1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 夏威夷
    Câu mẫu
    夏威夷是一个美丽的旅游胜地。
    夏威夷
    /Xiàwēiyí/ Hawaii
  • 幸亏
    Câu mẫu
    幸亏你及时赶到。
    幸亏
    /xìngkuī/ may mà
  • 系
    Câu mẫu
    他是物理系的学生。
    系
    /xì/ khoa (của trường đại học)
  • 念
    Câu mẫu
    他正在念大学。
    念
    /niàn/ học
  • 文文
    Câu mẫu
    文文是我的好朋友。
    文文
    /Wénwen/ Văn Văn (tên người)
  • 暗
    Câu mẫu
    天已经暗了。
    暗
    /àn/ tối, u ám
  • 陌生
    Câu mẫu
    他对这个地方很陌生。
    陌生
    /mòshēng/ xa lạ
  • 一致
    Câu mẫu
    大家的意见很一致。
    一致
    /yízhì/ nhất trí, giống nhau
  • 基本
    Câu mẫu
    这些都是基本常识。
    基本
    /jīběn/ về cơ bản
  • 牛津大学
    Câu mẫu
    牛津大学是世界著名学府。
    牛津大学
    /Niújīn Dàxué/ Đại học Oxford
  • 亲爱
    Câu mẫu
    亲爱的朋友,你好!
    亲爱
    /qīn‘ài/ (được) yêu quý
  • 面临
    Câu mẫu
    他面临着一个难题。
    面临
    /miànlín/ đối mặt, đứng trước
  • 能干
    Câu mẫu
    她真能干。
    能干
    /nénggàn/ giỏi giang
  • 沉默
    Câu mẫu
    他一直保持沉默。
    沉默
    /chénmò/ lặng im
  • 某
    Câu mẫu
    某一天,他突然离开了。
    某
    /mǒu/ nào đó
  • 吻
    Câu mẫu
    他吻了她一下。
    吻
    /wěn/ hôn
  • 遵守
    Câu mẫu
    我们要遵守纪律。
    遵守
    /zūnshǒu/ tuân thủ, tôn trọng
  • 让步
    Câu mẫu
    他做出了让步。
    让步
    /ràng bù/ nhượng bộ, nhường bước
  • 目标
    Câu mẫu
    他设定了明确的目标。
    目标
    /mùbiāo/ mục tiêu
  • 欧盟
    Câu mẫu
    欧盟由多个欧洲国家组成。
    欧盟
    /Ōuméng/ Liên minh Châu Âu
  • 沟通
    Câu mẫu
    他们之间沟通得很好。
    沟通
    /gōutōng/ giao tiếp, liên lạc
  • 建立
    Câu mẫu
    他们建立了深厚的友谊。
    建立
    /jiànlì/ xây dựng, thiết lập
  • 酒吧
    Câu mẫu
    他喜欢去酒吧喝酒。
    酒吧
    /jiǔbā/ quán bar
  • 名牌
    Câu mẫu
    他考上了一所名牌大学。
    名牌
    /míngpái/ nhãn hiệu nổi tiếng
  • 忍不住
    Câu mẫu
    他忍不住笑了起来。
    忍不住
    /rěnbúzhù/ không nhịn được, không thể không
  • 经商
    Câu mẫu
    他下海经商了。
    经商
    /jīng shāng/ kinh doanh
  • 横
    Câu mẫu
    他把木头横放在地上。
    横
    /héng/ ngang, đi ngang qua
  • 阶段
    Câu mẫu
    他正处于学习阶段。
    阶段
    /jiēduàn/ giai đoạn
  • 录取
    Câu mẫu
    他被北大录取了。
    录取
    /lùqǔ/ tuyển chọn, nhận vào
  • 沙滩
    Câu mẫu
    孩子们在沙滩上玩耍。
    沙滩
    /shātān/ bãi cát
  • 主席
    Câu mẫu
    他是学生会主席。
    主席
    /zhǔxí/ chủ tịch
  • 违反
    Câu mẫu
    他违反了规定。
    违反
    /wéifǎn/ làm trái
  • 担任
    Câu mẫu
    他担任了班长一职。
    担任
    /dānrèn/ đảm nhiệm, giữ chức
  • 讲座
    Câu mẫu
    他去听了一场讲座。
    讲座
    /jiǎngzuò/ bài thuyết trình
  • 刻苦
    Câu mẫu
    他学习很刻苦。
    刻苦
    /kèkǔ/ siêng năng, chịu khổ
  • 规矩
    Câu mẫu
    做人要懂规矩。
    规矩
    /guīju/ quy củ, khuôn phép
  • 外交
    Câu mẫu
    他从事外交工作。
    外交
    /wàijiāo/ ngoại giao
  • 隐约
    Câu mẫu
    远处隐约有个人影。
    隐约
    /yǐnyuē/ mơ hồ, lờ mờ
  • 纪律
    Câu mẫu
    纪律很重要。
    纪律
    /jìlǜ/ kỷ luật
  • 征求
    Câu mẫu
    他在征求大家的意见。
    征求
    /zhēngqiú/ trưng cầu, xin
  • 出席
    Câu mẫu
    他出席了今天的会议。
    出席
    /chūxí/ có mặt, hiện diện
  • 组织
    Câu mẫu
    他组织了一次活动。
    组织
    /zǔzhī/ tổ chức
  • 单独
    Câu mẫu
    他喜欢单独行动。
    单独
    /dāndú/ một mình
  • 乖
    Câu mẫu
    这个孩子很乖。
    乖
    /guāi/ ngoan ngoãn
  • 洛杉矶
    Câu mẫu
    洛杉矶位于美国加利福尼亚州。
    洛杉矶
    /Luòshānjī/ Los Angeles
-- / --

Danh sách các từ

夏威夷
/Xiàwēiyí/ Hawaii
夏威夷是一个美丽的旅游胜地。
Learned
幸亏
/xìngkuī/ may mà
幸亏你及时赶到。
Learned
系
/xì/ khoa (của trường đại học)
他是物理系的学生。
Learned
念
/niàn/ học
他正在念大学。
Learned
文文
/Wénwen/ Văn Văn (tên người)
文文是我的好朋友。
Learned
暗
/àn/ tối, u ám
天已经暗了。
Learned
陌生
/mòshēng/ xa lạ
他对这个地方很陌生。
Learned
一致
/yízhì/ nhất trí, giống nhau
大家的意见很一致。
Learned
基本
/jīběn/ về cơ bản
这些都是基本常识。
Learned
牛津大学
/Niújīn Dàxué/ Đại học Oxford
牛津大学是世界著名学府。
亲爱
/qīn‘ài/ (được) yêu quý
亲爱的朋友,你好!
Learned
面临
/miànlín/ đối mặt, đứng trước
他面临着一个难题。
Learned
能干
/nénggàn/ giỏi giang
她真能干。
Learned
沉默
/chénmò/ lặng im
他一直保持沉默。
Learned
某
/mǒu/ nào đó
某一天,他突然离开了。
Learned
吻
/wěn/ hôn
他吻了她一下。
Learned
遵守
/zūnshǒu/ tuân thủ, tôn trọng
我们要遵守纪律。
Learned
让步
/ràng bù/ nhượng bộ, nhường bước
他做出了让步。
Learned
目标
/mùbiāo/ mục tiêu
他设定了明确的目标。
Learned
欧盟
/Ōuméng/ Liên minh Châu Âu
欧盟由多个欧洲国家组成。
沟通
/gōutōng/ giao tiếp, liên lạc
他们之间沟通得很好。
Learned
建立
/jiànlì/ xây dựng, thiết lập
他们建立了深厚的友谊。
Learned
酒吧
/jiǔbā/ quán bar
他喜欢去酒吧喝酒。
Learned
名牌
/míngpái/ nhãn hiệu nổi tiếng
他考上了一所名牌大学。
Learned
忍不住
/rěnbúzhù/ không nhịn được, không thể không
他忍不住笑了起来。
Learned
经商
/jīng shāng/ kinh doanh
他下海经商了。
Learned
横
/héng/ ngang, đi ngang qua
他把木头横放在地上。
Learned
阶段
/jiēduàn/ giai đoạn
他正处于学习阶段。
Learned
录取
/lùqǔ/ tuyển chọn, nhận vào
他被北大录取了。
Learned
沙滩
/shātān/ bãi cát
孩子们在沙滩上玩耍。
Learned
主席
/zhǔxí/ chủ tịch
他是学生会主席。
Learned
违反
/wéifǎn/ làm trái
他违反了规定。
Learned
担任
/dānrèn/ đảm nhiệm, giữ chức
他担任了班长一职。
Learned
讲座
/jiǎngzuò/ bài thuyết trình
他去听了一场讲座。
Learned
刻苦
/kèkǔ/ siêng năng, chịu khổ
他学习很刻苦。
Learned
规矩
/guīju/ quy củ, khuôn phép
做人要懂规矩。
Learned
外交
/wàijiāo/ ngoại giao
他从事外交工作。
Learned
隐约
/yǐnyuē/ mơ hồ, lờ mờ
远处隐约有个人影。
Learned
纪律
/jìlǜ/ kỷ luật
纪律很重要。
Learned
征求
/zhēngqiú/ trưng cầu, xin
他在征求大家的意见。
Learned
出席
/chūxí/ có mặt, hiện diện
他出席了今天的会议。
Learned
组织
/zǔzhī/ tổ chức
他组织了一次活动。
Learned
单独
/dāndú/ một mình
他喜欢单独行动。
Learned
乖
/guāi/ ngoan ngoãn
这个孩子很乖。
Learned
洛杉矶
/Luòshānjī/ Los Angeles
洛杉矶位于美国加利福尼亚州。