1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 价格
    Câu mẫu
    这件衣服的价格很合理。
    价格
    /jiàgé/ giá cả
  • 制冷
    Câu mẫu
    这台冰箱的制冷效果很好。
    制冷
    /zhìlěng/ làm lạnh, ướp lạnh
  • 广告
    Câu mẫu
    电视上正在播放一则广告。
    广告
    /guǎnggào/ quảng cáo
  • 优点
    Câu mẫu
    他有很多优点。
    优点
    /yōudiǎn/ ưu điểm
  • 效果
    Câu mẫu
    这个药的效果很好。
    效果
    /xiàoguǒ/ hiệu quả
  • 实际
    Câu mẫu
    我们要面对实际情况。
    实际
    /shíjì/ thực tế
  • 家具
    Câu mẫu
    他正在挑选新家具。
    家具
    /jiājù/ đồ dùng trong nhà
  • 光
    Câu mẫu
    光靠一个人是不够的。
    光
    /guāng/ chỉ
  • 标准
    Câu mẫu
    他做事有自己的一套标准。
    标准
    /biāozhǔn/ tiêu chuẩn, chuẩn mực
  • 现金
    Câu mẫu
    他付的是现金。
    现金
    /xiànjīn/ tiền mặt
  • 打折
    Câu mẫu
    这家店正在打折。
    打折
    /dǎ zhé/ giảm giá
  • 受到
    Câu mẫu
    他受到了大家的欢迎。
    受到
    /shòudào/ nhận được
  • 葡萄
    Câu mẫu
    我喜欢吃葡萄。
    葡萄
    /pútao/ quả nho
  • 台
    Câu mẫu
    他买了一台新电脑。
    台
    /tái/ (được dùng cho máy móc) cái, chiếc
  • 沙发
    Câu mẫu
    他躺在沙发上看电视。
    沙发
    /shāfā/ ghế sôpha
  • 寄
    Câu mẫu
    他寄了一封信给朋友。
    寄
    /jì/ gửi
  • 实在
    Câu mẫu
    他实在是个好人。
    实在
    /shízài/ kỳ thực, quả thực
  • 任何
    Câu mẫu
    他没有任何意见。
    任何
    /rènhé/ bất cứ, bất kỳ
  • 样子
    Câu mẫu
    这件衣服的样子很时尚。
    样子
    /yàngzi/ kiểu dáng
  • 邀请
    Câu mẫu
    他收到了聚会的邀请。
    邀请
    /yāoqǐng/ mời
  • 味道
    Câu mẫu
    这道菜的味道很好。
    味道
    /wèidào/ mùi vị
  • 尤其
    Câu mẫu
    她尤其喜欢吃水果。
    尤其
    /yóuqí/ đặc biệt là, nhất là
  • 顺便
    Câu mẫu
    他顺便去了一趟超市。
    顺便
    /shùnbiàn/ nhân tiện
  • 浪费
    Câu mẫu
    别浪费水。
    浪费
    /làngfèi/ lãng phí, hoang phí
  • 年龄
    Câu mẫu
    她的年龄比我大。
    年龄
    /niánlíng/ tuổi
  • 肯定
    Câu mẫu
    他肯定能准时到达。
    肯定
    /kěndìng/ chắc chắn, nhất định
  • 购物
    Câu mẫu
    他喜欢购物。
    购物
    /gòu wù/ mua sắm, mua hàng
  • 流行
    Câu mẫu
    现在流行穿宽松的衣服。
    流行
    /liúxíng/ được nhiều người ưa chuộng
  • 质量
    Câu mẫu
    这个产品的质量很好。
    质量
    /zhìliàng/ chất lượng
  • 考虑
    Câu mẫu
    他正在考虑这个问题。
    考虑
    /kǎolǜ/ suy xét, cân nhắc
  • 艺术
    Câu mẫu
    他热爱艺术。
    艺术
    /yìshù/ nghệ thuật; có tính nghệ thuật
-- / --

Danh sách các từ

价格
/jiàgé/ giá cả
这件衣服的价格很合理。
制冷
/zhìlěng/ làm lạnh, ướp lạnh
这台冰箱的制冷效果很好。
广告
/guǎnggào/ quảng cáo
电视上正在播放一则广告。
优点
/yōudiǎn/ ưu điểm
他有很多优点。
效果
/xiàoguǒ/ hiệu quả
这个药的效果很好。
实际
/shíjì/ thực tế
我们要面对实际情况。
家具
/jiājù/ đồ dùng trong nhà
他正在挑选新家具。
光
/guāng/ chỉ
光靠一个人是不够的。
标准
/biāozhǔn/ tiêu chuẩn, chuẩn mực
他做事有自己的一套标准。
现金
/xiànjīn/ tiền mặt
他付的是现金。
打折
/dǎ zhé/ giảm giá
这家店正在打折。
受到
/shòudào/ nhận được
他受到了大家的欢迎。
葡萄
/pútao/ quả nho
我喜欢吃葡萄。
台
/tái/ (được dùng cho máy móc) cái, chiếc
他买了一台新电脑。
沙发
/shāfā/ ghế sôpha
他躺在沙发上看电视。
寄
/jì/ gửi
他寄了一封信给朋友。
实在
/shízài/ kỳ thực, quả thực
他实在是个好人。
任何
/rènhé/ bất cứ, bất kỳ
他没有任何意见。
样子
/yàngzi/ kiểu dáng
这件衣服的样子很时尚。
邀请
/yāoqǐng/ mời
他收到了聚会的邀请。
味道
/wèidào/ mùi vị
这道菜的味道很好。
尤其
/yóuqí/ đặc biệt là, nhất là
她尤其喜欢吃水果。
顺便
/shùnbiàn/ nhân tiện
他顺便去了一趟超市。
浪费
/làngfèi/ lãng phí, hoang phí
别浪费水。
年龄
/niánlíng/ tuổi
她的年龄比我大。
肯定
/kěndìng/ chắc chắn, nhất định
他肯定能准时到达。
购物
/gòu wù/ mua sắm, mua hàng
他喜欢购物。
流行
/liúxíng/ được nhiều người ưa chuộng
现在流行穿宽松的衣服。
质量
/zhìliàng/ chất lượng
这个产品的质量很好。
考虑
/kǎolǜ/ suy xét, cân nhắc
他正在考虑这个问题。
艺术
/yìshù/ nghệ thuật; có tính nghệ thuật
他热爱艺术。