1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 环境
    Câu mẫu
    /huánjìng/
    环境
    môi trường, hoàn cảnh
  • 乱
    Câu mẫu
    /luàn/
    乱
    lung tung, bừa bộn
  • 阳光
    Câu mẫu
    /yángguāng/
    阳光
    ánh nắng, ánh mặt trời
  • 情况
    Câu mẫu
    /qíngkuàng/
    情况
    tình hình
  • 堵车
    Câu mẫu
    /dǔchē/
    堵车
    kẹt xe
  • 方便
    Câu mẫu
    /fāngbiàn/
    方便
    thuận tiện, tiện lợi
  • 套
    Câu mẫu
    /tào/
    套
    căn (hộ)
  • 还是
    Câu mẫu
    /háishi/
    还是
    vẫn
  • 周围
    Câu mẫu
    /zhōuwéi/
    周围
    xung quanh
  • 上去
    Câu mẫu
    /shàngqu/
    上去
    lên, đi lên
  • 条
    Câu mẫu
    /tiáo/
    条
    con, dòng (sông)
  • 赶
    Câu mẫu
    /gǎn/
    赶
    đuổi theo, đi vội
  • 公共汽车
    Câu mẫu
    /gōnggòngqìchē/
    公共汽车
    xe buýt
  • 交通
    Câu mẫu
    /jiāotōng/
    交通
    giao thông
  • 情况
    Câu mẫu
    /qíngkuàng/
    情况
    tình hình
  • 虽然
    Câu mẫu
    /suīrán/
    虽然
    tuy, tuy rằng, dẫu rằng
  • 层
    Câu mẫu
    /céng/
    层
    tầng
  • 租
    Câu mẫu
    /zū/
    租
    thuê, mướn
  • 方便
    Câu mẫu
    /fāngbiàn/
    方便
    thuận tiện, tiện lợi
  • 房租
    Câu mẫu
    /fángzū/
    房租
    tiền thuê nhà
  • 厨房
    Câu mẫu
    /chúfáng/
    厨房
    nhà bếp
  • 妻子
    Câu mẫu
    /qīzi/
    妻子
    vợ
  • 满意
    Câu mẫu
    /mǎnyì/
    满意
    hài lòng, vừa ý
  • 要是
    Câu mẫu
    /yàoshi/
    要是
    nếu, nếu như
  • 卧室
    Câu mẫu
    /wòshì/
    卧室
    phòng ngủ
  • 面积
    Câu mẫu
    /miànjī/
    面积
    diện tích
  • 客厅
    Câu mẫu
    /kètīng/
    客厅
    phòng khách
  • 环境
    Câu mẫu
    /huánjìng/
    环境
    môi trường, hoàn cảnh
  • 房租
    Câu mẫu
    /fángzū/
    房租
    tiền thuê nhà
  • 上去
    Câu mẫu
    /shàngqu/
    上去
    lên, đi lên
  • 要是
    Câu mẫu
    /yàoshi/
    要是
    nếu, nếu như
  • 套
    Câu mẫu
    /tào/
    套
    căn (hộ)
  • 地铁
    Câu mẫu
    /dìtiě/
    地铁
    tàu điện ngầm
  • 满意
    Câu mẫu
    /mǎnyì/
    满意
    hài lòng, vừa ý
  • 河
    Câu mẫu
    /hé/
    河
    sông
  • 虽然
    Câu mẫu
    /suīrán/
    虽然
    tuy, tuy rằng, dẫu rằng
  • 才
    Câu mẫu
    /cái/
    才
    mới
  • 体育馆
    Câu mẫu
    /tǐyùguǎn/
    体育馆
    nhà thi đấu thể thao
  • 妻子
    Câu mẫu
    /qīzi/
    妻子
    vợ
  • 体育馆
    Câu mẫu
    /tǐyùguǎn/
    体育馆
    nhà thi đấu thể thao
  • 层
    Câu mẫu
    /céng/
    层
    tầng
  • 阳光
    Câu mẫu
    /yángguāng/
    阳光
    ánh nắng, ánh mặt trời
  • 面积
    Câu mẫu
    /miànjī/
    面积
    diện tích
  • 平方米
    Câu mẫu
    /píngfāngmǐ/
    平方米
    mét vuông
  • 才
    Câu mẫu
    /cái/
    才
    mới
  • 真
    Câu mẫu
    /zhēn/
    真
    thật
  • 站
    Câu mẫu
    /zhàn/
    站
    trạm, bến
  • 有的
    Câu mẫu
    /yǒude/
    有的
    có(căn), có số (người, vật,...)
  • 租
    Câu mẫu
    /zū/
    租
    thuê, mướn
  • 厨房
    Câu mẫu
    /chúfáng/
    厨房
    nhà bếp
  • 附近
    Câu mẫu
    /fùjìn/
    附近
    gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
  • 公共汽车
    Câu mẫu
    /gōnggòngqìchē/
    公共汽车
    xe buýt
  • 条
    Câu mẫu
    /tiáo/
    条
    con, dòng (sông)
  • 附近
    Câu mẫu
    /fùjìn/
    附近
    gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
  • 交通
    Câu mẫu
    /jiāotōng/
    交通
    giao thông
  • 赶
    Câu mẫu
    /gǎn/
    赶
    đuổi theo, đi vội
  • 平方米
    Câu mẫu
    /píngfāngmǐ/
    平方米
    mét vuông
  • 真
    Câu mẫu
    /zhēn/
    真
    thật
  • 有的
    Câu mẫu
    /yǒude/
    有的
    có(căn), có số (người, vật,...)
  • 还是
    Câu mẫu
    /háishi/
    还是
    vẫn
  • 堵车
    Câu mẫu
    /dǔchē/
    堵车
    kẹt xe
  • 地铁
    Câu mẫu
    /dìtiě/
    地铁
    tàu điện ngầm
  • 站
    Câu mẫu
    /zhàn/
    站
    trạm, bến
  • 周围
    Câu mẫu
    /zhōuwéi/
    周围
    xung quanh
  • 房子
    Câu mẫu
    /fángzi/
    房子
    nhà, căn nhà
  • 车站
    Câu mẫu
    /chēzhàn/
    车站
    bến xe, ga xe lửa
  • 卧室
    Câu mẫu
    /wòshì/
    卧室
    phòng ngủ
  • 房子
    Câu mẫu
    /fángzi/
    房子
    nhà, căn nhà
  • 旁边
    Câu mẫu
    /pángbiān/
    旁边
    bên cạnh
  • 乱
    Câu mẫu
    /luàn/
    乱
    lung tung, bừa bộn
  • 车站
    Câu mẫu
    /chēzhàn/
    车站
    bến xe, ga xe lửa
  • 河
    Câu mẫu
    /hé/
    河
    sông
  • 旁边
    Câu mẫu
    /pángbiān/
    旁边
    bên cạnh
  • 客厅
    Câu mẫu
    /kètīng/
    客厅
    phòng khách
-- / --

Danh sách các từ

环境
môi trường, hoàn cảnh
/huánjìng/
乱
lung tung, bừa bộn
/luàn/
阳光
ánh nắng, ánh mặt trời
/yángguāng/
情况
tình hình
/qíngkuàng/
堵车
kẹt xe
/dǔchē/
方便
thuận tiện, tiện lợi
/fāngbiàn/
套
căn (hộ)
/tào/
还是
vẫn
/háishi/
周围
xung quanh
/zhōuwéi/
上去
lên, đi lên
/shàngqu/
条
con, dòng (sông)
/tiáo/
赶
đuổi theo, đi vội
/gǎn/
公共汽车
xe buýt
/gōnggòngqìchē/
交通
giao thông
/jiāotōng/
情况
tình hình
/qíngkuàng/
虽然
tuy, tuy rằng, dẫu rằng
/suīrán/
层
tầng
/céng/
租
thuê, mướn
/zū/
方便
thuận tiện, tiện lợi
/fāngbiàn/
房租
tiền thuê nhà
/fángzū/
厨房
nhà bếp
/chúfáng/
妻子
vợ
/qīzi/
满意
hài lòng, vừa ý
/mǎnyì/
要是
nếu, nếu như
/yàoshi/
卧室
phòng ngủ
/wòshì/
面积
diện tích
/miànjī/
客厅
phòng khách
/kètīng/
环境
môi trường, hoàn cảnh
/huánjìng/
房租
tiền thuê nhà
/fángzū/
上去
lên, đi lên
/shàngqu/
要是
nếu, nếu như
/yàoshi/
套
căn (hộ)
/tào/
地铁
tàu điện ngầm
/dìtiě/
满意
hài lòng, vừa ý
/mǎnyì/
河
sông
/hé/
虽然
tuy, tuy rằng, dẫu rằng
/suīrán/
才
mới
/cái/
体育馆
nhà thi đấu thể thao
/tǐyùguǎn/
妻子
vợ
/qīzi/
体育馆
nhà thi đấu thể thao
/tǐyùguǎn/
层
tầng
/céng/
阳光
ánh nắng, ánh mặt trời
/yángguāng/
面积
diện tích
/miànjī/
平方米
mét vuông
/píngfāngmǐ/
才
mới
/cái/
真
thật
/zhēn/
站
trạm, bến
/zhàn/
有的
có(căn), có số (người, vật,...)
/yǒude/
租
thuê, mướn
/zū/
厨房
nhà bếp
/chúfáng/
附近
gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
/fùjìn/
公共汽车
xe buýt
/gōnggòngqìchē/
条
con, dòng (sông)
/tiáo/
附近
gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
/fùjìn/
交通
giao thông
/jiāotōng/
赶
đuổi theo, đi vội
/gǎn/
平方米
mét vuông
/píngfāngmǐ/
真
thật
/zhēn/
有的
có(căn), có số (người, vật,...)
/yǒude/
还是
vẫn
/háishi/
堵车
kẹt xe
/dǔchē/
地铁
tàu điện ngầm
/dìtiě/
站
trạm, bến
/zhàn/
周围
xung quanh
/zhōuwéi/
房子
nhà, căn nhà
/fángzi/
车站
bến xe, ga xe lửa
/chēzhàn/
卧室
phòng ngủ
/wòshì/
房子
nhà, căn nhà
/fángzi/
旁边
bên cạnh
/pángbiān/
乱
lung tung, bừa bộn
/luàn/
车站
bến xe, ga xe lửa
/chēzhàn/
河
sông
/hé/
旁边
bên cạnh
/pángbiān/
客厅
phòng khách
/kètīng/