1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 电梯
    Câu mẫu
    /diàntī/
    电梯
    thang máy
  • 祝福
    Câu mẫu
    /zhùfú/
    祝福
    《Chúc Phúc》
  • 步
    Câu mẫu
    /bù/
    步
    bước
  • 下
    Câu mẫu
    /xià/
    下
    kỳ sau, kỳ tới
  • 起来
    Câu mẫu
    /qǐlái/
    起来
    (làm bổ ngữ xu hướng kép)
  • 各种各样
    Câu mẫu
    /gèzhǒnggèyàng/
    各种各样
    các loại
  • 鲁迅
    Câu mẫu
    /lǔxùn/
    鲁迅
    Lỗ Tấn
  • 只好
    Câu mẫu
    /zhīhǎo/
    只好
    chỉ, đành, đành phải
  • 图书
    Câu mẫu
    /túshū/
    图书
    sách vở
  • 钥匙
    Câu mẫu
    /yàoshí/
    钥匙
    chìa khóa
  • 抽
    Câu mẫu
    /chōu/
    抽
    rút
  • 纸箱
    Câu mẫu
    /zhǐxiāng/
    纸箱
    hộp giấy
  • 修
    Câu mẫu
    /xiū/
    修
    sửa chữa
  • 音像
    Câu mẫu
    /yīnxiàng/
    音像
    âm và hình, nghe nhìn
  • 回去
    Câu mẫu
    /huíqù/
    回去
    về, quay về
  • 拔
    Câu mẫu
    /bá/
    拔
    rút
  • 楼梯
    Câu mẫu
    /lóutī/
    楼梯
    cầu thang
  • 饭馆
    Câu mẫu
    /fànguǎn/
    饭馆
    tiệm cơm, nhà hàng, quán ăn
  • 进去
    Câu mẫu
    /jìnqù/
    进去
    đi vào
  • 盒
    Câu mẫu
    /hé/
    盒
    hộp
  • 累
    Câu mẫu
    /lèi/
    累
    mệt
  • 根据
    Câu mẫu
    /gēnjù/
    根据
    dựa theo, căn cứ
  • 兴奋
    Câu mẫu
    /xìngfèn/
    兴奋
    phấn khởi, háo hức
  • 提
    Câu mẫu
    /tí/
    提
    mang, nâng, xách
  • 样
    Câu mẫu
    /yàng/
    样
    loại, mẫu, kiểu, dạng
  • 书架
    Câu mẫu
    /shūjià/
    书架
    giá sách
  • 困
    Câu mẫu
    /kùn/
    困
    buồn ngủ
  • 纸
    Câu mẫu
    /zhǐ/
    纸
    giấy
  • 挑
    Câu mẫu
    /tiāo/
    挑
    lựa chọn
  • 盘
    Câu mẫu
    /pán/
    盘
    khay, đĩa
  • 维修
    Câu mẫu
    /wéixiū/
    维修
    tu sửa
  • 这里
    Câu mẫu
    /zhèlǐ/
    这里
    ở đây
  • 拍
    Câu mẫu
    /pāi/
    拍
    chụp, quay, đóng (phim)
  • 哭笑不得
    Câu mẫu
    /kūxiàobùdé/
    哭笑不得
    dở khóc dở cười
  • 那里
    Câu mẫu
    /nàlǐ/
    那里
    ở kia
  • 除了…以外…
    Câu mẫu
    /chúle...yǐwài.../
    除了…以外…
    ngoài...ra
  • 药
    Câu mẫu
    /yào/
    药
    《Thuốc》
  • 小说
    Câu mẫu
    /xiǎoshuō/
    小说
    tiểu thuyết
  • 图书城
    Câu mẫu
    /túshūchéng/
    图书城
    siêu thị sách
  • 插
    Câu mẫu
    /chā/
    插
    cắm
  • 想起来
    Câu mẫu
    /xiǎngqǐlái/
    想起来
    nhớ ra
  • 却
    Câu mẫu
    /què/
    却
    nhưng, lại
  • 各
    Câu mẫu
    /gè/
    各
    các
  • 学期
    Câu mẫu
    /xuéqī/
    学期
    học kỳ
  • 于是
    Câu mẫu
    /yúshì/
    于是
    thế là
  • 下来
    Câu mẫu
    /xiàlái/
    下来
    xuống
  • 忽然
    Câu mẫu
    /hūrán/
    忽然
    bỗng, chợt, đột nhiên
  • 选
    Câu mẫu
    /xuǎn/
    选
    chọn
-- / --

Danh sách các từ

电梯
thang máy
/diàntī/
祝福
《Chúc Phúc》
/zhùfú/
步
bước
/bù/
下
kỳ sau, kỳ tới
/xià/
起来
(làm bổ ngữ xu hướng kép)
/qǐlái/
各种各样
các loại
/gèzhǒnggèyàng/
鲁迅
Lỗ Tấn
/lǔxùn/
只好
chỉ, đành, đành phải
/zhīhǎo/
图书
sách vở
/túshū/
钥匙
chìa khóa
/yàoshí/
抽
rút
/chōu/
纸箱
hộp giấy
/zhǐxiāng/
修
sửa chữa
/xiū/
音像
âm và hình, nghe nhìn
/yīnxiàng/
回去
về, quay về
/huíqù/
拔
rút
/bá/
楼梯
cầu thang
/lóutī/
饭馆
tiệm cơm, nhà hàng, quán ăn
/fànguǎn/
进去
đi vào
/jìnqù/
盒
hộp
/hé/
累
mệt
/lèi/
根据
dựa theo, căn cứ
/gēnjù/
兴奋
phấn khởi, háo hức
/xìngfèn/
提
mang, nâng, xách
/tí/
样
loại, mẫu, kiểu, dạng
/yàng/
书架
giá sách
/shūjià/
困
buồn ngủ
/kùn/
纸
giấy
/zhǐ/
挑
lựa chọn
/tiāo/
盘
khay, đĩa
/pán/
维修
tu sửa
/wéixiū/
这里
ở đây
/zhèlǐ/
拍
chụp, quay, đóng (phim)
/pāi/
哭笑不得
dở khóc dở cười
/kūxiàobùdé/
那里
ở kia
/nàlǐ/
除了…以外…
ngoài...ra
/chúle...yǐwài.../
药
《Thuốc》
/yào/
小说
tiểu thuyết
/xiǎoshuō/
图书城
siêu thị sách
/túshūchéng/
插
cắm
/chā/
想起来
nhớ ra
/xiǎngqǐlái/
却
nhưng, lại
/què/
各
các
/gè/
学期
học kỳ
/xuéqī/
于是
thế là
/yúshì/
下来
xuống
/xiàlái/
忽然
bỗng, chợt, đột nhiên
/hūrán/
选
chọn
/xuǎn/