1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 曾经
    Câu mẫu
    我曾经去过北京。
    曾经
    /céngjīng/ đã từng
  • 亲自
    Câu mẫu
    他亲自去了一趟。
    亲自
    /qīnzì/ tự, đích thân
  • 戒
    Câu mẫu
    他决定戒烟了。
    戒
    /jiè/ cai, bỏ
  • 文学家
    Câu mẫu
    他是一位著名的文学家。
    文学家
    /wénxuéjiā/ nhà văn
  • 算
    Câu mẫu
    这个问题你算答对了。
    算
    /suàn/ coi là, xem là
  • 鲁迅
    Câu mẫu
    鲁迅是中国现代文学的奠基人。
    鲁迅
    /Lǔ Xùn/ Lỗ Tấn (1881–1936) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
  • 民国(中华民国)
    Câu mẫu
    民国时期,中国社会发生了巨大变化。
    民国(中华民国)
    /Mínguó (Zhōnghuá Mínguó)/ Dân Quốc (Trung Hoa Dân Quốc, 1912–1949)
  • 招待
    Câu mẫu
    他热情地招待了客人。
    招待
    /zhāodài/ chiêu đãi, thiết đãi
  • 菜市口
    Câu mẫu
    菜市口是北京的一个历史地名。
    菜市口
    /Càishìkǒu/ Thái Thị Khẩu (địa danh)
  • 稻香村
    Câu mẫu
    稻香村的糕点很有名。
    稻香村
    /Dàoxiāngcūn/ Đạo Hương Thôn (tên tiệm bánh)
  • 《彷徨》
    Câu mẫu
    《彷徨》是鲁迅的著名小说集。
    《彷徨》
    /Pánghuáng/ Bàng hoàng (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
  • 形容
    Câu mẫu
    他形容得很生动。
    形容
    /xíngróng/ hình dung, miêu tả
  • 豪华
    Câu mẫu
    这套房子很豪华。
    豪华
    /háohuá/ sang trọng, lộng lẫy
  • 地道
    Câu mẫu
    这家餐厅的菜很地道。
    地道
    /dìdao/ đích thực, chân chính, chính cống
  • 突出
    Câu mẫu
    他的成绩很突出。
    突出
    /tūchū/ nổi bật, nổi trội
  • 光临
    Câu mẫu
    欢迎光临!
    光临
    /guānglín/ đến dự, hay lui tới
  • 明明
    Câu mẫu
    他明明知道却装作不懂。
    明明
    /míngmíng/ rõ ràng, chắc chắn
  • 学问
    Câu mẫu
    他很有学问。
    学问
    /xuéwen/ tri thức, học thức
  • 表现
    Câu mẫu
    他表现得很勇敢。
    表现
    /biǎoxiàn/ thể hiện; biểu hiện
  • 高档
    Câu mẫu
    这家酒店很高档。
    高档
    /gāodàng/ hảo hạng, cao cấp
  • 近代
    Câu mẫu
    这是近代史上的一件大事。
    近代
    /jìndài/ thời cận đại
  • 位于
    Câu mẫu
    他家位于市中心。
    位于
    /wèiyú/ nằm ở
  • 交际
    Câu mẫu
    他善于交际。
    交际
    /jiāojì/ xã giao, sự giao thiệp
  • 首
    Câu mẫu
    他获得了比赛的首奖。
    首
    /shǒu/ người (vật) đứng đầu; bài
  • 讲究
    Câu mẫu
    他对穿着很讲究。
    讲究
    /jiǎngjiu/ chú ý, chú trọng; đẹp đẽ
  • 保存
    Câu mẫu
    他把这些照片保存起来了。
    保存
    /bǎocún/ giữ gìn, bảo tồn
  • 悠悠
    Câu mẫu
    白云悠悠地飘着。
    悠悠
    /yōuyōu/ thong thả, ung dung
  • 行家
    Câu mẫu
    他是电脑方面的行家。
    行家
    /hángjia/ người trong nghề, người thạo nghề
  • 写作
    Câu mẫu
    他喜欢写作。
    写作
    /xiězuò/ sáng tác
  • 蒙眬
    Câu mẫu
    早晨雾气蒙眬。
    蒙眬
    /ménglóng/ lờ mờ, mơ màng, mờ ảo
  • 时尚
    Câu mẫu
    她穿着很时尚。
    时尚
    /shíshàng/ mốt, thời trang
  • 见解
    Câu mẫu
    他有自己独到的见解。
    见解
    /jiànjiě/ cách nhìn, quan niệm
  • 好客
    Câu mẫu
    他很好客。
    好客
    /hàokè/ hiếu khách, mến khách
  • 点心
    Câu mẫu
    他吃了几块点心。
    点心
    /diǎnxin/ bánh ngọt, điểm tâm
  • 资料
    Câu mẫu
    他正在查找资料。
    资料
    /zīliào/ tài liệu, tư liệu
  • 胡同
    Câu mẫu
    北京的老胡同很有特色。
    胡同
    /hútòng/ ngõ hẻm
  • 形象
    Câu mẫu
    他的形象很光辉。
    形象
    /xíngxiàng/ sinh động
  • 呼朋唤友
    Câu mẫu
    他喜欢呼朋唤友来家里玩。
    呼朋唤友
    /hūpéng huànyǒu/ mời mọc bạn bè, tập hợp bạn bè
  • 胃
    Câu mẫu
    他胃不舒服。
    胃
    /wèi/ dạ dày, bao tử
  • 大方
    Câu mẫu
    他为人很大方。
    大方
    /dàfang/ rộng rãi, hào phóng
  • 郁达夫
    Câu mẫu
    郁达夫是民国时期著名的作家。
    郁达夫
    /Yù Dáfū/ Úc Đạt Phu (1896–1945) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
  • 胃口
    Câu mẫu
    他最近胃口很好。
    胃口
    /wèikǒu/ khẩu vị, sự thèm ăn
  • 平均
    Câu mẫu
    平均每天有四节课。
    平均
    /píngjūn/ tính trung bình
  • 作为
    Câu mẫu
    作为一名医生,他很有责任感。
    作为
    /zuòwéi/ coi như, với tư cách
  • 《呐喊》
    Câu mẫu
    《呐喊》是鲁迅的代表作之一。
    《呐喊》
    /Nàhǎn/ Gào thét (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
  • 广和居
    Câu mẫu
    广和居是北京的老字号餐厅。
    广和居
    /Guǎnghéjū/ Quảng Hòa Cư (tên nhà hàng)
-- / --

Danh sách các từ

曾经
/céngjīng/ đã từng
我曾经去过北京。
亲自
/qīnzì/ tự, đích thân
他亲自去了一趟。
戒
/jiè/ cai, bỏ
他决定戒烟了。
文学家
/wénxuéjiā/ nhà văn
他是一位著名的文学家。
算
/suàn/ coi là, xem là
这个问题你算答对了。
鲁迅
/Lǔ Xùn/ Lỗ Tấn (1881–1936) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
鲁迅是中国现代文学的奠基人。
民国(中华民国)
/Mínguó (Zhōnghuá Mínguó)/ Dân Quốc (Trung Hoa Dân Quốc, 1912–1949)
民国时期,中国社会发生了巨大变化。
招待
/zhāodài/ chiêu đãi, thiết đãi
他热情地招待了客人。
Learned
菜市口
/Càishìkǒu/ Thái Thị Khẩu (địa danh)
菜市口是北京的一个历史地名。
稻香村
/Dàoxiāngcūn/ Đạo Hương Thôn (tên tiệm bánh)
稻香村的糕点很有名。
《彷徨》
/Pánghuáng/ Bàng hoàng (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
《彷徨》是鲁迅的著名小说集。
形容
/xíngróng/ hình dung, miêu tả
他形容得很生动。
豪华
/háohuá/ sang trọng, lộng lẫy
这套房子很豪华。
地道
/dìdao/ đích thực, chân chính, chính cống
这家餐厅的菜很地道。
突出
/tūchū/ nổi bật, nổi trội
他的成绩很突出。
光临
/guānglín/ đến dự, hay lui tới
欢迎光临!
明明
/míngmíng/ rõ ràng, chắc chắn
他明明知道却装作不懂。
学问
/xuéwen/ tri thức, học thức
他很有学问。
表现
/biǎoxiàn/ thể hiện; biểu hiện
他表现得很勇敢。
高档
/gāodàng/ hảo hạng, cao cấp
这家酒店很高档。
近代
/jìndài/ thời cận đại
这是近代史上的一件大事。
位于
/wèiyú/ nằm ở
他家位于市中心。
交际
/jiāojì/ xã giao, sự giao thiệp
他善于交际。
首
/shǒu/ người (vật) đứng đầu; bài
他获得了比赛的首奖。
讲究
/jiǎngjiu/ chú ý, chú trọng; đẹp đẽ
他对穿着很讲究。
保存
/bǎocún/ giữ gìn, bảo tồn
他把这些照片保存起来了。
悠悠
/yōuyōu/ thong thả, ung dung
白云悠悠地飘着。
行家
/hángjia/ người trong nghề, người thạo nghề
他是电脑方面的行家。
写作
/xiězuò/ sáng tác
他喜欢写作。
蒙眬
/ménglóng/ lờ mờ, mơ màng, mờ ảo
早晨雾气蒙眬。
时尚
/shíshàng/ mốt, thời trang
她穿着很时尚。
见解
/jiànjiě/ cách nhìn, quan niệm
他有自己独到的见解。
好客
/hàokè/ hiếu khách, mến khách
他很好客。
点心
/diǎnxin/ bánh ngọt, điểm tâm
他吃了几块点心。
资料
/zīliào/ tài liệu, tư liệu
他正在查找资料。
胡同
/hútòng/ ngõ hẻm
北京的老胡同很有特色。
形象
/xíngxiàng/ sinh động
他的形象很光辉。
呼朋唤友
/hūpéng huànyǒu/ mời mọc bạn bè, tập hợp bạn bè
他喜欢呼朋唤友来家里玩。
胃
/wèi/ dạ dày, bao tử
他胃不舒服。
大方
/dàfang/ rộng rãi, hào phóng
他为人很大方。
郁达夫
/Yù Dáfū/ Úc Đạt Phu (1896–1945) (nhà văn nổi tiếng của Trung Quốc)
郁达夫是民国时期著名的作家。
胃口
/wèikǒu/ khẩu vị, sự thèm ăn
他最近胃口很好。
平均
/píngjūn/ tính trung bình
平均每天有四节课。
作为
/zuòwéi/ coi như, với tư cách
作为一名医生,他很有责任感。
《呐喊》
/Nàhǎn/ Gào thét (tên một tập truyện ngắn của Lỗ Tấn)
《呐喊》是鲁迅的代表作之一。
广和居
/Guǎnghéjū/ Quảng Hòa Cư (tên nhà hàng)
广和居是北京的老字号餐厅。