chữ phúc
  • 黑板
    Câu mẫu
    /hēibǎn/
    黑板
    bảng đen
  • 哦
    Câu mẫu
    /ò/
    哦
    ồ
  • 布置
    Câu mẫu
    /bùzhì/
    布置
    bố trí, sắp xếp, trang trí
-- / --

Danh sách các từ

窗户
cửa sổ
/chuānghu/
Learned
夫人
vợ, phu nhân
/fūrén/
彩灯
đèn màu
/cǎidēng/
Learned
答应
đồng ý, chấp nhận
/dáyīng/
幅
bức
/fú/
Learned
打扫
quét dọn
/dǎsǎo/
把
(giới từ, xem phần ngữ pháp của bài)
/bǎ/
Learned
特色
đặc sắc, sắc thái riêng
/tèsè/
宾馆
khách sạn, nhà sách
/bīngguǎn/
字
chữ
/zì/
Learned
倒
ngược
/dào/
Learned
水仙
(hoa) thủy tiên
/shuǐxiān/
Learned
窗
cửa sổ
/chuāng/
椅子
(cái) ghế tựa
/yǐzi/
Learned
认识
nhận biết, biết
/rènshi/
最好
tốt nhất
/zuìhǎo/
Learned
新春
xuân mới
/xīnchūn/
仔细
kỹ, tỉ mỉ
/zǐxì/
它
nó
/tā/
Learned
冰箱
tủ lạnh
/bīngxiāng/
Learned
可不是
chẳng phải, đúng thế
/kěbùshì/
Learned
管理
quản lý
/guǎnlǐ/
Learned
对联
câu đối
/duìlián/
Learned
幸福
hạnh phúc
/xìngfú/
Learned
空调
máy điều hòa
/kōngtiáo/
沙发
ghế sô pha
/shāfā/
Learned
声音
âm thanh
/shēngyīn/
兴旺
thịnh vượng, hưng thịnh
/xīngwàng/
Learned
音响
âm thanh
/yīnxiǎng/
行业
ngành nghề
/hángyè/
洗衣机
máy giặt
/xǐyījī/
Learned
会场
hội trường
/huìchǎng/
Learned
彩带
dây nơ, ruy băng
/cǎidài/
Learned
管理员
người quản lý
/guǎnlǐyuán/
Learned
惊喜
kinh ngạc và vui mừng
/jīngxǐ/
Learned
开
(hoa) nở
/kāi/
Learned
圆圈
vòng tròn
/yuánquān/
Learned
亲手
tận tay, tự tay
/qīnshǒu/
Learned
擦
lau, chùi
/cā/
吉祥
may mắn, cát tường
/jíxiáng/
Learned
告诉
bảo, nói cho biết
/gàosù/
Learned
品尝
nếm, thưởng thức
/pǐncháng/
Learned
桌子
(cái) bàn
/zhuōzi/
Learned
福
chữ phúc
/fú/
黑板
bảng đen
/hēibǎn/
哦
ồ
/ò/
Learned
布置
bố trí, sắp xếp, trang trí
/bùzhì/