1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 电影
    Câu mẫu
    /diànyǐng/
    电影
    phim, điện ảnh
  • 聊天儿
    Câu mẫu
    /liáotiānr/
    聊天儿
    tán gẫu
  • 借
    Câu mẫu
    /jiè/
    借
    mượn
  • 跟
    Câu mẫu
    /gēn/
    跟
    cùng, với
  • 走
    Câu mẫu
    /zǒu/
    走
    đi
  • 东西
    Câu mẫu
    /dōngxi/
    东西
    đồ, vật
  • 时候
    Câu mẫu
    /shíhou/
    时候
    lúc, khi
  • 伊妹儿
    Câu mẫu
    /yīmèir/
    伊妹儿
    email, e-mail
  • 发
    Câu mẫu
    /fā/
    发
    gửi
  • 或者
    Câu mẫu
    /huòzhě/
    或者
    hoặc, hoặc là
  • 宿舍
    Câu mẫu
    /sùshè/
    宿舍
    ký túc xá
  • 一起
    Câu mẫu
    /yīqǐ/
    一起
    cùng
  • 练习
    Câu mẫu
    /liànxí/
    练习
    luyện tập, bài tập
  • 收发
    Câu mẫu
    /shōufā/
    收发
    nhận và gửi (thư)
  • 预习
    Câu mẫu
    /yùxí/
    预习
    chuẩn bị bài
  • 电视
    Câu mẫu
    /diànshì/
    电视
    tivi, truyền hình
  • 总
    Câu mẫu
    /zǒng/
    总
    luôn, luôn luôn
  • 电视剧
    Câu mẫu
    /diànshìjù/
    电视剧
    phim truyền hình
  • 网
    Câu mẫu
    /wǎng/
    网
    mạng
  • 生词
    Câu mẫu
    /shēngcí/
    生词
    từ mới
  • 有时候
    Câu mẫu
    /yǒushíhou/
    有时候
    có lúc, có khi
  • 常常
    Câu mẫu
    /chángcháng/
    常常
    thường thường
  • 课文
    Câu mẫu
    /kèwén/
    课文
    bài đọc
  • 复习
    Câu mẫu
    /fùxí/
    复习
    ôn tập
  • 安静
    Câu mẫu
    /ānjìng/
    安静
    yên tĩnh
  • 查
    Câu mẫu
    /chá/
    查
    tra
  • 现在
    Câu mẫu
    /xiànzài/
    现在
    bây giờ
  • 收
    Câu mẫu
    /shōu/
    收
    nhận
  • 常
    Câu mẫu
    /cháng/
    常
    thường
  • 休息
    Câu mẫu
    /xiūxi/
    休息
    nghỉ ngơi, nghỉ
  • 总是
    Câu mẫu
    /zǒngshì/
    总是
    luôn, luôn luôn
  • 上网
    Câu mẫu
    /shàngwǎng/
    上网
    lên mạng
  • 晚上
    Câu mẫu
    /wǎnshang/
    晚上
    buổi tối
  • 超市
    Câu mẫu
    /chāoshì/
    超市
    siêu thị
  • 公园
    Câu mẫu
    /gōngyuán/
    公园
    công viên
  • 咱们
    Câu mẫu
    /zánmen/
    咱们
    chúng mình, tụi mình
  • 资料
    Câu mẫu
    /zīliào/
    资料
    tư liệu, tài liệu
-- / --

Danh sách các từ

电影
phim, điện ảnh
/diànyǐng/
聊天儿
tán gẫu
/liáotiānr/
借
mượn
/jiè/
跟
cùng, với
/gēn/
走
đi
/zǒu/
东西
đồ, vật
/dōngxi/
时候
lúc, khi
/shíhou/
伊妹儿
email, e-mail
/yīmèir/
发
gửi
/fā/
或者
hoặc, hoặc là
/huòzhě/
宿舍
ký túc xá
/sùshè/
一起
cùng
/yīqǐ/
练习
luyện tập, bài tập
/liànxí/
收发
nhận và gửi (thư)
/shōufā/
预习
chuẩn bị bài
/yùxí/
电视
tivi, truyền hình
/diànshì/
总
luôn, luôn luôn
/zǒng/
电视剧
phim truyền hình
/diànshìjù/
网
mạng
/wǎng/
生词
từ mới
/shēngcí/
有时候
có lúc, có khi
/yǒushíhou/
常常
thường thường
/chángcháng/
课文
bài đọc
/kèwén/
复习
ôn tập
/fùxí/
安静
yên tĩnh
/ānjìng/
查
tra
/chá/
现在
bây giờ
/xiànzài/
收
nhận
/shōu/
常
thường
/cháng/
休息
nghỉ ngơi, nghỉ
/xiūxi/
总是
luôn, luôn luôn
/zǒngshì/
上网
lên mạng
/shàngwǎng/
晚上
buổi tối
/wǎnshang/
超市
siêu thị
/chāoshì/
公园
công viên
/gōngyuán/
咱们
chúng mình, tụi mình
/zánmen/
资料
tư liệu, tài liệu
/zīliào/