Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 朴正浩
    Câu mẫu
    /piáozhēnghào/
    朴正浩
    Park Jungho
  • 松
    Câu mẫu
    /sōng/
    松
    (cây) tùng
  • 敢
    Câu mẫu
    /gǎn/
    敢
    dám
  • 看样子
    Câu mẫu
    /kànyàngzi/
    看样子
    xem ra, có vẻ như
  • 过奖
    Câu mẫu
    /guòjiǎng/
    过奖
    quá khen
  • 句
    Câu mẫu
    /jù/
    句
    câu
  • 警察
    Câu mẫu
    /jǐngchá/
    警察
    cảnh sát
  • 可
    Câu mẫu
    /kě/
    可
    đáng, cần
  • 鞋带
    Câu mẫu
    /xiédài/
    鞋带
    dây giày
  • 梅
    Câu mẫu
    /méi/
    梅
    (cây) mai
  • 字画
    Câu mẫu
    /zìhuà/
    字画
    tranh chữ
  • 脚
    Câu mẫu
    /jiǎo/
    脚
    chân
  • 样子
    Câu mẫu
    /yàngzi/
    样子
    dáng vẻ
  • 困难
    Câu mẫu
    /kùnnán/
    困难
    khó khăn
  • 弯
    Câu mẫu
    /wān/
    弯
    khom, cúi xuống
  • 面前
    Câu mẫu
    /miànqián/
    面前
    trước mặt
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    cặp, đôi
  • 竹
    Câu mẫu
    /zhú/
    竹
    (cây) trúc
  • 扶
    Câu mẫu
    /fú/
    扶
    nâng, dìu, đỡ
  • 十字路口
    Câu mẫu
    /shízìlùkǒu/
    十字路口
    ngã tư
  • 情景
    Câu mẫu
    /qíngjǐng/
    情景
    tình huống, hoàn cảnh
  • 农村
    Câu mẫu
    /nóngcūn/
    农村
    nông thôn
  • 感动
    Câu mẫu
    /gǎndòng/
    感动
    cảm động
  • 图
    Câu mẫu
    /tú/
    图
    tranh
  • 岁寒三友
    Câu mẫu
    /suìhánsānyǒu/
    岁寒三友
    tuế hàn tam hữu (3 người bạn của tiết trời giá rét)
  • 腰
    Câu mẫu
    /yāo/
    腰
    lưng
  • 画家
    Câu mẫu
    /huàjiā/
    画家
    họa sĩ
  • 到处
    Câu mẫu
    /dàochù/
    到处
    khắp nơi, mọi nơi
  • 来往
    Câu mẫu
    /láiwǎng/
    来往
    qua lại
  • 发生
    Câu mẫu
    /fāshēng/
    发生
    xảy ra
  • 夫妻
    Câu mẫu
    /fūqī/
    夫妻
    vợ chồng
  • 抱
    Câu mẫu
    /bào/
    抱
    bế, ôm, ẵm
  • 鞋
    Câu mẫu
    /xié/
    鞋
    giày
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    cặp, đôi
  • 叫做
    Câu mẫu
    /jiàozuò/
    叫做
    gọi là
  • 滚
    Câu mẫu
    /gǔn/
    滚
    lăn
  • 伸
    Câu mẫu
    /shēn/
    伸
    thò ra, giơ ra
  • 立即
    Câu mẫu
    /lìjí/
    立即
    lập tức
  • 叔叔
    Câu mẫu
    /shūshū/
    叔叔
    chú
-- / --

Danh sách các từ

朴正浩
Park Jungho
/piáozhēnghào/
松
(cây) tùng
/sōng/
敢
dám
/gǎn/
看样子
xem ra, có vẻ như
/kànyàngzi/
过奖
quá khen
/guòjiǎng/
句
câu
/jù/
警察
cảnh sát
/jǐngchá/
可
đáng, cần
/kě/
鞋带
dây giày
/xiédài/
梅
(cây) mai
/méi/
Learned
字画
tranh chữ
/zìhuà/
脚
chân
/jiǎo/
样子
dáng vẻ
/yàngzi/
困难
khó khăn
/kùnnán/
弯
khom, cúi xuống
/wān/
面前
trước mặt
/miànqián/
对
cặp, đôi
/duì/
竹
(cây) trúc
/zhú/
扶
nâng, dìu, đỡ
/fú/
十字路口
ngã tư
/shízìlùkǒu/
情景
tình huống, hoàn cảnh
/qíngjǐng/
农村
nông thôn
/nóngcūn/
Learned
感动
cảm động
/gǎndòng/
图
tranh
/tú/
岁寒三友
tuế hàn tam hữu (3 người bạn của tiết trời giá rét)
/suìhánsānyǒu/
腰
lưng
/yāo/
画家
họa sĩ
/huàjiā/
到处
khắp nơi, mọi nơi
/dàochù/
来往
qua lại
/láiwǎng/
发生
xảy ra
/fāshēng/
夫妻
vợ chồng
/fūqī/
抱
bế, ôm, ẵm
/bào/
鞋
giày
/xié/
对
cặp, đôi
/duì/
叫做
gọi là
/jiàozuò/
滚
lăn
/gǔn/
伸
thò ra, giơ ra
/shēn/
立即
lập tức
/lìjí/
叔叔
chú
/shūshū/