1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 骑
    Câu mẫu
    /qí/
    骑
    cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
  • 听力
    Câu mẫu
    /tīnglì/
    听力
    môn nghe
  • 挤
    Câu mẫu
    /jǐ/
    挤
    chen chúc
  • 事
    Câu mẫu
    /shì/
    事
    việc
  • 正
    Câu mẫu
    /zhèng/
    正
    đang
  • 汉英
    Câu mẫu
    /hàn-yīng/
    汉英
    Hán - Anh
  • 门
    Câu mẫu
    /mén/
    门
    môn (học)
  • 没有
    Câu mẫu
    /méiyǒu/
    没有
    không
  • 正在
    Câu mẫu
    /zhèngzài/
    正在
    đang
  • 录音
    Câu mẫu
    /lùyīn/
    录音
    băng ghi âm, ghi âm
  • 阅读
    Câu mẫu
    /yuèdú/
    阅读
    môn đọc
  • 文化
    Câu mẫu
    /wénhuà/
    文化
    văn hóa
  • 书店
    Câu mẫu
    /shūdiàn/
    书店
    cửa hàng sách
  • 出来
    Câu mẫu
    /chūlai/
    出来
    ra ngoài
  • 综合
    Câu mẫu
    /zōnghé/
    综合
    tổng hợp
  • 教
    Câu mẫu
    /jiāo/
    教
    dạy
  • 音乐
    Câu mẫu
    /yīnyuè/
    音乐
    âm nhạc, nhạc
  • 课
    Câu mẫu
    /kè/
    课
    môn học, bài
  • 想
    Câu mẫu
    /xiǎng/
    想
    nghĩ, nhớ, muốn
  • 口语
    Câu mẫu
    /kǒuyǔ/
    口语
    khẩu ngữ
  • 来
    Câu mẫu
    /lái/
    来
    đến
  • 体育
    Câu mẫu
    /tǐyù/
    体育
    thể dục
  • 坐
    Câu mẫu
    /zuò/
    坐
    ngồi, đi (ô tô, máy bay, ...)
  • 在
    Câu mẫu
    /zài/
    在
    đang
  • 行
    Câu mẫu
    /xíng/
    行
    được
-- / --

Danh sách các từ

骑
cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
/qí/
听力
môn nghe
/tīnglì/
挤
chen chúc
/jǐ/
事
việc
/shì/
正
đang
/zhèng/
汉英
Hán - Anh
/hàn-yīng/
门
môn (học)
/mén/
没有
không
/méiyǒu/
正在
đang
/zhèngzài/
录音
băng ghi âm, ghi âm
/lùyīn/
阅读
môn đọc
/yuèdú/
文化
văn hóa
/wénhuà/
书店
cửa hàng sách
/shūdiàn/
出来
ra ngoài
/chūlai/
综合
tổng hợp
/zōnghé/
教
dạy
/jiāo/
音乐
âm nhạc, nhạc
/yīnyuè/
课
môn học, bài
/kè/
想
nghĩ, nhớ, muốn
/xiǎng/
口语
khẩu ngữ
/kǒuyǔ/
来
đến
/lái/
体育
thể dục
/tǐyù/
坐
ngồi, đi (ô tô, máy bay, ...)
/zuò/
在
đang
/zài/
行
được
/xíng/