1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 背
    Câu mẫu
    他背着一个大包。
    背
    /bēi/ vác, cõng
  • 孔子
    Câu mẫu
    孔子是中国古代伟大的思想家。
    孔子
    /Kǒngzǐ/ Khổng Tử
  • 春秋
    Câu mẫu
    春秋时期有很多诸侯国。
    春秋
    /Chūnqiū/ thời Xuân Thu (770 TCN – 476 TCN)
  • 本领
    Câu mẫu
    他很有本领。
    本领
    /běnlǐng/ bản lĩnh, năng lực
  • 古代
    Câu mẫu
    古代有很多英雄人物。
    古代
    /gǔdài/ ngày xưa
  • 物质
    Câu mẫu
    物质生活很重要。
    物质
    /wùzhì/ vật chất
  • 扶
    Câu mẫu
    他扶着老人过马路。
    扶
    /fú/ vịn, đỡ
  • 诚恳
    Câu mẫu
    他的态度很诚恳。
    诚恳
    /chéngkěn/ thành khẩn
  • 去世
    Câu mẫu
    他爷爷去年去世了。
    去世
    /qùshì/ qua đời, từ trần
  • 团圆
    Câu mẫu
    春节一家人团聚在一起。
    团圆
    /tuányuán/ sum họp, đoàn tụ
  • 决心
    Câu mẫu
    他下定决心要学好中文。
    决心
    /juéxīn/ quyết tâm, sự quyết tâm
  • 时期
    Câu mẫu
    那是一个艰难的时期。
    时期
    /shíqī/ thời kì
  • 不行
    Câu mẫu
    今天热得不行,我哪儿也不想去了。
    不行
    /bùxíng/ (chỉ mức độ, cường độ,…) ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ
  • 子路
    Câu mẫu
    子路是孔子的学生。
    子路
    /Zǐlù/ Tử Lộ (một học trò của Khổng Tử)
  • 反而
    Câu mẫu
    他不但不道歉,反而生气了。
    反而
    /fǎn‘ér/ trái lại, ngược lại
  • 结实
    Câu mẫu
    他身体很结实。
    结实
    /jiēshi/ cường tráng, khoẻ mạnh
  • 孝顺
    Câu mẫu
    他是个孝顺的儿子。
    孝顺
    /xiàoshùn/ thể hiện lòng hiếu thảo; hiếu thảo
  • 楚国
    Câu mẫu
    楚国是春秋时期的大国。
    楚国
    /Chǔguó/ nước Sở
  • 官
    Câu mẫu
    他当上了官。
    官
    /guān/ quan
  • 成就
    Câu mẫu
    他取得了很大的成就。
    成就
    /chéngjiù/ thành tựu, thành quả
  • 勤奋
    Câu mẫu
    他很勤奋。
    勤奋
    /qínfèn/ siêng năng, cần cù
  • 战争
    Câu mẫu
    那场战争很残酷。
    战争
    /zhànzhēng/ chiến tranh
  • 银子
    Câu mẫu
    他攒了一些银子。
    银子
    /yínzi/ bạc
  • 委屈
    Câu mẫu
    他感到很委屈。
    委屈
    /wěiqu/ để ai chịu thiệt thòi, tủi thân
  • 占
    Câu mẫu
    他占了一个位子。
    占
    /zhàn/ chiếm, giữ
  • 满足
    Câu mẫu
    他感到很满足。
    满足
    /mǎnzú/ thoả mãn, cảm thấy hài lòng
  • 食物
    Câu mẫu
    他正在寻找食物。
    食物
    /shíwù/ thức ăn
  • 国君
    Câu mẫu
    国君是国家最高统治者。
    国君
    /guójūn/ vua
  • 流传
    Câu mẫu
    这个故事流传至今。
    流传
    /liúchuán/ lưu truyền
  • 老实
    Câu mẫu
    他很老实。
    老实
    /lǎoshi/ thật thà, trung thực
  • 甩
    Câu mẫu
    他把石头甩了出去。
    甩
    /shuǎi/ vung, quăng, ném
  • 滑
    Câu mẫu
    地很滑,小心摔倒。
    滑
    /huá/ trơn; trượt
  • 主人
    Câu mẫu
    他是房子的主人。
    主人
    /zhǔrén/ người chủ
  • 惭愧
    Câu mẫu
    他为自己犯的错感到惭愧。
    惭愧
    /cánkuì/ hổ thẹn
  • 至今
    Câu mẫu
    至今他仍然记得。
    至今
    /zhìjīn/ đến nay, đến bây giờ
  • 美德
    Câu mẫu
    孝顺是一种美德。
    美德
    /měidé/ phẩm chất tốt
  • 孝敬
    Câu mẫu
    他很孝敬父母。
    孝敬
    /xiàojìng/ hiếu kính
  • 从前
    Câu mẫu
    从前有座山。
    从前
    /cóngqián/ trước đây, ngày xưa
  • 镇
    Câu mẫu
    他住在小镇上。
    镇
    /zhèn/ thị trấn
  • 后背
    Câu mẫu
    他的后背很疼。
    后背
    /hòubèi/ lưng (người)
  • 顶
    Câu mẫu
    他顶风前行。
    顶
    /dǐng/ đi ngược
  • 农民
    Câu mẫu
    他是勤劳的农民。
    农民
    /nóngmín/ nông dân
  • 人才
    Câu mẫu
    公司需要优秀人才。
    人才
    /réncái/ người có tài
  • 打听
    Câu mẫu
    他在打听消息。
    打听
    /dǎting/ hỏi thăm, nghe ngóng
-- / --

Danh sách các từ

背
/bēi/ vác, cõng
他背着一个大包。
孔子
/Kǒngzǐ/ Khổng Tử
孔子是中国古代伟大的思想家。
春秋
/Chūnqiū/ thời Xuân Thu (770 TCN – 476 TCN)
春秋时期有很多诸侯国。
本领
/běnlǐng/ bản lĩnh, năng lực
他很有本领。
古代
/gǔdài/ ngày xưa
古代有很多英雄人物。
物质
/wùzhì/ vật chất
物质生活很重要。
扶
/fú/ vịn, đỡ
他扶着老人过马路。
诚恳
/chéngkěn/ thành khẩn
他的态度很诚恳。
去世
/qùshì/ qua đời, từ trần
他爷爷去年去世了。
团圆
/tuányuán/ sum họp, đoàn tụ
春节一家人团聚在一起。
决心
/juéxīn/ quyết tâm, sự quyết tâm
他下定决心要学好中文。
时期
/shíqī/ thời kì
那是一个艰难的时期。
不行
/bùxíng/ (chỉ mức độ, cường độ,…) ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ
今天热得不行,我哪儿也不想去了。
子路
/Zǐlù/ Tử Lộ (một học trò của Khổng Tử)
子路是孔子的学生。
反而
/fǎn‘ér/ trái lại, ngược lại
他不但不道歉,反而生气了。
结实
/jiēshi/ cường tráng, khoẻ mạnh
他身体很结实。
孝顺
/xiàoshùn/ thể hiện lòng hiếu thảo; hiếu thảo
他是个孝顺的儿子。
楚国
/Chǔguó/ nước Sở
楚国是春秋时期的大国。
官
/guān/ quan
他当上了官。
成就
/chéngjiù/ thành tựu, thành quả
他取得了很大的成就。
勤奋
/qínfèn/ siêng năng, cần cù
他很勤奋。
战争
/zhànzhēng/ chiến tranh
那场战争很残酷。
银子
/yínzi/ bạc
他攒了一些银子。
委屈
/wěiqu/ để ai chịu thiệt thòi, tủi thân
他感到很委屈。
占
/zhàn/ chiếm, giữ
他占了一个位子。
满足
/mǎnzú/ thoả mãn, cảm thấy hài lòng
他感到很满足。
食物
/shíwù/ thức ăn
他正在寻找食物。
国君
/guójūn/ vua
国君是国家最高统治者。
流传
/liúchuán/ lưu truyền
这个故事流传至今。
老实
/lǎoshi/ thật thà, trung thực
他很老实。
甩
/shuǎi/ vung, quăng, ném
他把石头甩了出去。
滑
/huá/ trơn; trượt
地很滑,小心摔倒。
主人
/zhǔrén/ người chủ
他是房子的主人。
惭愧
/cánkuì/ hổ thẹn
他为自己犯的错感到惭愧。
至今
/zhìjīn/ đến nay, đến bây giờ
至今他仍然记得。
美德
/měidé/ phẩm chất tốt
孝顺是一种美德。
孝敬
/xiàojìng/ hiếu kính
他很孝敬父母。
从前
/cóngqián/ trước đây, ngày xưa
从前有座山。
镇
/zhèn/ thị trấn
他住在小镇上。
后背
/hòubèi/ lưng (người)
他的后背很疼。
顶
/dǐng/ đi ngược
他顶风前行。
农民
/nóngmín/ nông dân
他是勤劳的农民。
人才
/réncái/ người có tài
公司需要优秀人才。
打听
/dǎting/ hỏi thăm, nghe ngóng
他在打听消息。