Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 标准
    Câu mẫu
    他做事有自己的一套标准。
    标准
    /biāozhǔn/ tiêu chuẩn, chuẩn mực
  • 艺术
    Câu mẫu
    他热爱艺术。
    艺术
    /yìshù/ nghệ thuật; có tính nghệ thuật
  • 实际
    Câu mẫu
    我们要面对实际情况。
    实际
    /shíjì/ thực tế
  • 家具
    Câu mẫu
    他正在挑选新家具。
    家具
    /jiājù/ đồ dùng trong nhà
  • 寄
    Câu mẫu
    他寄了一封信给朋友。
    寄
    /jì/ gửi
  • 打折
    Câu mẫu
    这家店正在打折。
    打折
    /dǎ zhé/ giảm giá
  • 尤其
    Câu mẫu
    她尤其喜欢吃水果。
    尤其
    /yóuqí/ đặc biệt là, nhất là
  • 年龄
    Câu mẫu
    她的年龄比我大。
    年龄
    /niánlíng/ tuổi
  • 流行
    Câu mẫu
    现在流行穿宽松的衣服。
    流行
    /liúxíng/ được nhiều người ưa chuộng
  • 味道
    Câu mẫu
    这道菜的味道很好。
    味道
    /wèidào/ mùi vị
  • 效果
    Câu mẫu
    这个药的效果很好。
    效果
    /xiàoguǒ/ hiệu quả
  • 顺便
    Câu mẫu
    他顺便去了一趟超市。
    顺便
    /shùnbiàn/ nhân tiện
  • 光
    Câu mẫu
    光靠一个人是不够的。
    光
    /guāng/ chỉ
  • 台
    Câu mẫu
    他买了一台新电脑。
    台
    /tái/ (được dùng cho máy móc) cái, chiếc
  • 样子
    Câu mẫu
    这件衣服的样子很时尚。
    样子
    /yàngzi/ kiểu dáng
  • 广告
    Câu mẫu
    电视上正在播放一则广告。
    广告
    /guǎnggào/ quảng cáo
  • 邀请
    Câu mẫu
    他收到了聚会的邀请。
    邀请
    /yāoqǐng/ mời
  • 制冷
    Câu mẫu
    这台冰箱的制冷效果很好。
    制冷
    /zhìlěng/ làm lạnh, ướp lạnh
  • 购物
    Câu mẫu
    他喜欢购物。
    购物
    /gòu wù/ mua sắm, mua hàng
  • 质量
    Câu mẫu
    这个产品的质量很好。
    质量
    /zhìliàng/ chất lượng
  • 实在
    Câu mẫu
    他实在是个好人。
    实在
    /shízài/ kỳ thực, quả thực
  • 葡萄
    Câu mẫu
    我喜欢吃葡萄。
    葡萄
    /pútao/ quả nho
  • 任何
    Câu mẫu
    他没有任何意见。
    任何
    /rènhé/ bất cứ, bất kỳ
  • 浪费
    Câu mẫu
    别浪费水。
    浪费
    /làngfèi/ lãng phí, hoang phí
  • 肯定
    Câu mẫu
    他肯定能准时到达。
    肯定
    /kěndìng/ chắc chắn, nhất định
  • 受到
    Câu mẫu
    他受到了大家的欢迎。
    受到
    /shòudào/ nhận được
  • 优点
    Câu mẫu
    他有很多优点。
    优点
    /yōudiǎn/ ưu điểm
  • 现金
    Câu mẫu
    他付的是现金。
    现金
    /xiànjīn/ tiền mặt
  • 考虑
    Câu mẫu
    他正在考虑这个问题。
    考虑
    /kǎolǜ/ suy xét, cân nhắc
  • 沙发
    Câu mẫu
    他躺在沙发上看电视。
    沙发
    /shāfā/ ghế sôpha
  • 价格
    Câu mẫu
    这件衣服的价格很合理。
    价格
    /jiàgé/ giá cả
-- / --

Danh sách các từ

标准
/biāozhǔn/ tiêu chuẩn, chuẩn mực
他做事有自己的一套标准。
艺术
/yìshù/ nghệ thuật; có tính nghệ thuật
他热爱艺术。
实际
/shíjì/ thực tế
我们要面对实际情况。
家具
/jiājù/ đồ dùng trong nhà
他正在挑选新家具。
寄
/jì/ gửi
他寄了一封信给朋友。
打折
/dǎ zhé/ giảm giá
这家店正在打折。
尤其
/yóuqí/ đặc biệt là, nhất là
她尤其喜欢吃水果。
年龄
/niánlíng/ tuổi
她的年龄比我大。
流行
/liúxíng/ được nhiều người ưa chuộng
现在流行穿宽松的衣服。
味道
/wèidào/ mùi vị
这道菜的味道很好。
效果
/xiàoguǒ/ hiệu quả
这个药的效果很好。
顺便
/shùnbiàn/ nhân tiện
他顺便去了一趟超市。
光
/guāng/ chỉ
光靠一个人是不够的。
台
/tái/ (được dùng cho máy móc) cái, chiếc
他买了一台新电脑。
样子
/yàngzi/ kiểu dáng
这件衣服的样子很时尚。
广告
/guǎnggào/ quảng cáo
电视上正在播放一则广告。
邀请
/yāoqǐng/ mời
他收到了聚会的邀请。
制冷
/zhìlěng/ làm lạnh, ướp lạnh
这台冰箱的制冷效果很好。
购物
/gòu wù/ mua sắm, mua hàng
他喜欢购物。
质量
/zhìliàng/ chất lượng
这个产品的质量很好。
实在
/shízài/ kỳ thực, quả thực
他实在是个好人。
葡萄
/pútao/ quả nho
我喜欢吃葡萄。
任何
/rènhé/ bất cứ, bất kỳ
他没有任何意见。
浪费
/làngfèi/ lãng phí, hoang phí
别浪费水。
肯定
/kěndìng/ chắc chắn, nhất định
他肯定能准时到达。
受到
/shòudào/ nhận được
他受到了大家的欢迎。
优点
/yōudiǎn/ ưu điểm
他有很多优点。
现金
/xiànjīn/ tiền mặt
他付的是现金。
考虑
/kǎolǜ/ suy xét, cân nhắc
他正在考虑这个问题。
沙发
/shāfā/ ghế sôpha
他躺在沙发上看电视。
价格
/jiàgé/ giá cả
这件衣服的价格很合理。