Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 《彷徨》
    Câu mẫu
    《彷徨》是鲁迅的著名小说集。
    《彷徨》
    /Pánghuáng/ Bàng hoàng (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
  • 表现
    Câu mẫu
    他表现得很勇敢。
    表现
    /biǎoxiàn/ thể hiện; biểu hiện
  • 时尚
    Câu mẫu
    她穿着很时尚。
    时尚
    /shíshàng/ mốt, thời trang
  • 点心
    Câu mẫu
    他吃了几块点心。
    点心
    /diǎnxin/ bánh ngọt, điểm tâm
  • 胃口
    Câu mẫu
    他最近胃口很好。
    胃口
    /wèikǒu/ khẩu vị, sự thèm ăn
  • 郁达夫
    Câu mẫu
    郁达夫是民国时期著名的作家。
    郁达夫
    /Yù Dáfū/ Úc Đạt Phu (1896–1945) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
  • 招待
    Câu mẫu
    他热情地招待了客人。
    招待
    /zhāodài/ chiêu đãi, thiết đãi
  • 作为
    Câu mẫu
    作为一名医生,他很有责任感。
    作为
    /zuòwéi/ coi như, với tư cách
  • 呼朋唤友
    Câu mẫu
    他喜欢呼朋唤友来家里玩。
    呼朋唤友
    /hūpéng huànyǒu/ mời mọc bạn bè, tập hợp bạn bè
  • 菜市口
    Câu mẫu
    菜市口是北京的一个历史地名。
    菜市口
    /Càishìkǒu/ Thái Thị Khẩu (địa danh)
  • 鲁迅
    Câu mẫu
    鲁迅是中国现代文学的奠基人。
    鲁迅
    /Lǔ Xùn/ Lỗ Tấn (1881–1936) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
  • 亲自
    Câu mẫu
    他亲自去了一趟。
    亲自
    /qīnzì/ tự, đích thân
  • 大方
    Câu mẫu
    他为人很大方。
    大方
    /dàfang/ rộng rãi, hào phóng
  • 形象
    Câu mẫu
    他的形象很光辉。
    形象
    /xíngxiàng/ sinh động
  • 蒙眬
    Câu mẫu
    早晨雾气蒙眬。
    蒙眬
    /ménglóng/ lờ mờ, mơ màng, mờ ảo
  • 广和居
    Câu mẫu
    广和居是北京的老字号餐厅。
    广和居
    /Guǎnghéjū/ Quảng Hòa Cư (tên nhà hàng)
  • 稻香村
    Câu mẫu
    稻香村的糕点很有名。
    稻香村
    /Dàoxiāngcūn/ Đạo Hương Thôn (tên tiệm bánh)
  • 行家
    Câu mẫu
    他是电脑方面的行家。
    行家
    /hángjia/ người trong nghề, người thạo nghề
  • 悠悠
    Câu mẫu
    白云悠悠地飘着。
    悠悠
    /yōuyōu/ thong thả, ung dung
  • 讲究
    Câu mẫu
    他对穿着很讲究。
    讲究
    /jiǎngjiu/ chú ý, chú trọng; đẹp đẽ
  • 资料
    Câu mẫu
    他正在查找资料。
    资料
    /zīliào/ tài liệu, tư liệu
  • 形容
    Câu mẫu
    他形容得很生动。
    形容
    /xíngróng/ hình dung, miêu tả
  • 位于
    Câu mẫu
    他家位于市中心。
    位于
    /wèiyú/ nằm ở
  • 民国(中华民国)
    Câu mẫu
    民国时期,中国社会发生了巨大变化。
    民国(中华民国)
    /Mínguó (Zhōnghuá Mínguó)/ Dân Quốc (Trung Hoa Dân Quốc, 1912–1949)
  • 戒
    Câu mẫu
    他决定戒烟了。
    戒
    /jiè/ cai, bỏ
  • 文学家
    Câu mẫu
    他是一位著名的文学家。
    文学家
    /wénxuéjiā/ nhà văn
  • 豪华
    Câu mẫu
    这套房子很豪华。
    豪华
    /háohuá/ sang trọng, lộng lẫy
  • 平均
    Câu mẫu
    平均每天有四节课。
    平均
    /píngjūn/ tính trung bình
  • 突出
    Câu mẫu
    他的成绩很突出。
    突出
    /tūchū/ nổi bật, nổi trội
  • 《呐喊》
    Câu mẫu
    《呐喊》是鲁迅的代表作之一。
    《呐喊》
    /Nàhǎn/ Gào thét (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
  • 曾经
    Câu mẫu
    我曾经去过北京。
    曾经
    /céngjīng/ đã từng
  • 胃
    Câu mẫu
    他胃不舒服。
    胃
    /wèi/ dạ dày, bao tử
  • 明明
    Câu mẫu
    他明明知道却装作不懂。
    明明
    /míngmíng/ rõ ràng, chắc chắn
  • 首
    Câu mẫu
    他获得了比赛的首奖。
    首
    /shǒu/ người (vật) đứng đầu; bài
  • 写作
    Câu mẫu
    他喜欢写作。
    写作
    /xiězuò/ sáng tác
  • 见解
    Câu mẫu
    他有自己独到的见解。
    见解
    /jiànjiě/ cách nhìn, quan niệm
  • 保存
    Câu mẫu
    他把这些照片保存起来了。
    保存
    /bǎocún/ giữ gìn, bảo tồn
  • 学问
    Câu mẫu
    他很有学问。
    学问
    /xuéwen/ tri thức, học thức
  • 算
    Câu mẫu
    这个问题你算答对了。
    算
    /suàn/ coi là, xem là
  • 地道
    Câu mẫu
    这家餐厅的菜很地道。
    地道
    /dìdao/ đích thực, chân chính, chính cống
  • 胡同
    Câu mẫu
    北京的老胡同很有特色。
    胡同
    /hútòng/ ngõ hẻm
  • 好客
    Câu mẫu
    他很好客。
    好客
    /hàokè/ hiếu khách, mến khách
  • 高档
    Câu mẫu
    这家酒店很高档。
    高档
    /gāodàng/ hảo hạng, cao cấp
  • 近代
    Câu mẫu
    这是近代史上的一件大事。
    近代
    /jìndài/ thời cận đại
  • 交际
    Câu mẫu
    他善于交际。
    交际
    /jiāojì/ xã giao, sự giao thiệp
  • 光临
    Câu mẫu
    欢迎光临!
    光临
    /guānglín/ đến dự, hay lui tới
-- / --

Danh sách các từ

《彷徨》
/Pánghuáng/ Bàng hoàng (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
《彷徨》是鲁迅的著名小说集。
表现
/biǎoxiàn/ thể hiện; biểu hiện
他表现得很勇敢。
时尚
/shíshàng/ mốt, thời trang
她穿着很时尚。
点心
/diǎnxin/ bánh ngọt, điểm tâm
他吃了几块点心。
胃口
/wèikǒu/ khẩu vị, sự thèm ăn
他最近胃口很好。
郁达夫
/Yù Dáfū/ Úc Đạt Phu (1896–1945) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
郁达夫是民国时期著名的作家。
招待
/zhāodài/ chiêu đãi, thiết đãi
他热情地招待了客人。
Learned
作为
/zuòwéi/ coi như, với tư cách
作为一名医生,他很有责任感。
呼朋唤友
/hūpéng huànyǒu/ mời mọc bạn bè, tập hợp bạn bè
他喜欢呼朋唤友来家里玩。
菜市口
/Càishìkǒu/ Thái Thị Khẩu (địa danh)
菜市口是北京的一个历史地名。
鲁迅
/Lǔ Xùn/ Lỗ Tấn (1881–1936) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
鲁迅是中国现代文学的奠基人。
亲自
/qīnzì/ tự, đích thân
他亲自去了一趟。
大方
/dàfang/ rộng rãi, hào phóng
他为人很大方。
形象
/xíngxiàng/ sinh động
他的形象很光辉。
蒙眬
/ménglóng/ lờ mờ, mơ màng, mờ ảo
早晨雾气蒙眬。
广和居
/Guǎnghéjū/ Quảng Hòa Cư (tên nhà hàng)
广和居是北京的老字号餐厅。
稻香村
/Dàoxiāngcūn/ Đạo Hương Thôn (tên tiệm bánh)
稻香村的糕点很有名。
行家
/hángjia/ người trong nghề, người thạo nghề
他是电脑方面的行家。
悠悠
/yōuyōu/ thong thả, ung dung
白云悠悠地飘着。
讲究
/jiǎngjiu/ chú ý, chú trọng; đẹp đẽ
他对穿着很讲究。
资料
/zīliào/ tài liệu, tư liệu
他正在查找资料。
形容
/xíngróng/ hình dung, miêu tả
他形容得很生动。
位于
/wèiyú/ nằm ở
他家位于市中心。
民国(中华民国)
/Mínguó (Zhōnghuá Mínguó)/ Dân Quốc (Trung Hoa Dân Quốc, 1912–1949)
民国时期,中国社会发生了巨大变化。
戒
/jiè/ cai, bỏ
他决定戒烟了。
文学家
/wénxuéjiā/ nhà văn
他是一位著名的文学家。
豪华
/háohuá/ sang trọng, lộng lẫy
这套房子很豪华。
平均
/píngjūn/ tính trung bình
平均每天有四节课。
突出
/tūchū/ nổi bật, nổi trội
他的成绩很突出。
《呐喊》
/Nàhǎn/ Gào thét (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
《呐喊》是鲁迅的代表作之一。
曾经
/céngjīng/ đã từng
我曾经去过北京。
胃
/wèi/ dạ dày, bao tử
他胃不舒服。
明明
/míngmíng/ rõ ràng, chắc chắn
他明明知道却装作不懂。
首
/shǒu/ người (vật) đứng đầu; bài
他获得了比赛的首奖。
写作
/xiězuò/ sáng tác
他喜欢写作。
见解
/jiànjiě/ cách nhìn, quan niệm
他有自己独到的见解。
保存
/bǎocún/ giữ gìn, bảo tồn
他把这些照片保存起来了。
学问
/xuéwen/ tri thức, học thức
他很有学问。
算
/suàn/ coi là, xem là
这个问题你算答对了。
地道
/dìdao/ đích thực, chân chính, chính cống
这家餐厅的菜很地道。
胡同
/hútòng/ ngõ hẻm
北京的老胡同很有特色。
好客
/hàokè/ hiếu khách, mến khách
他很好客。
高档
/gāodàng/ hảo hạng, cao cấp
这家酒店很高档。
近代
/jìndài/ thời cận đại
这是近代史上的一件大事。
交际
/jiāojì/ xã giao, sự giao thiệp
他善于交际。
光临
/guānglín/ đến dự, hay lui tới
欢迎光临!