Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 扶
    Câu mẫu
    他扶着老人过马路。
    扶
    /fú/ vịn, đỡ
  • 打听
    Câu mẫu
    他在打听消息。
    打听
    /dǎting/ hỏi thăm, nghe ngóng
  • 官
    Câu mẫu
    他当上了官。
    官
    /guān/ quan
  • 老实
    Câu mẫu
    他很老实。
    老实
    /lǎoshi/ thật thà, trung thực
  • 满足
    Câu mẫu
    他感到很满足。
    满足
    /mǎnzú/ thoả mãn, cảm thấy hài lòng
  • 从前
    Câu mẫu
    从前有座山。
    从前
    /cóngqián/ trước đây, ngày xưa
  • 反而
    Câu mẫu
    他不但不道歉,反而生气了。
    反而
    /fǎn‘ér/ trái lại, ngược lại
  • 楚国
    Câu mẫu
    楚国是春秋时期的大国。
    楚国
    /Chǔguó/ nước Sở
  • 美德
    Câu mẫu
    孝顺是一种美德。
    美德
    /měidé/ phẩm chất tốt
  • 成就
    Câu mẫu
    他取得了很大的成就。
    成就
    /chéngjiù/ thành tựu, thành quả
  • 时期
    Câu mẫu
    那是一个艰难的时期。
    时期
    /shíqī/ thời kì
  • 不行
    Câu mẫu
    今天热得不行,我哪儿也不想去了。
    不行
    /bùxíng/ (chỉ mức độ, cường độ,…) ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ
  • 委屈
    Câu mẫu
    他感到很委屈。
    委屈
    /wěiqu/ để ai chịu thiệt thòi, tủi thân
  • 决心
    Câu mẫu
    他下定决心要学好中文。
    决心
    /juéxīn/ quyết tâm, sự quyết tâm
  • 背
    Câu mẫu
    他背着一个大包。
    背
    /bēi/ vác, cõng
  • 诚恳
    Câu mẫu
    他的态度很诚恳。
    诚恳
    /chéngkěn/ thành khẩn
  • 勤奋
    Câu mẫu
    他很勤奋。
    勤奋
    /qínfèn/ siêng năng, cần cù
  • 团圆
    Câu mẫu
    春节一家人团聚在一起。
    团圆
    /tuányuán/ sum họp, đoàn tụ
  • 去世
    Câu mẫu
    他爷爷去年去世了。
    去世
    /qùshì/ qua đời, từ trần
  • 惭愧
    Câu mẫu
    他为自己犯的错感到惭愧。
    惭愧
    /cánkuì/ hổ thẹn
  • 甩
    Câu mẫu
    他把石头甩了出去。
    甩
    /shuǎi/ vung, quăng, ném
  • 银子
    Câu mẫu
    他攒了一些银子。
    银子
    /yínzi/ bạc
  • 人才
    Câu mẫu
    公司需要优秀人才。
    人才
    /réncái/ người có tài
  • 镇
    Câu mẫu
    他住在小镇上。
    镇
    /zhèn/ thị trấn
  • 顶
    Câu mẫu
    他顶风前行。
    顶
    /dǐng/ đi ngược
  • 子路
    Câu mẫu
    子路是孔子的学生。
    子路
    /Zǐlù/ Tử Lộ (một học trò của Khổng Tử)
  • 古代
    Câu mẫu
    古代有很多英雄人物。
    古代
    /gǔdài/ ngày xưa
  • 后背
    Câu mẫu
    他的后背很疼。
    后背
    /hòubèi/ lưng (người)
  • 战争
    Câu mẫu
    那场战争很残酷。
    战争
    /zhànzhēng/ chiến tranh
  • 本领
    Câu mẫu
    他很有本领。
    本领
    /běnlǐng/ bản lĩnh, năng lực
  • 国君
    Câu mẫu
    国君是国家最高统治者。
    国君
    /guójūn/ vua
  • 结实
    Câu mẫu
    他身体很结实。
    结实
    /jiēshi/ cường tráng, khoẻ mạnh
  • 农民
    Câu mẫu
    他是勤劳的农民。
    农民
    /nóngmín/ nông dân
  • 孝敬
    Câu mẫu
    他很孝敬父母。
    孝敬
    /xiàojìng/ hiếu kính
  • 物质
    Câu mẫu
    物质生活很重要。
    物质
    /wùzhì/ vật chất
  • 孝顺
    Câu mẫu
    他是个孝顺的儿子。
    孝顺
    /xiàoshùn/ thể hiện lòng hiếu thảo; hiếu thảo
  • 孔子
    Câu mẫu
    孔子是中国古代伟大的思想家。
    孔子
    /Kǒngzǐ/ Khổng Tử
  • 主人
    Câu mẫu
    他是房子的主人。
    主人
    /zhǔrén/ người chủ
  • 滑
    Câu mẫu
    地很滑,小心摔倒。
    滑
    /huá/ trơn; trượt
  • 占
    Câu mẫu
    他占了一个位子。
    占
    /zhàn/ chiếm, giữ
  • 至今
    Câu mẫu
    至今他仍然记得。
    至今
    /zhìjīn/ đến nay, đến bây giờ
  • 食物
    Câu mẫu
    他正在寻找食物。
    食物
    /shíwù/ thức ăn
  • 春秋
    Câu mẫu
    春秋时期有很多诸侯国。
    春秋
    /Chūnqiū/ thời Xuân Thu (770 TCN – 476 TCN)
  • 流传
    Câu mẫu
    这个故事流传至今。
    流传
    /liúchuán/ lưu truyền
-- / --

Danh sách các từ

扶
/fú/ vịn, đỡ
他扶着老人过马路。
打听
/dǎting/ hỏi thăm, nghe ngóng
他在打听消息。
官
/guān/ quan
他当上了官。
老实
/lǎoshi/ thật thà, trung thực
他很老实。
满足
/mǎnzú/ thoả mãn, cảm thấy hài lòng
他感到很满足。
从前
/cóngqián/ trước đây, ngày xưa
从前有座山。
反而
/fǎn‘ér/ trái lại, ngược lại
他不但不道歉,反而生气了。
楚国
/Chǔguó/ nước Sở
楚国是春秋时期的大国。
美德
/měidé/ phẩm chất tốt
孝顺是一种美德。
成就
/chéngjiù/ thành tựu, thành quả
他取得了很大的成就。
时期
/shíqī/ thời kì
那是一个艰难的时期。
不行
/bùxíng/ (chỉ mức độ, cường độ,…) ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ
今天热得不行,我哪儿也不想去了。
委屈
/wěiqu/ để ai chịu thiệt thòi, tủi thân
他感到很委屈。
决心
/juéxīn/ quyết tâm, sự quyết tâm
他下定决心要学好中文。
背
/bēi/ vác, cõng
他背着一个大包。
诚恳
/chéngkěn/ thành khẩn
他的态度很诚恳。
勤奋
/qínfèn/ siêng năng, cần cù
他很勤奋。
团圆
/tuányuán/ sum họp, đoàn tụ
春节一家人团聚在一起。
去世
/qùshì/ qua đời, từ trần
他爷爷去年去世了。
惭愧
/cánkuì/ hổ thẹn
他为自己犯的错感到惭愧。
甩
/shuǎi/ vung, quăng, ném
他把石头甩了出去。
银子
/yínzi/ bạc
他攒了一些银子。
人才
/réncái/ người có tài
公司需要优秀人才。
镇
/zhèn/ thị trấn
他住在小镇上。
顶
/dǐng/ đi ngược
他顶风前行。
子路
/Zǐlù/ Tử Lộ (một học trò của Khổng Tử)
子路是孔子的学生。
古代
/gǔdài/ ngày xưa
古代有很多英雄人物。
后背
/hòubèi/ lưng (người)
他的后背很疼。
战争
/zhànzhēng/ chiến tranh
那场战争很残酷。
本领
/běnlǐng/ bản lĩnh, năng lực
他很有本领。
国君
/guójūn/ vua
国君是国家最高统治者。
结实
/jiēshi/ cường tráng, khoẻ mạnh
他身体很结实。
农民
/nóngmín/ nông dân
他是勤劳的农民。
孝敬
/xiàojìng/ hiếu kính
他很孝敬父母。
物质
/wùzhì/ vật chất
物质生活很重要。
孝顺
/xiàoshùn/ thể hiện lòng hiếu thảo; hiếu thảo
他是个孝顺的儿子。
孔子
/Kǒngzǐ/ Khổng Tử
孔子是中国古代伟大的思想家。
主人
/zhǔrén/ người chủ
他是房子的主人。
滑
/huá/ trơn; trượt
地很滑,小心摔倒。
占
/zhàn/ chiếm, giữ
他占了一个位子。
至今
/zhìjīn/ đến nay, đến bây giờ
至今他仍然记得。
食物
/shíwù/ thức ăn
他正在寻找食物。
春秋
/Chūnqiū/ thời Xuân Thu (770 TCN – 476 TCN)
春秋时期有很多诸侯国。
流传
/liúchuán/ lưu truyền
这个故事流传至今。