Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 能干
    Câu mẫu
    她真能干。
    能干
    /nénggàn/ giỏi giang
  • 单独
    Câu mẫu
    他喜欢单独行动。
    单独
    /dāndú/ một mình
  • 名牌
    Câu mẫu
    他考上了一所名牌大学。
    名牌
    /míngpái/ nhãn hiệu nổi tiếng
  • 横
    Câu mẫu
    他把木头横放在地上。
    横
    /héng/ ngang, đi ngang qua
  • 建立
    Câu mẫu
    他们建立了深厚的友谊。
    建立
    /jiànlì/ xây dựng, thiết lập
  • 让步
    Câu mẫu
    他做出了让步。
    让步
    /ràng bù/ nhượng bộ, nhường bước
  • 面临
    Câu mẫu
    他面临着一个难题。
    面临
    /miànlín/ đối mặt, đứng trước
  • 酒吧
    Câu mẫu
    他喜欢去酒吧喝酒。
    酒吧
    /jiǔbā/ quán bar
  • 征求
    Câu mẫu
    他在征求大家的意见。
    征求
    /zhēngqiú/ trưng cầu, xin
  • 外交
    Câu mẫu
    他从事外交工作。
    外交
    /wàijiāo/ ngoại giao
  • 担任
    Câu mẫu
    他担任了班长一职。
    担任
    /dānrèn/ đảm nhiệm, giữ chức
  • 念
    Câu mẫu
    他正在念大学。
    念
    /niàn/ học
  • 欧盟
    Câu mẫu
    欧盟由多个欧洲国家组成。
    欧盟
    /Ōuméng/ Liên minh Châu Âu
  • 录取
    Câu mẫu
    他被北大录取了。
    录取
    /lùqǔ/ tuyển chọn, nhận vào
  • 组织
    Câu mẫu
    他组织了一次活动。
    组织
    /zǔzhī/ tổ chức
  • 系
    Câu mẫu
    他是物理系的学生。
    系
    /xì/ khoa (của trường đại học)
  • 牛津大学
    Câu mẫu
    牛津大学是世界著名学府。
    牛津大学
    /Niújīn Dàxué/ Đại học Oxford
  • 某
    Câu mẫu
    某一天,他突然离开了。
    某
    /mǒu/ nào đó
  • 纪律
    Câu mẫu
    纪律很重要。
    纪律
    /jìlǜ/ kỷ luật
  • 沟通
    Câu mẫu
    他们之间沟通得很好。
    沟通
    /gōutōng/ giao tiếp, liên lạc
  • 规矩
    Câu mẫu
    做人要懂规矩。
    规矩
    /guīju/ quy củ, khuôn phép
  • 沙滩
    Câu mẫu
    孩子们在沙滩上玩耍。
    沙滩
    /shātān/ bãi cát
  • 遵守
    Câu mẫu
    我们要遵守纪律。
    遵守
    /zūnshǒu/ tuân thủ, tôn trọng
  • 文文
    Câu mẫu
    文文是我的好朋友。
    文文
    /Wénwen/ Văn Văn (tên người)
  • 沉默
    Câu mẫu
    他一直保持沉默。
    沉默
    /chénmò/ lặng im
  • 违反
    Câu mẫu
    他违反了规定。
    违反
    /wéifǎn/ làm trái
  • 幸亏
    Câu mẫu
    幸亏你及时赶到。
    幸亏
    /xìngkuī/ may mà
  • 讲座
    Câu mẫu
    他去听了一场讲座。
    讲座
    /jiǎngzuò/ bài thuyết trình
  • 阶段
    Câu mẫu
    他正处于学习阶段。
    阶段
    /jiēduàn/ giai đoạn
  • 隐约
    Câu mẫu
    远处隐约有个人影。
    隐约
    /yǐnyuē/ mơ hồ, lờ mờ
  • 陌生
    Câu mẫu
    他对这个地方很陌生。
    陌生
    /mòshēng/ xa lạ
  • 洛杉矶
    Câu mẫu
    洛杉矶位于美国加利福尼亚州。
    洛杉矶
    /Luòshānjī/ Los Angeles
  • 一致
    Câu mẫu
    大家的意见很一致。
    一致
    /yízhì/ nhất trí, giống nhau
  • 基本
    Câu mẫu
    这些都是基本常识。
    基本
    /jīběn/ về cơ bản
  • 经商
    Câu mẫu
    他下海经商了。
    经商
    /jīng shāng/ kinh doanh
  • 刻苦
    Câu mẫu
    他学习很刻苦。
    刻苦
    /kèkǔ/ siêng năng, chịu khổ
  • 忍不住
    Câu mẫu
    他忍不住笑了起来。
    忍不住
    /rěnbúzhù/ không nhịn được, không thể không
  • 乖
    Câu mẫu
    这个孩子很乖。
    乖
    /guāi/ ngoan ngoãn
  • 吻
    Câu mẫu
    他吻了她一下。
    吻
    /wěn/ hôn
  • 出席
    Câu mẫu
    他出席了今天的会议。
    出席
    /chūxí/ có mặt, hiện diện
  • 亲爱
    Câu mẫu
    亲爱的朋友,你好!
    亲爱
    /qīn‘ài/ (được) yêu quý
  • 夏威夷
    Câu mẫu
    夏威夷是一个美丽的旅游胜地。
    夏威夷
    /Xiàwēiyí/ Hawaii
  • 暗
    Câu mẫu
    天已经暗了。
    暗
    /àn/ tối, u ám
  • 主席
    Câu mẫu
    他是学生会主席。
    主席
    /zhǔxí/ chủ tịch
  • 目标
    Câu mẫu
    他设定了明确的目标。
    目标
    /mùbiāo/ mục tiêu
-- / --

Danh sách các từ

能干
/nénggàn/ giỏi giang
她真能干。
Learned
单独
/dāndú/ một mình
他喜欢单独行动。
Learned
名牌
/míngpái/ nhãn hiệu nổi tiếng
他考上了一所名牌大学。
Learned
横
/héng/ ngang, đi ngang qua
他把木头横放在地上。
Learned
建立
/jiànlì/ xây dựng, thiết lập
他们建立了深厚的友谊。
Learned
让步
/ràng bù/ nhượng bộ, nhường bước
他做出了让步。
Learned
面临
/miànlín/ đối mặt, đứng trước
他面临着一个难题。
Learned
酒吧
/jiǔbā/ quán bar
他喜欢去酒吧喝酒。
Learned
征求
/zhēngqiú/ trưng cầu, xin
他在征求大家的意见。
Learned
外交
/wàijiāo/ ngoại giao
他从事外交工作。
Learned
担任
/dānrèn/ đảm nhiệm, giữ chức
他担任了班长一职。
Learned
念
/niàn/ học
他正在念大学。
Learned
欧盟
/Ōuméng/ Liên minh Châu Âu
欧盟由多个欧洲国家组成。
录取
/lùqǔ/ tuyển chọn, nhận vào
他被北大录取了。
Learned
组织
/zǔzhī/ tổ chức
他组织了一次活动。
Learned
系
/xì/ khoa (của trường đại học)
他是物理系的学生。
Learned
牛津大学
/Niújīn Dàxué/ Đại học Oxford
牛津大学是世界著名学府。
某
/mǒu/ nào đó
某一天,他突然离开了。
Learned
纪律
/jìlǜ/ kỷ luật
纪律很重要。
Learned
沟通
/gōutōng/ giao tiếp, liên lạc
他们之间沟通得很好。
Learned
规矩
/guīju/ quy củ, khuôn phép
做人要懂规矩。
Learned
沙滩
/shātān/ bãi cát
孩子们在沙滩上玩耍。
Learned
遵守
/zūnshǒu/ tuân thủ, tôn trọng
我们要遵守纪律。
Learned
文文
/Wénwen/ Văn Văn (tên người)
文文是我的好朋友。
Learned
沉默
/chénmò/ lặng im
他一直保持沉默。
Learned
违反
/wéifǎn/ làm trái
他违反了规定。
Learned
幸亏
/xìngkuī/ may mà
幸亏你及时赶到。
Learned
讲座
/jiǎngzuò/ bài thuyết trình
他去听了一场讲座。
Learned
阶段
/jiēduàn/ giai đoạn
他正处于学习阶段。
Learned
隐约
/yǐnyuē/ mơ hồ, lờ mờ
远处隐约有个人影。
Learned
陌生
/mòshēng/ xa lạ
他对这个地方很陌生。
Learned
洛杉矶
/Luòshānjī/ Los Angeles
洛杉矶位于美国加利福尼亚州。
一致
/yízhì/ nhất trí, giống nhau
大家的意见很一致。
Learned
基本
/jīběn/ về cơ bản
这些都是基本常识。
Learned
经商
/jīng shāng/ kinh doanh
他下海经商了。
Learned
刻苦
/kèkǔ/ siêng năng, chịu khổ
他学习很刻苦。
Learned
忍不住
/rěnbúzhù/ không nhịn được, không thể không
他忍不住笑了起来。
Learned
乖
/guāi/ ngoan ngoãn
这个孩子很乖。
Learned
吻
/wěn/ hôn
他吻了她一下。
Learned
出席
/chūxí/ có mặt, hiện diện
他出席了今天的会议。
Learned
亲爱
/qīn‘ài/ (được) yêu quý
亲爱的朋友,你好!
Learned
夏威夷
/Xiàwēiyí/ Hawaii
夏威夷是一个美丽的旅游胜地。
Learned
暗
/àn/ tối, u ám
天已经暗了。
Learned
主席
/zhǔxí/ chủ tịch
他是学生会主席。
Learned
目标
/mùbiāo/ mục tiêu
他设定了明确的目标。
Learned