Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 结果
    Câu mẫu
    这就是努力的结果。
    结果
    /jiéguǒ/ kết quả
  • 轻松
    Câu mẫu
    这份工作很轻松。
    轻松
    /qīngsōng/ nhẹ nhàng, dễ dàng
  • 赢
    Câu mẫu
    他们队赢了比赛。
    赢
    /yíng/ thắng
  • 得
    Câu mẫu
    你得早点起床。
    得
    /děi/ phải
  • 勇敢
    Câu mẫu
    他很勇敢。
    勇敢
    /yǒnggǎn/ dũng cảm, gan dạ
  • 爱迪生
    Câu mẫu
    爱迪生是伟大的发明家。
    爱迪生
    /Àidíshēng/ Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh người Mỹ
  • 经历
    Câu mẫu
    他经历了很多困难。
    经历
    /jīnglì/ trải qua
  • 难道
    Câu mẫu
    难道你不知道今天要考试吗?
    难道
    /nándào/ (dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh)
  • 可是
    Câu mẫu
    他很努力,可是成绩还是不理想。
    可是
    /kěshì/ nhưng
  • 放弃
    Câu mẫu
    他决定放弃这个计划。
    放弃
    /fàngqì/ từ bỏ, bỏ
  • 汗
    Câu mẫu
    他运动后出了很多汗。
    汗
    /hàn/ mồ hôi
  • 随便
    Câu mẫu
    他随便吃了一点东西。
    随便
    /suíbiàn/ tình cờ, tùy tiện
  • 坚持
    Câu mẫu
    他坚持每天跑步。
    坚持
    /jiānchí/ kiên trì, khăng khăng giữ
  • 许多
    Câu mẫu
    他认识许多朋友。
    许多
    /xǔduō/ rất nhiều
  • 作家
    Câu mẫu
    他是一位著名作家。
    作家
    /zuòjiā/ nhà văn
  • 主意
    Câu mẫu
    这是个好主意。
    主意
    /zhǔyi/ ý định, ý kiến
  • 暂时
    Câu mẫu
    他暂时住在我家。
    暂时
    /zànshí/ tạm thời, nhất thời
  • 过程
    Câu mẫu
    学习是一个漫长的过程。
    过程
    /guòchéng/ quá trình
  • 网球
    Câu mẫu
    他喜欢打网球。
    网球
    /wǎngqiú/ quần vợt
  • 当时
    Câu mẫu
    当时他正在国外。
    当时
    /dāngshí/ lúc đó
  • 篇
    Câu mẫu
    他写了一篇关于环保的文章。
    篇
    /piān/ (dùng cho bài văn, giấy...) bài, tờ
  • 区别
    Câu mẫu
    这两件事有区别。
    区别
    /qūbié/ sự khác biệt
  • 正确
    Câu mẫu
    他的答案是正确的。
    正确
    /zhèngquè/ đúng, chính xác
  • 至少
    Câu mẫu
    你至少应该提前打个招呼。
    至少
    /zhìshǎo/ ít nhất
  • 取
    Câu mẫu
    他取得了很大的进步。
    取
    /qǔ/ đạt được
  • 饼干
    Câu mẫu
    他吃了一块饼干。
    饼干
    /bǐnggān/ bánh quy
  • 总结
    Câu mẫu
    他总结了自己的经验。
    总结
    /zǒngjié/ tổng kết
  • 理想
    Câu mẫu
    他有一个远大的理想。
    理想
    /lǐxiǎng/ lý tưởng
  • 通过
    Câu mẫu
    他通过了考试。
    通过
    /tōngguò/ qua, nhờ vào
  • 面对
    Câu mẫu
    他要勇敢面对困难。
    面对
    /miànduì/ đương đầu, đối mặt
  • 国际
    Câu mẫu
    他参加了一场国际比赛。
    国际
    /guójì/ quốc tế
  • 失败
    Câu mẫu
    他经历了很多次失败。
    失败
    /shībài/ thất bại
-- / --

Danh sách các từ

结果
/jiéguǒ/ kết quả
这就是努力的结果。
轻松
/qīngsōng/ nhẹ nhàng, dễ dàng
这份工作很轻松。
赢
/yíng/ thắng
他们队赢了比赛。
得
/děi/ phải
你得早点起床。
勇敢
/yǒnggǎn/ dũng cảm, gan dạ
他很勇敢。
爱迪生
/Àidíshēng/ Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh người Mỹ
爱迪生是伟大的发明家。
经历
/jīnglì/ trải qua
他经历了很多困难。
难道
/nándào/ (dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh)
难道你不知道今天要考试吗?
可是
/kěshì/ nhưng
他很努力,可是成绩还是不理想。
放弃
/fàngqì/ từ bỏ, bỏ
他决定放弃这个计划。
汗
/hàn/ mồ hôi
他运动后出了很多汗。
随便
/suíbiàn/ tình cờ, tùy tiện
他随便吃了一点东西。
坚持
/jiānchí/ kiên trì, khăng khăng giữ
他坚持每天跑步。
许多
/xǔduō/ rất nhiều
他认识许多朋友。
作家
/zuòjiā/ nhà văn
他是一位著名作家。
主意
/zhǔyi/ ý định, ý kiến
这是个好主意。
暂时
/zànshí/ tạm thời, nhất thời
他暂时住在我家。
过程
/guòchéng/ quá trình
学习是一个漫长的过程。
网球
/wǎngqiú/ quần vợt
他喜欢打网球。
当时
/dāngshí/ lúc đó
当时他正在国外。
篇
/piān/ (dùng cho bài văn, giấy...) bài, tờ
他写了一篇关于环保的文章。
区别
/qūbié/ sự khác biệt
这两件事有区别。
正确
/zhèngquè/ đúng, chính xác
他的答案是正确的。
至少
/zhìshǎo/ ít nhất
你至少应该提前打个招呼。
取
/qǔ/ đạt được
他取得了很大的进步。
饼干
/bǐnggān/ bánh quy
他吃了一块饼干。
总结
/zǒngjié/ tổng kết
他总结了自己的经验。
理想
/lǐxiǎng/ lý tưởng
他有一个远大的理想。
通过
/tōngguò/ qua, nhờ vào
他通过了考试。
面对
/miànduì/ đương đầu, đối mặt
他要勇敢面对困难。
国际
/guójì/ quốc tế
他参加了一场国际比赛。
失败
/shībài/ thất bại
他经历了很多次失败。