1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 汗
    Câu mẫu
    他运动后出了很多汗。
    汗
    /hàn/ mồ hôi
  • 勇敢
    Câu mẫu
    他很勇敢。
    勇敢
    /yǒnggǎn/ dũng cảm, gan dạ
  • 放弃
    Câu mẫu
    他决定放弃这个计划。
    放弃
    /fàngqì/ từ bỏ, bỏ
  • 作家
    Câu mẫu
    他是一位著名作家。
    作家
    /zuòjiā/ nhà văn
  • 通过
    Câu mẫu
    他通过了考试。
    通过
    /tōngguò/ qua, nhờ vào
  • 篇
    Câu mẫu
    他写了一篇关于环保的文章。
    篇
    /piān/ (dùng cho bài văn, giấy...) bài, tờ
  • 爱迪生
    Câu mẫu
    爱迪生是伟大的发明家。
    爱迪生
    /Àidíshēng/ Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh người Mỹ
  • 取
    Câu mẫu
    他取得了很大的进步。
    取
    /qǔ/ đạt được
  • 正确
    Câu mẫu
    他的答案是正确的。
    正确
    /zhèngquè/ đúng, chính xác
  • 难道
    Câu mẫu
    难道你不知道今天要考试吗?
    难道
    /nándào/ (dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh)
  • 随便
    Câu mẫu
    他随便吃了一点东西。
    随便
    /suíbiàn/ tình cờ, tùy tiện
  • 赢
    Câu mẫu
    他们队赢了比赛。
    赢
    /yíng/ thắng
  • 当时
    Câu mẫu
    当时他正在国外。
    当时
    /dāngshí/ lúc đó
  • 网球
    Câu mẫu
    他喜欢打网球。
    网球
    /wǎngqiú/ quần vợt
  • 过程
    Câu mẫu
    学习是一个漫长的过程。
    过程
    /guòchéng/ quá trình
  • 国际
    Câu mẫu
    他参加了一场国际比赛。
    国际
    /guójì/ quốc tế
  • 轻松
    Câu mẫu
    这份工作很轻松。
    轻松
    /qīngsōng/ nhẹ nhàng, dễ dàng
  • 结果
    Câu mẫu
    这就是努力的结果。
    结果
    /jiéguǒ/ kết quả
  • 许多
    Câu mẫu
    他认识许多朋友。
    许多
    /xǔduō/ rất nhiều
  • 经历
    Câu mẫu
    他经历了很多困难。
    经历
    /jīnglì/ trải qua
  • 失败
    Câu mẫu
    他经历了很多次失败。
    失败
    /shībài/ thất bại
  • 面对
    Câu mẫu
    他要勇敢面对困难。
    面对
    /miànduì/ đương đầu, đối mặt
  • 坚持
    Câu mẫu
    他坚持每天跑步。
    坚持
    /jiānchí/ kiên trì, khăng khăng giữ
  • 得
    Câu mẫu
    你得早点起床。
    得
    /děi/ phải
  • 主意
    Câu mẫu
    这是个好主意。
    主意
    /zhǔyi/ ý định, ý kiến
  • 理想
    Câu mẫu
    他有一个远大的理想。
    理想
    /lǐxiǎng/ lý tưởng
  • 饼干
    Câu mẫu
    他吃了一块饼干。
    饼干
    /bǐnggān/ bánh quy
  • 总结
    Câu mẫu
    他总结了自己的经验。
    总结
    /zǒngjié/ tổng kết
  • 区别
    Câu mẫu
    这两件事有区别。
    区别
    /qūbié/ sự khác biệt
  • 可是
    Câu mẫu
    他很努力,可是成绩还是不理想。
    可是
    /kěshì/ nhưng
  • 至少
    Câu mẫu
    你至少应该提前打个招呼。
    至少
    /zhìshǎo/ ít nhất
  • 暂时
    Câu mẫu
    他暂时住在我家。
    暂时
    /zànshí/ tạm thời, nhất thời
-- / --

Danh sách các từ

汗
/hàn/ mồ hôi
他运动后出了很多汗。
勇敢
/yǒnggǎn/ dũng cảm, gan dạ
他很勇敢。
放弃
/fàngqì/ từ bỏ, bỏ
他决定放弃这个计划。
作家
/zuòjiā/ nhà văn
他是一位著名作家。
通过
/tōngguò/ qua, nhờ vào
他通过了考试。
篇
/piān/ (dùng cho bài văn, giấy...) bài, tờ
他写了一篇关于环保的文章。
爱迪生
/Àidíshēng/ Thomas Alva Edison (1847-1931), nhà phát minh người Mỹ
爱迪生是伟大的发明家。
取
/qǔ/ đạt được
他取得了很大的进步。
正确
/zhèngquè/ đúng, chính xác
他的答案是正确的。
难道
/nándào/ (dùng trong câu hỏi tu từ để nhấn mạnh)
难道你不知道今天要考试吗?
随便
/suíbiàn/ tình cờ, tùy tiện
他随便吃了一点东西。
赢
/yíng/ thắng
他们队赢了比赛。
当时
/dāngshí/ lúc đó
当时他正在国外。
网球
/wǎngqiú/ quần vợt
他喜欢打网球。
过程
/guòchéng/ quá trình
学习是一个漫长的过程。
国际
/guójì/ quốc tế
他参加了一场国际比赛。
轻松
/qīngsōng/ nhẹ nhàng, dễ dàng
这份工作很轻松。
结果
/jiéguǒ/ kết quả
这就是努力的结果。
许多
/xǔduō/ rất nhiều
他认识许多朋友。
经历
/jīnglì/ trải qua
他经历了很多困难。
失败
/shībài/ thất bại
他经历了很多次失败。
面对
/miànduì/ đương đầu, đối mặt
他要勇敢面对困难。
坚持
/jiānchí/ kiên trì, khăng khăng giữ
他坚持每天跑步。
得
/děi/ phải
你得早点起床。
主意
/zhǔyi/ ý định, ý kiến
这是个好主意。
理想
/lǐxiǎng/ lý tưởng
他有一个远大的理想。
饼干
/bǐnggān/ bánh quy
他吃了一块饼干。
总结
/zǒngjié/ tổng kết
他总结了自己的经验。
区别
/qūbié/ sự khác biệt
这两件事有区别。
可是
/kěshì/ nhưng
他很努力,可是成绩还是不理想。
至少
/zhìshǎo/ ít nhất
你至少应该提前打个招呼。
暂时
/zànshí/ tạm thời, nhất thời
他暂时住在我家。