1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 眼睛
    Câu mẫu
    它的眼睛很大。
    眼睛
    [yǎnjing] mắt
  • 踢足球
    Câu mẫu
    他喜欢踢足球。
    踢足球
    [tī zúqiú] đá bóng
  • 觉得
    Câu mẫu
    我觉得汉语很有意思。
    觉得
    [juéde] cho rằng, nghĩ rằng
  • 旅游
    Câu mẫu
    我想去北京旅游。
    旅游
    [lǚyóu] du lịch
  • 最
    Câu mẫu
    我最喜欢吃水果。
    最
    [zuì] nhất
  • 它
    Câu mẫu
    它是一只猫。
    它
    [tā] nó
  • 花花
    Câu mẫu
    花花在睡觉。
    花花
    [Huāhua] Hoa Hoa (tên con mèo)
  • 也
    Câu mẫu
    我也想去。
    也
    [yě] cũng
  • 要
    Câu mẫu
    我要一杯水。
    要
    [yào] muốn, cần
  • 新
    Câu mẫu
    我买了一台新手机。
    新
    [xīn] mới
  • 一起
    Câu mẫu
    我们一起走吧。
    一起
    [yìqǐ] cùng
  • 运动
    Câu mẫu
    我喜欢运动。
    运动
    [yùndòng] tập thể dục, thể thao
  • 为什么
    Câu mẫu
    你为什么不去?
    为什么
    [wèishéme] tại sao
-- / --

Danh sách các từ

眼睛
[yǎnjing] mắt
它的眼睛很大。
踢足球
[tī zúqiú] đá bóng
他喜欢踢足球。
觉得
[juéde] cho rằng, nghĩ rằng
我觉得汉语很有意思。
旅游
[lǚyóu] du lịch
我想去北京旅游。
最
[zuì] nhất
我最喜欢吃水果。
它
[tā] nó
它是一只猫。
花花
[Huāhua] Hoa Hoa (tên con mèo)
花花在睡觉。
也
[yě] cũng
我也想去。
要
[yào] muốn, cần
我要一杯水。
新
[xīn] mới
我买了一台新手机。
一起
[yìqǐ] cùng
我们一起走吧。
运动
[yùndòng] tập thể dục, thể thao
我喜欢运动。
为什么
[wèishéme] tại sao
你为什么不去?