1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 滚
    Câu mẫu
    /gǔn/
    滚
    lăn
  • 鞋
    Câu mẫu
    /xié/
    鞋
    giày
  • 可
    Câu mẫu
    /kě/
    可
    đáng, cần
  • 鞋带
    Câu mẫu
    /xiédài/
    鞋带
    dây giày
  • 感动
    Câu mẫu
    /gǎndòng/
    感动
    cảm động
  • 弯
    Câu mẫu
    /wān/
    弯
    khom, cúi xuống
  • 竹
    Câu mẫu
    /zhú/
    竹
    (cây) trúc
  • 图
    Câu mẫu
    /tú/
    图
    tranh
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    cặp, đôi
  • 发生
    Câu mẫu
    /fāshēng/
    发生
    xảy ra
  • 字画
    Câu mẫu
    /zìhuà/
    字画
    tranh chữ
  • 看样子
    Câu mẫu
    /kànyàngzi/
    看样子
    xem ra, có vẻ như
  • 画家
    Câu mẫu
    /huàjiā/
    画家
    họa sĩ
  • 朴正浩
    Câu mẫu
    /piáozhēnghào/
    朴正浩
    Park Jungho
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    cặp, đôi
  • 松
    Câu mẫu
    /sōng/
    松
    (cây) tùng
  • 样子
    Câu mẫu
    /yàngzi/
    样子
    dáng vẻ
  • 过奖
    Câu mẫu
    /guòjiǎng/
    过奖
    quá khen
  • 岁寒三友
    Câu mẫu
    /suìhánsānyǒu/
    岁寒三友
    tuế hàn tam hữu (3 người bạn của tiết trời giá rét)
  • 抱
    Câu mẫu
    /bào/
    抱
    bế, ôm, ẵm
  • 困难
    Câu mẫu
    /kùnnán/
    困难
    khó khăn
  • 夫妻
    Câu mẫu
    /fūqī/
    夫妻
    vợ chồng
  • 叫做
    Câu mẫu
    /jiàozuò/
    叫做
    gọi là
  • 情景
    Câu mẫu
    /qíngjǐng/
    情景
    tình huống, hoàn cảnh
  • 句
    Câu mẫu
    /jù/
    句
    câu
  • 十字路口
    Câu mẫu
    /shízìlùkǒu/
    十字路口
    ngã tư
  • 叔叔
    Câu mẫu
    /shūshū/
    叔叔
    chú
  • 腰
    Câu mẫu
    /yāo/
    腰
    lưng
  • 脚
    Câu mẫu
    /jiǎo/
    脚
    chân
  • 梅
    Câu mẫu
    /méi/
    梅
    (cây) mai
  • 敢
    Câu mẫu
    /gǎn/
    敢
    dám
  • 来往
    Câu mẫu
    /láiwǎng/
    来往
    qua lại
  • 扶
    Câu mẫu
    /fú/
    扶
    nâng, dìu, đỡ
  • 农村
    Câu mẫu
    /nóngcūn/
    农村
    nông thôn
  • 到处
    Câu mẫu
    /dàochù/
    到处
    khắp nơi, mọi nơi
  • 警察
    Câu mẫu
    /jǐngchá/
    警察
    cảnh sát
  • 立即
    Câu mẫu
    /lìjí/
    立即
    lập tức
  • 伸
    Câu mẫu
    /shēn/
    伸
    thò ra, giơ ra
  • 面前
    Câu mẫu
    /miànqián/
    面前
    trước mặt
-- / --

Danh sách các từ

滚
lăn
/gǔn/
鞋
giày
/xié/
可
đáng, cần
/kě/
鞋带
dây giày
/xiédài/
感动
cảm động
/gǎndòng/
弯
khom, cúi xuống
/wān/
竹
(cây) trúc
/zhú/
图
tranh
/tú/
对
cặp, đôi
/duì/
发生
xảy ra
/fāshēng/
字画
tranh chữ
/zìhuà/
看样子
xem ra, có vẻ như
/kànyàngzi/
画家
họa sĩ
/huàjiā/
朴正浩
Park Jungho
/piáozhēnghào/
对
cặp, đôi
/duì/
松
(cây) tùng
/sōng/
样子
dáng vẻ
/yàngzi/
过奖
quá khen
/guòjiǎng/
岁寒三友
tuế hàn tam hữu (3 người bạn của tiết trời giá rét)
/suìhánsānyǒu/
抱
bế, ôm, ẵm
/bào/
困难
khó khăn
/kùnnán/
夫妻
vợ chồng
/fūqī/
叫做
gọi là
/jiàozuò/
情景
tình huống, hoàn cảnh
/qíngjǐng/
句
câu
/jù/
十字路口
ngã tư
/shízìlùkǒu/
叔叔
chú
/shūshū/
腰
lưng
/yāo/
脚
chân
/jiǎo/
梅
(cây) mai
/méi/
Learned
敢
dám
/gǎn/
来往
qua lại
/láiwǎng/
扶
nâng, dìu, đỡ
/fú/
农村
nông thôn
/nóngcūn/
Learned
到处
khắp nơi, mọi nơi
/dàochù/
警察
cảnh sát
/jǐngchá/
立即
lập tức
/lìjí/
伸
thò ra, giơ ra
/shēn/
面前
trước mặt
/miànqián/