1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 俄语
    Câu mẫu
    /éyǔ/
    俄语
    tiếng Nga
  • 信
    Câu mẫu
    /xìn/
    信
    thư
  • 寄
    Câu mẫu
    /jì/
    寄
    gửi
  • 学
    Câu mẫu
    /xué/
    学
    học
  • 明天
    Câu mẫu
    /míngtiān/
    明天
    ngày mai
  • 阿拉伯语
    Câu mẫu
    /ālābóyǔ/
    阿拉伯语
    tiếng Ả rập
  • 西班牙语
    Câu mẫu
    /xībānyáyǔ/
    西班牙语
    tiếng Tây Ban Nha
  • 银行
    Câu mẫu
    /yínháng/
    银行
    ngân hàng
  • 见
    Câu mẫu
    /jiàn/
    见
    gặp
  • 邮局
    Câu mẫu
    /yóujú/
    邮局
    bưu điện
  • 九
    Câu mẫu
    /jiǔ/
    九
    số 9
  • 德语
    Câu mẫu
    /déyǔ/
    德语
    tiếng Đức
  • 韩国语
    Câu mẫu
    /hánguóyǔ/
    韩国语
    tiếng Hàn Quốc
  • 英语
    Câu mẫu
    /yīngyǔ/
    英语
    tiếng Anh
  • 法语
    Câu mẫu
    /fǎyǔ/
    法语
    tiếng Pháp
  • 六
    Câu mẫu
    /liù/
    六
    số 6
  • 对
    Câu mẫu
    /duì/
    对
    đúng
  • 北京
    Câu mẫu
    /běijīng/
    北京
    Bắc Kinh
  • 日语
    Câu mẫu
    /rìyǔ/
    日语
    tiếng Nhật
  • 钱
    Câu mẫu
    /qián/
    钱
    tiền
  • 七
    Câu mẫu
    /qī/
    七
    số 7
  • 去
    Câu mẫu
    /qù/
    去
    đi
  • 取
    Câu mẫu
    /qǔ/
    取
    rút
-- / --

Danh sách các từ

俄语
tiếng Nga
/éyǔ/
信
thư
/xìn/
寄
gửi
/jì/
学
học
/xué/
明天
ngày mai
/míngtiān/
阿拉伯语
tiếng Ả rập
/ālābóyǔ/
西班牙语
tiếng Tây Ban Nha
/xībānyáyǔ/
银行
ngân hàng
/yínháng/
见
gặp
/jiàn/
邮局
bưu điện
/yóujú/
九
số 9
/jiǔ/
德语
tiếng Đức
/déyǔ/
韩国语
tiếng Hàn Quốc
/hánguóyǔ/
英语
tiếng Anh
/yīngyǔ/
法语
tiếng Pháp
/fǎyǔ/
六
số 6
/liù/
对
đúng
/duì/
北京
Bắc Kinh
/běijīng/
日语
tiếng Nhật
/rìyǔ/
钱
tiền
/qián/
七
số 7
/qī/
去
đi
/qù/
取
rút
/qǔ/