1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 门
    Câu mẫu
    /mén/
    门
    cửa
  • 李昌浩
    Câu mẫu
    /lǐchānghào/
    李昌浩
    Lee Changho
  • 办公室
    Câu mẫu
    /bàngōngshì/
    办公室
    văn phòng
  • 号码
    Câu mẫu
    /hàomǎ/
    号码
    số
  • 在
    Câu mẫu
    /zài/
    在
    có
  • 号
    Câu mẫu
    /hào/
    号
    số
  • 手
    Câu mẫu
    /shǒu/
    手
    tay
  • 职员
    Câu mẫu
    /zhíyuán/
    职员
    nhân viên
  • 楼
    Câu mẫu
    /lóu/
    楼
    tầng
  • 知道
    Câu mẫu
    /zhīdào/
    知道
    biết
  • 呢
    Câu mẫu
    /ne/
    呢
    trợ từ
  • 房间
    Câu mẫu
    /fángjiān/
    房间
    phòng
  • 手机
    Câu mẫu
    /shǒujī/
    手机
    điện thoại di động
  • 电话
    Câu mẫu
    /diànhuà/
    电话
    điện thoại
  • 办公
    Câu mẫu
    /bàngōng/
    办公
    làm việc
  • 零(O)
    Câu mẫu
    /líng/
    零(O)
    số 0
  • 电
    Câu mẫu
    /diàn/
    电
    điện
  • 家
    Câu mẫu
    /jiā/
    家
    nhà
  • 找
    Câu mẫu
    /zhǎo/
    找
    tìm
  • 话
    Câu mẫu
    /huà/
    话
    lời nói
  • 住
    Câu mẫu
    /zhù/
    住
    ở
-- / --

Danh sách các từ

门
cửa
/mén/
李昌浩
Lee Changho
/lǐchānghào/
办公室
văn phòng
/bàngōngshì/
号码
số
/hàomǎ/
在
có
/zài/
号
số
/hào/
手
tay
/shǒu/
职员
nhân viên
/zhíyuán/
楼
tầng
/lóu/
知道
biết
/zhīdào/
呢
trợ từ
/ne/
房间
phòng
/fángjiān/
手机
điện thoại di động
/shǒujī/
电话
điện thoại
/diànhuà/
办公
làm việc
/bàngōng/
零(O)
số 0
/líng/
电
điện
/diàn/
家
nhà
/jiā/
找
tìm
/zhǎo/
话
lời nói
/huà/
住
ở
/zhù/