Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 精神
    Câu mẫu
    他精神很好。
    精神
    /jīngshén/ tinh thần
  • 擦
    Câu mẫu
    他把桌子擦干净了。
    擦
    /cā/ lau, chùi
  • 来不及
    Câu mẫu
    他跑得太快,来不及躲开。
    来不及
    /láibují/ không kịp
  • 窗户
    Câu mẫu
    他打开了窗户。
    窗户
    /chuānghu/ cửa sổ
  • 出现
    Câu mẫu
    问题终于出现了。
    出现
    /chūxiàn/ xuất hiện, nảy sinh
  • 抽烟
    Câu mẫu
    他正在抽烟。
    抽烟
    /chōu yān/ hút thuốc
  • 要是
    Câu mẫu
    要是明天下雨,我就不去了。
    要是
    /yàoshi/ nếu như, nếu
  • 气候
    Câu mẫu
    这里的气候很温暖。
    气候
    /qìhòu/ khí hậu
  • 辛苦
    Câu mẫu
    他工作很辛苦。
    辛苦
    /xīnkǔ/ vất vả, cực nhọc
  • 超过
    Câu mẫu
    他的体重已经超过了标准。
    超过
    /chāoguò/ vượt quá
  • 研究
    Câu mẫu
    他正在研究这个问题。
    研究
    /yánjiū/ nghiên cứu
  • 肚子
    Câu mẫu
    他肚子有点疼。
    肚子
    /dùzi/ bụng
  • 后悔
    Câu mẫu
    他后悔没有好好学习。
    后悔
    /hòuhuǐ/ hối hận
  • 大夫
    Câu mẫu
    他去找大夫看病了。
    大夫
    /dàifu/ bác sĩ
  • 既
    Câu mẫu
    他既聪明又努力。
    既
    /jì/ (được dùng kết hợp với 又/也/还) đã... lại..., vừa... vừa...
  • 烦恼
    Câu mẫu
    他为这件事感到烦恼。
    烦恼
    /fánnǎo/ phiền muộn, buồn phiền
  • 咳嗽
    Câu mẫu
    他一直在咳嗽。
    咳嗽
    /késou/ ho
  • 散步
    Câu mẫu
    他喜欢晚饭后散步。
    散步
    /sàn bù/ đi dạo
  • 教授
    Câu mẫu
    他是我们学校的教授。
    教授
    /jiàoshòu/ giáo sư
  • 指
    Câu mẫu
    他指了指窗外。
    指
    /zhǐ/ chỉ về, nói đến
  • 帅
    Câu mẫu
    他长得很帅。
    帅
    /shuài/ đẹp trai
  • 估计
    Câu mẫu
    我估计他今天不会来了。
    估计
    /gūjì/ ước chừng, dự đoán
  • 数字
    Câu mẫu
    请写下这个数字。
    数字
    /shùzì/ con số
  • 反对
    Câu mẫu
    他反对这个计划。
    反对
    /fǎnduì/ phản đối
  • 感情
    Câu mẫu
    他们之间的感情很好。
    感情
    /gǎnqíng/ tình cảm
  • 动作
    Câu mẫu
    他的动作很标准。
    动作
    /dòngzuò/ động tác, hành động
  • 掉
    Câu mẫu
    他把汽车卖掉了。
    掉
    /diào/ (được dùng sau một số động từ để chỉ kết quả của hành động) mất, đi, hết
  • 说明
    Câu mẫu
    他说明了自己的想法。
    说明
    /shuōmíng/ giải thích rõ, nói rõ
  • 严重
    Câu mẫu
    他的病情很严重。
    严重
    /yánzhòng/ nghiêm trọng
  • 减肥
    Câu mẫu
    她正在减肥。
    减肥
    /jiǎn féi/ giảm cân
  • 流血
    Câu mẫu
    他的手指流血了。
    流血
    /liú xiě/ chảy máu
  • 植物
    Câu mẫu
    植物需要阳光和水。
    植物
    /zhíwù/ thực vật
  • 空气
    Câu mẫu
    外面的空气很新鲜。
    空气
    /kōngqì/ không khí
-- / --

Danh sách các từ

精神
/jīngshén/ tinh thần
他精神很好。
擦
/cā/ lau, chùi
他把桌子擦干净了。
来不及
/láibují/ không kịp
他跑得太快,来不及躲开。
窗户
/chuānghu/ cửa sổ
他打开了窗户。
出现
/chūxiàn/ xuất hiện, nảy sinh
问题终于出现了。
抽烟
/chōu yān/ hút thuốc
他正在抽烟。
要是
/yàoshi/ nếu như, nếu
要是明天下雨,我就不去了。
气候
/qìhòu/ khí hậu
这里的气候很温暖。
辛苦
/xīnkǔ/ vất vả, cực nhọc
他工作很辛苦。
超过
/chāoguò/ vượt quá
他的体重已经超过了标准。
研究
/yánjiū/ nghiên cứu
他正在研究这个问题。
肚子
/dùzi/ bụng
他肚子有点疼。
后悔
/hòuhuǐ/ hối hận
他后悔没有好好学习。
大夫
/dàifu/ bác sĩ
他去找大夫看病了。
既
/jì/ (được dùng kết hợp với 又/也/还) đã... lại..., vừa... vừa...
他既聪明又努力。
烦恼
/fánnǎo/ phiền muộn, buồn phiền
他为这件事感到烦恼。
咳嗽
/késou/ ho
他一直在咳嗽。
散步
/sàn bù/ đi dạo
他喜欢晚饭后散步。
教授
/jiàoshòu/ giáo sư
他是我们学校的教授。
指
/zhǐ/ chỉ về, nói đến
他指了指窗外。
帅
/shuài/ đẹp trai
他长得很帅。
估计
/gūjì/ ước chừng, dự đoán
我估计他今天不会来了。
数字
/shùzì/ con số
请写下这个数字。
反对
/fǎnduì/ phản đối
他反对这个计划。
感情
/gǎnqíng/ tình cảm
他们之间的感情很好。
动作
/dòngzuò/ động tác, hành động
他的动作很标准。
掉
/diào/ (được dùng sau một số động từ để chỉ kết quả của hành động) mất, đi, hết
他把汽车卖掉了。
说明
/shuōmíng/ giải thích rõ, nói rõ
他说明了自己的想法。
严重
/yánzhòng/ nghiêm trọng
他的病情很严重。
减肥
/jiǎn féi/ giảm cân
她正在减肥。
流血
/liú xiě/ chảy máu
他的手指流血了。
植物
/zhíwù/ thực vật
植物需要阳光和水。
空气
/kōngqì/ không khí
外面的空气很新鲜。