1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 司机
    Câu mẫu
    /sījī/
    司机
    tài xế, lái xe
  • 受
    Câu mẫu
    /shòu/
    受
    bị, chịu
  • 被
    Câu mẫu
    /bèi/
    被
    bị, được
  • 故意
    Câu mẫu
    /gùyì/
    故意
    cố ý
  • 不好意思
    Câu mẫu
    /bùhǎoyìsi/
    不好意思
    ngại ngùng
  • 浪费
    Câu mẫu
    /làngfèi/
    浪费
    lãng phí
  • 倒
    Câu mẫu
    /dǎo/
    倒
    đổ, ngã
  • 剧场
    Câu mẫu
    /jùchǎng/
    剧场
    nhà hát
  • 撞
    Câu mẫu
    /zhuàng/
    撞
    tông, đụng, va
  • 伤
    Câu mẫu
    /shāng/
    伤
    bị thương, tổn thương
  • 淋
    Câu mẫu
    /lín/
    淋
    ướt, bị ướt
  • 小偷
    Câu mẫu
    /xiǎotōu/
    小偷
    kẻ cắp
  • 上街
    Câu mẫu
    /shàngjiē/
    上街
    ra phố, lên phố
  • 落汤鸡
    Câu mẫu
    /luòtāngjī/
    落汤鸡
    (ướt như) chuột lột
  • 抽烟
    Câu mẫu
    /chōuyān/
    抽烟
    hút thuốc
  • 要紧
    Câu mẫu
    /yàojǐn/
    要紧
    nghiêm trọng, nặng
  • 首都
    Câu mẫu
    /shǒudū/
    首都
    thủ đô
  • 偷
    Câu mẫu
    /tōu/
    偷
    ăn cắp, lấy trộm
  • 傻
    Câu mẫu
    /shǎ/
    傻
    ngốc, dại
  • 花
    Câu mẫu
    /huā/
    花
    tiêu (tiền), tốn (tiền)
  • 让
    Câu mẫu
    /ràng/
    让
    bị
  • 骨头
    Câu mẫu
    /gǔtou/
    骨头
    xương
  • 拉
    Câu mẫu
    /lā/
    拉
    lôi, kéo
  • 运气
    Câu mẫu
    /yùnqì/
    运气
    số, vận số
  • 湿
    Câu mẫu
    /shī/
    湿
    ướt
  • 花
    Câu mẫu
    /huā/
    花
    tiêu (tiền), tốn (tiền)
  • 血
    Câu mẫu
    /xuè/xie3/
    血
    máu
  • 算命
    Câu mẫu
    /suànmìng/
    算命
    bói, đoán mệnh
  • 受骗
    Câu mẫu
    /shòupiàn/
    受骗
    bị lừa
  • 流
    Câu mẫu
    /liú/
    流
    chảy
  • 戒烟
    Câu mẫu
    /jièyān/
    戒烟
    cai thuốc
  • 叫
    Câu mẫu
    /jiào/
    叫
    bị
  • 不要紧
    Câu mẫu
    /bùyàojǐn/
    不要紧
    không nghiêm trọng
  • 钱包
    Câu mẫu
    /qiánbāo/
    钱包
    ví tiền
  • 唉
    Câu mẫu
    /āi/
    唉
    ối dào, chao ôi (thán từ tỏ ý thất vọng, thương cảm)
  • 骗
    Câu mẫu
    /piàn/
    骗
    lừa, gạt
  • 遇到
    Câu mẫu
    /yùdào/
    遇到
    gặp phải
  • …似的
    Câu mẫu
    /...sìde/
    …似的
    như, giống như
  • 罚
    Câu mẫu
    /fá/
    罚
    phạt
  • 大山
    Câu mẫu
    /dàshān/
    大山
    Đại Sơn
  • 机场
    Câu mẫu
    /jīchǎng/
    机场
    sân bay
  • 烧
    Câu mẫu
    /shāo/
    烧
    đốt, cháy
  • 透
    Câu mẫu
    /tòu/
    透
    đẫm
  • 腿
    Câu mẫu
    /tuǐ/
    腿
    chân, đùi
  • 可气
    Câu mẫu
    /kěqì/
    可气
    đáng tức, bực mình
-- / --

Danh sách các từ

司机
tài xế, lái xe
/sījī/
受
bị, chịu
/shòu/
被
bị, được
/bèi/
故意
cố ý
/gùyì/
不好意思
ngại ngùng
/bùhǎoyìsi/
浪费
lãng phí
/làngfèi/
倒
đổ, ngã
/dǎo/
剧场
nhà hát
/jùchǎng/
撞
tông, đụng, va
/zhuàng/
伤
bị thương, tổn thương
/shāng/
淋
ướt, bị ướt
/lín/
小偷
kẻ cắp
/xiǎotōu/
上街
ra phố, lên phố
/shàngjiē/
落汤鸡
(ướt như) chuột lột
/luòtāngjī/
抽烟
hút thuốc
/chōuyān/
要紧
nghiêm trọng, nặng
/yàojǐn/
首都
thủ đô
/shǒudū/
偷
ăn cắp, lấy trộm
/tōu/
傻
ngốc, dại
/shǎ/
花
tiêu (tiền), tốn (tiền)
/huā/
让
bị
/ràng/
骨头
xương
/gǔtou/
拉
lôi, kéo
/lā/
运气
số, vận số
/yùnqì/
湿
ướt
/shī/
花
tiêu (tiền), tốn (tiền)
/huā/
血
máu
/xuè/xie3/
算命
bói, đoán mệnh
/suànmìng/
受骗
bị lừa
/shòupiàn/
流
chảy
/liú/
戒烟
cai thuốc
/jièyān/
叫
bị
/jiào/
不要紧
không nghiêm trọng
/bùyàojǐn/
钱包
ví tiền
/qiánbāo/
唉
ối dào, chao ôi (thán từ tỏ ý thất vọng, thương cảm)
/āi/
骗
lừa, gạt
/piàn/
遇到
gặp phải
/yùdào/
…似的
như, giống như
/...sìde/
罚
phạt
/fá/
大山
Đại Sơn
/dàshān/
机场
sân bay
/jīchǎng/
烧
đốt, cháy
/shāo/
透
đẫm
/tòu/
腿
chân, đùi
/tuǐ/
可气
đáng tức, bực mình
/kěqì/