Chế độ từng bước (Steps)

Free mode

Chọn từ vựng và loại bài luyện tập từ menu. Luyện tập thường xuyên tùy thích; điểm số của bạn sẽ không được ghi lại. Nhấn nút + để thêm từ vào bộ "từ vựng của tôi".

  • 旅游
    Câu mẫu
    我想去北京旅游。
    旅游
    [lǚyóu] du lịch
  • 眼睛
    Câu mẫu
    它的眼睛很大。
    眼睛
    [yǎnjing] mắt
  • 新
    Câu mẫu
    我买了一台新手机。
    新
    [xīn] mới
  • 觉得
    Câu mẫu
    我觉得汉语很有意思。
    觉得
    [juéde] cho rằng, nghĩ rằng
  • 也
    Câu mẫu
    我也想去。
    也
    [yě] cũng
  • 最
    Câu mẫu
    我最喜欢吃水果。
    最
    [zuì] nhất
  • 要
    Câu mẫu
    我要一杯水。
    要
    [yào] muốn, cần
  • 花花
    Câu mẫu
    花花在睡觉。
    花花
    [Huāhua] Hoa Hoa (tên con mèo)
  • 踢足球
    Câu mẫu
    他喜欢踢足球。
    踢足球
    [tī zúqiú] đá bóng
  • 它
    Câu mẫu
    它是一只猫。
    它
    [tā] nó
  • 运动
    Câu mẫu
    我喜欢运动。
    运动
    [yùndòng] tập thể dục, thể thao
  • 一起
    Câu mẫu
    我们一起走吧。
    一起
    [yìqǐ] cùng
  • 为什么
    Câu mẫu
    你为什么不去?
    为什么
    [wèishéme] tại sao
-- / --

Danh sách các từ

旅游
[lǚyóu] du lịch
我想去北京旅游。
眼睛
[yǎnjing] mắt
它的眼睛很大。
新
[xīn] mới
我买了一台新手机。
觉得
[juéde] cho rằng, nghĩ rằng
我觉得汉语很有意思。
也
[yě] cũng
我也想去。
最
[zuì] nhất
我最喜欢吃水果。
要
[yào] muốn, cần
我要一杯水。
花花
[Huāhua] Hoa Hoa (tên con mèo)
花花在睡觉。
踢足球
[tī zúqiú] đá bóng
他喜欢踢足球。
它
[tā] nó
它是一只猫。
运动
[yùndòng] tập thể dục, thể thao
我喜欢运动。
一起
[yìqǐ] cùng
我们一起走吧。
为什么
[wèishéme] tại sao
你为什么不去?