1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 捏
    Câu mẫu
    /niē/
    捏
    nặn, cấu, véo, bóp
  • 闹
    Câu mẫu
    /nào/
    闹
    ồn ào, ầm ĩ, gây ra, làm ồn
  • 竟然
    Câu mẫu
    /jìngrán/
    竟然
    vậy mà, mà
  • 传
    Câu mẫu
    /chuán/
    传
    truyền, vọng
  • 真正
    Câu mẫu
    /zhēnzhèng/
    真正
    chân tình, thật sự
  • 收获
    Câu mẫu
    /shōuhuò/
    收获
    thu hoạch, mùa gặt
  • 丈夫
    Câu mẫu
    /zhàngfū/
    丈夫
    chồng
  • 并
    Câu mẫu
    /bìng/
    并
    và, hơn nữa
  • 不料
    Câu mẫu
    /bùliào/
    不料
    không ngờ, chẳng dè
  • 低声
    Câu mẫu
    /dīshēng/
    低声
    khẽ, nói nhỏ, thì thầm
  • 手指
    Câu mẫu
    /shǒuzhǐ/
    手指
    ngón tay
  • 串
    Câu mẫu
    /chuàn/
    串
    xuyên, xâu, chuỗi, chùm
  • 露
    Câu mẫu
    /lù/
    露
    lộ, bộc lộ
  • 白
    Câu mẫu
    /bái/
    白
    phí công vô ích
  • 意外
    Câu mẫu
    /yìwài/
    意外
    ngoài ý muốn, bất ngờ
  • 现象
    Câu mẫu
    /xiànxiàng/
    现象
    hiện tượng
  • 紫
    Câu mẫu
    /zǐ/
    紫
    tía, tím
  • 生意
    Câu mẫu
    /shēngyì/
    生意
    buôn bán, kinh doanh
  • 颗
    Câu mẫu
    /kē/
    颗
    quả, trái
  • 搭档
    Câu mẫu
    /dādàng/
    搭档
    người cộng tác, đối tác
  • 摘
    Câu mẫu
    /zhāi/
    摘
    hái, bẻ, ngắt
  • 喜悦
    Câu mẫu
    /xǐyuè/
    喜悦
    vui vẻ, thích thú
  • 蹦
    Câu mẫu
    /bèng/
    蹦
    nhảy, nhảy nhót
  • 半死不活
    Câu mẫu
    /bànsǐbùhuó/
    半死不活
    sống dở chết dở
  • 叶子
    Câu mẫu
    /yèzi/
    叶子
    lá
  • 分享
    Câu mẫu
    /fènxiǎng/
    分享
    cùng hưởng
  • 表情
    Câu mẫu
    /biǎoqíng/
    表情
    nét mặt
  • 吵架
    Câu mẫu
    /chǎojià/
    吵架
    cãi nhau
  • 葡萄
    Câu mẫu
    /pútao/
    葡萄
    nho, quả nho
  • 埋怨
    Câu mẫu
    /mányuàn/
    埋怨
    oán trách
  • 熟
    Câu mẫu
    /shú/
    熟
    chín
  • 低
    Câu mẫu
    /dī/
    低
    thấp
  • 嘴
    Câu mẫu
    /zuǐ/
    嘴
    mồm, miệng
  • 隔壁
    Câu mẫu
    /gébì/
    隔壁
    hàng xóm, sát vách
  • 许多
    Câu mẫu
    /xǔduō/
    许多
    nhiều, rất nhiều
  • 有趣
    Câu mẫu
    /yǒuqù/
    有趣
    thú vị
  • 尴尬
    Câu mẫu
    /gāngà/
    尴尬
    bối rối, lúng túng
  • 毒药
    Câu mẫu
    /dúyào/
    毒药
    thuốc độc
  • 邻居
    Câu mẫu
    /línjū/
    邻居
    hàng xóm, láng giềng
  • 羽毛球
    Câu mẫu
    /yǔmáoqiú/
    羽毛球
    cầu lông
  • 注释
    Câu mẫu
    /zhùshì/
    注释
    dán mắt, chăm chú
  • 来
    Câu mẫu
    /lái/
    来
    đến nay
  • 警惕
    Câu mẫu
    /jǐngtì/
    警惕
    cảnh giác
  • 当
    Câu mẫu
    /dāng/
    当
    đang, đương
  • 跳
    Câu mẫu
    /tiào/
    跳
    nhảy
-- / --

Danh sách các từ

捏
nặn, cấu, véo, bóp
/niē/
闹
ồn ào, ầm ĩ, gây ra, làm ồn
/nào/
竟然
vậy mà, mà
/jìngrán/
传
truyền, vọng
/chuán/
真正
chân tình, thật sự
/zhēnzhèng/
收获
thu hoạch, mùa gặt
/shōuhuò/
丈夫
chồng
/zhàngfū/
并
và, hơn nữa
/bìng/
不料
không ngờ, chẳng dè
/bùliào/
低声
khẽ, nói nhỏ, thì thầm
/dīshēng/
手指
ngón tay
/shǒuzhǐ/
串
xuyên, xâu, chuỗi, chùm
/chuàn/
露
lộ, bộc lộ
/lù/
白
phí công vô ích
/bái/
意外
ngoài ý muốn, bất ngờ
/yìwài/
现象
hiện tượng
/xiànxiàng/
紫
tía, tím
/zǐ/
生意
buôn bán, kinh doanh
/shēngyì/
颗
quả, trái
/kē/
搭档
người cộng tác, đối tác
/dādàng/
摘
hái, bẻ, ngắt
/zhāi/
喜悦
vui vẻ, thích thú
/xǐyuè/
蹦
nhảy, nhảy nhót
/bèng/
半死不活
sống dở chết dở
/bànsǐbùhuó/
叶子
lá
/yèzi/
分享
cùng hưởng
/fènxiǎng/
表情
nét mặt
/biǎoqíng/
吵架
cãi nhau
/chǎojià/
葡萄
nho, quả nho
/pútao/
埋怨
oán trách
/mányuàn/
熟
chín
/shú/
低
thấp
/dī/
嘴
mồm, miệng
/zuǐ/
隔壁
hàng xóm, sát vách
/gébì/
许多
nhiều, rất nhiều
/xǔduō/
有趣
thú vị
/yǒuqù/
尴尬
bối rối, lúng túng
/gāngà/
毒药
thuốc độc
/dúyào/
邻居
hàng xóm, láng giềng
/línjū/
羽毛球
cầu lông
/yǔmáoqiú/
注释
dán mắt, chăm chú
/zhùshì/
来
đến nay
/lái/
警惕
cảnh giác
/jǐngtì/
当
đang, đương
/dāng/
跳
nhảy
/tiào/