1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 假期
    Câu mẫu
    /jiàqī/
    假期
    kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
  • 利用
    Câu mẫu
    /lìyòng/
    利用
    lợi dụng, nhân (dịp)
  • 深圳
    Câu mẫu
    /shēnzhèn/
    深圳
    Thẩm Quyến
  • 后天
    Câu mẫu
    /hòutiān/
    后天
    ngày kia, ngày mốt
  • 老外
    Câu mẫu
    /lǎowài/
    老外
    người nước ngoài
  • 老板
    Câu mẫu
    /lǎobǎn/
    老板
    ông chủ
  • 铁路
    Câu mẫu
    /tiělù/
    铁路
    đường sắt
  • 经常
    Câu mẫu
    /jīngcháng/
    经常
    thường xuyên
  • 风光
    Câu mẫu
    /fēngguāng/
    风光
    phong cảnh
  • 希望
    Câu mẫu
    /xīwàng/
    希望
    mong, hy vọng
  • 导游
    Câu mẫu
    /dǎoyóu/
    导游
    hướng dẫn viên du lịch
  • 旅行社
    Câu mẫu
    /lǚxíngshè/
    旅行社
    công ty du lịch
  • 需要
    Câu mẫu
    /xūyào/
    需要
    cần
  • 呀
    Câu mẫu
    /ya/
    呀
    a, ô
  • 前天
    Câu mẫu
    /qiántiān/
    前天
    hôm kia
  • 商量
    Câu mẫu
    /shāngliàng/
    商量
    thương lượng, bàn bạc
  • 打工
    Câu mẫu
    /dǎgōng/
    打工
    đi làm, làm thuê
  • 丹尼丝
    Câu mẫu
    /dānnísī/
    丹尼丝
    Denise
  • 一…就…
    Câu mẫu
    /yī...jiù.../
    一…就…
    vừa...liền..., hễ (cứ)...là (thì)...
  • 鼻子
    Câu mẫu
    /bízi/
    鼻子
    mũi
  • 声调
    Câu mẫu
    /shēngdiào/
    声调
    thanh điệu
  • 安排
    Câu mẫu
    /ānpái/
    安排
    sắp xếp
  • 研究生
    Câu mẫu
    /yánjiūshēng/
    研究生
    nghiên cứu sinh
  • 眼睛
    Câu mẫu
    /yǎnjīng/
    眼睛
    mắt
  • 收集
    Câu mẫu
    /shōují/
    收集
    thu thập
  • 自由
    Câu mẫu
    /zìyóu/
    自由
    tự do
  • 帮助
    Câu mẫu
    /bāngzhù/
    帮助
    giúp đỡ
  • 互相
    Câu mẫu
    /hùxiàng/
    互相
    lẫn nhau
  • 孔子
    Câu mẫu
    /kǒngzǐ/
    孔子
    Khổng Tử
  • 头发
    Câu mẫu
    /tóufā/
    头发
    tóc
  • 故乡
    Câu mẫu
    /gùxiāng/
    故乡
    quê hương
  • 活动
    Câu mẫu
    /huódòng/
    活动
    hoạt động
  • 组织
    Câu mẫu
    /zǔzhī/
    组织
    tổ chức
  • 帮
    Câu mẫu
    /bāng/
    帮
    giúp, giúp đỡ
-- / --

Danh sách các từ

假期
kỳ nghỉ, thời gian nghỉ
/jiàqī/
利用
lợi dụng, nhân (dịp)
/lìyòng/
深圳
Thẩm Quyến
/shēnzhèn/
后天
ngày kia, ngày mốt
/hòutiān/
老外
người nước ngoài
/lǎowài/
老板
ông chủ
/lǎobǎn/
铁路
đường sắt
/tiělù/
经常
thường xuyên
/jīngcháng/
风光
phong cảnh
/fēngguāng/
希望
mong, hy vọng
/xīwàng/
导游
hướng dẫn viên du lịch
/dǎoyóu/
旅行社
công ty du lịch
/lǚxíngshè/
需要
cần
/xūyào/
呀
a, ô
/ya/
前天
hôm kia
/qiántiān/
商量
thương lượng, bàn bạc
/shāngliàng/
打工
đi làm, làm thuê
/dǎgōng/
丹尼丝
Denise
/dānnísī/
一…就…
vừa...liền..., hễ (cứ)...là (thì)...
/yī...jiù.../
鼻子
mũi
/bízi/
声调
thanh điệu
/shēngdiào/
安排
sắp xếp
/ānpái/
研究生
nghiên cứu sinh
/yánjiūshēng/
眼睛
mắt
/yǎnjīng/
收集
thu thập
/shōují/
自由
tự do
/zìyóu/
帮助
giúp đỡ
/bāngzhù/
互相
lẫn nhau
/hùxiàng/
孔子
Khổng Tử
/kǒngzǐ/
头发
tóc
/tóufā/
故乡
quê hương
/gùxiāng/
活动
hoạt động
/huódòng/
组织
tổ chức
/zǔzhī/
帮
giúp, giúp đỡ
/bāng/