1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 掉
    Câu mẫu
    他把汽车卖掉了。
    掉
    /diào/ (được dùng sau một số động từ để chỉ kết quả của hành động) mất, đi, hết
  • 窗户
    Câu mẫu
    他打开了窗户。
    窗户
    /chuānghu/ cửa sổ
  • 辛苦
    Câu mẫu
    他工作很辛苦。
    辛苦
    /xīnkǔ/ vất vả, cực nhọc
  • 指
    Câu mẫu
    他指了指窗外。
    指
    /zhǐ/ chỉ về, nói đến
  • 反对
    Câu mẫu
    他反对这个计划。
    反对
    /fǎnduì/ phản đối
  • 教授
    Câu mẫu
    他是我们学校的教授。
    教授
    /jiàoshòu/ giáo sư
  • 帅
    Câu mẫu
    他长得很帅。
    帅
    /shuài/ đẹp trai
  • 动作
    Câu mẫu
    他的动作很标准。
    动作
    /dòngzuò/ động tác, hành động
  • 数字
    Câu mẫu
    请写下这个数字。
    数字
    /shùzì/ con số
  • 说明
    Câu mẫu
    他说明了自己的想法。
    说明
    /shuōmíng/ giải thích rõ, nói rõ
  • 来不及
    Câu mẫu
    他跑得太快,来不及躲开。
    来不及
    /láibují/ không kịp
  • 严重
    Câu mẫu
    他的病情很严重。
    严重
    /yánzhòng/ nghiêm trọng
  • 要是
    Câu mẫu
    要是明天下雨,我就不去了。
    要是
    /yàoshi/ nếu như, nếu
  • 流血
    Câu mẫu
    他的手指流血了。
    流血
    /liú xiě/ chảy máu
  • 既
    Câu mẫu
    他既聪明又努力。
    既
    /jì/ (được dùng kết hợp với 又/也/还) đã... lại..., vừa... vừa...
  • 出现
    Câu mẫu
    问题终于出现了。
    出现
    /chūxiàn/ xuất hiện, nảy sinh
  • 抽烟
    Câu mẫu
    他正在抽烟。
    抽烟
    /chōu yān/ hút thuốc
  • 气候
    Câu mẫu
    这里的气候很温暖。
    气候
    /qìhòu/ khí hậu
  • 空气
    Câu mẫu
    外面的空气很新鲜。
    空气
    /kōngqì/ không khí
  • 肚子
    Câu mẫu
    他肚子有点疼。
    肚子
    /dùzi/ bụng
  • 咳嗽
    Câu mẫu
    他一直在咳嗽。
    咳嗽
    /késou/ ho
  • 减肥
    Câu mẫu
    她正在减肥。
    减肥
    /jiǎn féi/ giảm cân
  • 估计
    Câu mẫu
    我估计他今天不会来了。
    估计
    /gūjì/ ước chừng, dự đoán
  • 散步
    Câu mẫu
    他喜欢晚饭后散步。
    散步
    /sàn bù/ đi dạo
  • 超过
    Câu mẫu
    他的体重已经超过了标准。
    超过
    /chāoguò/ vượt quá
  • 后悔
    Câu mẫu
    他后悔没有好好学习。
    后悔
    /hòuhuǐ/ hối hận
  • 擦
    Câu mẫu
    他把桌子擦干净了。
    擦
    /cā/ lau, chùi
  • 研究
    Câu mẫu
    他正在研究这个问题。
    研究
    /yánjiū/ nghiên cứu
  • 植物
    Câu mẫu
    植物需要阳光和水。
    植物
    /zhíwù/ thực vật
  • 精神
    Câu mẫu
    他精神很好。
    精神
    /jīngshén/ tinh thần
  • 大夫
    Câu mẫu
    他去找大夫看病了。
    大夫
    /dàifu/ bác sĩ
  • 烦恼
    Câu mẫu
    他为这件事感到烦恼。
    烦恼
    /fánnǎo/ phiền muộn, buồn phiền
  • 感情
    Câu mẫu
    他们之间的感情很好。
    感情
    /gǎnqíng/ tình cảm
-- / --

Danh sách các từ

掉
/diào/ (được dùng sau một số động từ để chỉ kết quả của hành động) mất, đi, hết
他把汽车卖掉了。
窗户
/chuānghu/ cửa sổ
他打开了窗户。
辛苦
/xīnkǔ/ vất vả, cực nhọc
他工作很辛苦。
指
/zhǐ/ chỉ về, nói đến
他指了指窗外。
反对
/fǎnduì/ phản đối
他反对这个计划。
教授
/jiàoshòu/ giáo sư
他是我们学校的教授。
帅
/shuài/ đẹp trai
他长得很帅。
动作
/dòngzuò/ động tác, hành động
他的动作很标准。
数字
/shùzì/ con số
请写下这个数字。
说明
/shuōmíng/ giải thích rõ, nói rõ
他说明了自己的想法。
来不及
/láibují/ không kịp
他跑得太快,来不及躲开。
严重
/yánzhòng/ nghiêm trọng
他的病情很严重。
要是
/yàoshi/ nếu như, nếu
要是明天下雨,我就不去了。
流血
/liú xiě/ chảy máu
他的手指流血了。
既
/jì/ (được dùng kết hợp với 又/也/还) đã... lại..., vừa... vừa...
他既聪明又努力。
出现
/chūxiàn/ xuất hiện, nảy sinh
问题终于出现了。
抽烟
/chōu yān/ hút thuốc
他正在抽烟。
气候
/qìhòu/ khí hậu
这里的气候很温暖。
空气
/kōngqì/ không khí
外面的空气很新鲜。
肚子
/dùzi/ bụng
他肚子有点疼。
咳嗽
/késou/ ho
他一直在咳嗽。
减肥
/jiǎn féi/ giảm cân
她正在减肥。
估计
/gūjì/ ước chừng, dự đoán
我估计他今天不会来了。
散步
/sàn bù/ đi dạo
他喜欢晚饭后散步。
超过
/chāoguò/ vượt quá
他的体重已经超过了标准。
后悔
/hòuhuǐ/ hối hận
他后悔没有好好学习。
擦
/cā/ lau, chùi
他把桌子擦干净了。
研究
/yánjiū/ nghiên cứu
他正在研究这个问题。
植物
/zhíwù/ thực vật
植物需要阳光和水。
精神
/jīngshén/ tinh thần
他精神很好。
大夫
/dàifu/ bác sĩ
他去找大夫看病了。
烦恼
/fánnǎo/ phiền muộn, buồn phiền
他为这件事感到烦恼。
感情
/gǎnqíng/ tình cảm
他们之间的感情很好。