1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 妻子
    Câu mẫu
    /qīzi/
    妻子
    vợ
  • 虽然
    Câu mẫu
    /suīrán/
    虽然
    tuy, tuy rằng, dẫu rằng
  • 满意
    Câu mẫu
    /mǎnyì/
    满意
    hài lòng, vừa ý
  • 租
    Câu mẫu
    /zū/
    租
    thuê, mướn
  • 厨房
    Câu mẫu
    /chúfáng/
    厨房
    nhà bếp
  • 还是
    Câu mẫu
    /háishi/
    还是
    vẫn
  • 房租
    Câu mẫu
    /fángzū/
    房租
    tiền thuê nhà
  • 环境
    Câu mẫu
    /huánjìng/
    环境
    môi trường, hoàn cảnh
  • 旁边
    Câu mẫu
    /pángbiān/
    旁边
    bên cạnh
  • 河
    Câu mẫu
    /hé/
    河
    sông
  • 赶
    Câu mẫu
    /gǎn/
    赶
    đuổi theo, đi vội
  • 套
    Câu mẫu
    /tào/
    套
    căn (hộ)
  • 上去
    Câu mẫu
    /shàngqu/
    上去
    lên, đi lên
  • 房子
    Câu mẫu
    /fángzi/
    房子
    nhà, căn nhà
  • 上去
    Câu mẫu
    /shàngqu/
    上去
    lên, đi lên
  • 堵车
    Câu mẫu
    /dǔchē/
    堵车
    kẹt xe
  • 有的
    Câu mẫu
    /yǒude/
    有的
    có(căn), có số (người, vật,...)
  • 乱
    Câu mẫu
    /luàn/
    乱
    lung tung, bừa bộn
  • 车站
    Câu mẫu
    /chēzhàn/
    车站
    bến xe, ga xe lửa
  • 厨房
    Câu mẫu
    /chúfáng/
    厨房
    nhà bếp
  • 有的
    Câu mẫu
    /yǒude/
    有的
    có(căn), có số (người, vật,...)
  • 面积
    Câu mẫu
    /miànjī/
    面积
    diện tích
  • 真
    Câu mẫu
    /zhēn/
    真
    thật
  • 阳光
    Câu mẫu
    /yángguāng/
    阳光
    ánh nắng, ánh mặt trời
  • 体育馆
    Câu mẫu
    /tǐyùguǎn/
    体育馆
    nhà thi đấu thể thao
  • 卧室
    Câu mẫu
    /wòshì/
    卧室
    phòng ngủ
  • 方便
    Câu mẫu
    /fāngbiàn/
    方便
    thuận tiện, tiện lợi
  • 旁边
    Câu mẫu
    /pángbiān/
    旁边
    bên cạnh
  • 附近
    Câu mẫu
    /fùjìn/
    附近
    gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
  • 房租
    Câu mẫu
    /fángzū/
    房租
    tiền thuê nhà
  • 平方米
    Câu mẫu
    /píngfāngmǐ/
    平方米
    mét vuông
  • 妻子
    Câu mẫu
    /qīzi/
    妻子
    vợ
  • 条
    Câu mẫu
    /tiáo/
    条
    con, dòng (sông)
  • 租
    Câu mẫu
    /zū/
    租
    thuê, mướn
  • 虽然
    Câu mẫu
    /suīrán/
    虽然
    tuy, tuy rằng, dẫu rằng
  • 平方米
    Câu mẫu
    /píngfāngmǐ/
    平方米
    mét vuông
  • 环境
    Câu mẫu
    /huánjìng/
    环境
    môi trường, hoàn cảnh
  • 公共汽车
    Câu mẫu
    /gōnggòngqìchē/
    公共汽车
    xe buýt
  • 才
    Câu mẫu
    /cái/
    才
    mới
  • 客厅
    Câu mẫu
    /kètīng/
    客厅
    phòng khách
  • 地铁
    Câu mẫu
    /dìtiě/
    地铁
    tàu điện ngầm
  • 河
    Câu mẫu
    /hé/
    河
    sông
  • 车站
    Câu mẫu
    /chēzhàn/
    车站
    bến xe, ga xe lửa
  • 赶
    Câu mẫu
    /gǎn/
    赶
    đuổi theo, đi vội
  • 真
    Câu mẫu
    /zhēn/
    真
    thật
  • 方便
    Câu mẫu
    /fāngbiàn/
    方便
    thuận tiện, tiện lợi
  • 乱
    Câu mẫu
    /luàn/
    乱
    lung tung, bừa bộn
  • 客厅
    Câu mẫu
    /kètīng/
    客厅
    phòng khách
  • 周围
    Câu mẫu
    /zhōuwéi/
    周围
    xung quanh
  • 情况
    Câu mẫu
    /qíngkuàng/
    情况
    tình hình
  • 交通
    Câu mẫu
    /jiāotōng/
    交通
    giao thông
  • 情况
    Câu mẫu
    /qíngkuàng/
    情况
    tình hình
  • 条
    Câu mẫu
    /tiáo/
    条
    con, dòng (sông)
  • 阳光
    Câu mẫu
    /yángguāng/
    阳光
    ánh nắng, ánh mặt trời
  • 面积
    Câu mẫu
    /miànjī/
    面积
    diện tích
  • 公共汽车
    Câu mẫu
    /gōnggòngqìchē/
    公共汽车
    xe buýt
  • 体育馆
    Câu mẫu
    /tǐyùguǎn/
    体育馆
    nhà thi đấu thể thao
  • 地铁
    Câu mẫu
    /dìtiě/
    地铁
    tàu điện ngầm
  • 周围
    Câu mẫu
    /zhōuwéi/
    周围
    xung quanh
  • 满意
    Câu mẫu
    /mǎnyì/
    满意
    hài lòng, vừa ý
  • 层
    Câu mẫu
    /céng/
    层
    tầng
  • 要是
    Câu mẫu
    /yàoshi/
    要是
    nếu, nếu như
  • 站
    Câu mẫu
    /zhàn/
    站
    trạm, bến
  • 交通
    Câu mẫu
    /jiāotōng/
    交通
    giao thông
  • 卧室
    Câu mẫu
    /wòshì/
    卧室
    phòng ngủ
  • 才
    Câu mẫu
    /cái/
    才
    mới
  • 层
    Câu mẫu
    /céng/
    层
    tầng
  • 套
    Câu mẫu
    /tào/
    套
    căn (hộ)
  • 房子
    Câu mẫu
    /fángzi/
    房子
    nhà, căn nhà
  • 还是
    Câu mẫu
    /háishi/
    还是
    vẫn
  • 堵车
    Câu mẫu
    /dǔchē/
    堵车
    kẹt xe
  • 要是
    Câu mẫu
    /yàoshi/
    要是
    nếu, nếu như
  • 附近
    Câu mẫu
    /fùjìn/
    附近
    gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
  • 站
    Câu mẫu
    /zhàn/
    站
    trạm, bến
-- / --

Danh sách các từ

妻子
vợ
/qīzi/
虽然
tuy, tuy rằng, dẫu rằng
/suīrán/
满意
hài lòng, vừa ý
/mǎnyì/
租
thuê, mướn
/zū/
厨房
nhà bếp
/chúfáng/
还是
vẫn
/háishi/
房租
tiền thuê nhà
/fángzū/
环境
môi trường, hoàn cảnh
/huánjìng/
旁边
bên cạnh
/pángbiān/
河
sông
/hé/
赶
đuổi theo, đi vội
/gǎn/
套
căn (hộ)
/tào/
上去
lên, đi lên
/shàngqu/
房子
nhà, căn nhà
/fángzi/
上去
lên, đi lên
/shàngqu/
堵车
kẹt xe
/dǔchē/
有的
có(căn), có số (người, vật,...)
/yǒude/
乱
lung tung, bừa bộn
/luàn/
车站
bến xe, ga xe lửa
/chēzhàn/
厨房
nhà bếp
/chúfáng/
有的
có(căn), có số (người, vật,...)
/yǒude/
面积
diện tích
/miànjī/
真
thật
/zhēn/
阳光
ánh nắng, ánh mặt trời
/yángguāng/
体育馆
nhà thi đấu thể thao
/tǐyùguǎn/
卧室
phòng ngủ
/wòshì/
方便
thuận tiện, tiện lợi
/fāngbiàn/
旁边
bên cạnh
/pángbiān/
附近
gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
/fùjìn/
房租
tiền thuê nhà
/fángzū/
平方米
mét vuông
/píngfāngmǐ/
妻子
vợ
/qīzi/
条
con, dòng (sông)
/tiáo/
租
thuê, mướn
/zū/
虽然
tuy, tuy rằng, dẫu rằng
/suīrán/
平方米
mét vuông
/píngfāngmǐ/
环境
môi trường, hoàn cảnh
/huánjìng/
公共汽车
xe buýt
/gōnggòngqìchē/
才
mới
/cái/
客厅
phòng khách
/kètīng/
地铁
tàu điện ngầm
/dìtiě/
河
sông
/hé/
车站
bến xe, ga xe lửa
/chēzhàn/
赶
đuổi theo, đi vội
/gǎn/
真
thật
/zhēn/
方便
thuận tiện, tiện lợi
/fāngbiàn/
乱
lung tung, bừa bộn
/luàn/
客厅
phòng khách
/kètīng/
周围
xung quanh
/zhōuwéi/
情况
tình hình
/qíngkuàng/
交通
giao thông
/jiāotōng/
情况
tình hình
/qíngkuàng/
条
con, dòng (sông)
/tiáo/
阳光
ánh nắng, ánh mặt trời
/yángguāng/
面积
diện tích
/miànjī/
公共汽车
xe buýt
/gōnggòngqìchē/
体育馆
nhà thi đấu thể thao
/tǐyùguǎn/
地铁
tàu điện ngầm
/dìtiě/
周围
xung quanh
/zhōuwéi/
满意
hài lòng, vừa ý
/mǎnyì/
层
tầng
/céng/
要是
nếu, nếu như
/yàoshi/
站
trạm, bến
/zhàn/
交通
giao thông
/jiāotōng/
卧室
phòng ngủ
/wòshì/
才
mới
/cái/
层
tầng
/céng/
套
căn (hộ)
/tào/
房子
nhà, căn nhà
/fángzi/
还是
vẫn
/háishi/
堵车
kẹt xe
/dǔchē/
要是
nếu, nếu như
/yàoshi/
附近
gần đấy, lân cận, phụ cận, quanh đấy
/fùjìn/
站
trạm, bến
/zhàn/