1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 富翁
    Câu mẫu
    /fùwēng/
    富翁
    người giàu
  • 当时
    Câu mẫu
    /dāngshí/
    当时
    hồi đó, bấy giờ, lúc đó
  • 贫穷
    Câu mẫu
    /pínqióng/
    贫穷
    nghèo khó
  • 儿女
    Câu mẫu
    /érnǚ/
    儿女
    con cái
  • 回忆
    Câu mẫu
    /huíyì/
    回忆
    nhớ lại, hồi ức
  • 只要
    Câu mẫu
    /zhǐyào/
    只要
    chỉ cần
  • 个人
    Câu mẫu
    /gèrén/
    个人
    cá nhân, từng người
  • 工程
    Câu mẫu
    /gōngchéng/
    工程
    dự án, công trình
  • 回报
    Câu mẫu
    /huíbào/
    回报
    đền đáp, trả ơn
  • 统一
    Câu mẫu
    /tǒngyī/
    统一
    thống nhất
  • 权利
    Câu mẫu
    /quánlì/
    权利
    quyền lực
  • 书包
    Câu mẫu
    /shūbāo/
    书包
    cặp sách
  • 慈善家
    Câu mẫu
    /císhànjiā/
    慈善家
    nhà từ thiện
  • 好心
    Câu mẫu
    /hǎoxīn/
    好心
    tốt bụng, lòng tốt
  • 失学
    Câu mẫu
    /shīxué/
    失学
    thất học
  • 富强
    Câu mẫu
    /fùqiáng/
    富强
    giàu mạnh
  • 拥有
    Câu mẫu
    /yōngyǒu/
    拥有
    có, có được
  • 感激
    Câu mẫu
    /gǎnjī/
    感激
    cảm kích
  • 当初
    Câu mẫu
    /dāngchū/
    当初
    hồi đầu, ngày trước, xưa kia
  • none
    Câu mẫu
    /none/
    none
    none
  • 标准
    Câu mẫu
    /biāozhǔn/
    标准
    tiêu chuẩn
  • none
    Câu mẫu
    /none/
    none
    none
  • 永远
    Câu mẫu
    /yǒngyuǎn/
    永远
    mãi mãi, vĩnh viễn
  • 美好
    Câu mẫu
    /měihǎo/
    美好
    tốt đẹp
  • 背
    Câu mẫu
    /bèi/
    背
    cõng, gùi, đeo
  • 话题
    Câu mẫu
    /huàtí/
    话题
    đề tài, chủ đề
  • 穷
    Câu mẫu
    /qióng/
    穷
    nghèo
  • 行为
    Câu mẫu
    /xíngwéi/
    行为
    hành vi
  • 到底
    Câu mẫu
    /dàodǐ/
    到底
    đến cùng
  • 完全
    Câu mẫu
    /wánquán/
    完全
    hoàn toàn, toàn bộ
  • 收入
    Câu mẫu
    /shōurù/
    收入
    thu thập
  • 条件
    Câu mẫu
    /tiáojiàn/
    条件
    điều kiện
  • 捐
    Câu mẫu
    /juān/
    捐
    quyên góp
  • 祖国
    Câu mẫu
    /zǔguó/
    祖国
    tổ quốc
  • 笑容
    Câu mẫu
    /xiàoróng/
    笑容
    nụ cười
  • 拔苗助长
    Câu mẫu
    /bámiáozhùzhǎng/
    拔苗助长
    đốt cháy giai đoạn (ý nóng vội, không theo quy luật phát triển của sự vật nên thất bại)
  • 离婚
    Câu mẫu
    /líhūn/
    离婚
    ly hôn
  • none
    Câu mẫu
    /none/
    none
    none
  • 性急
    Câu mẫu
    /xìngjí/
    性急
    nóng vội, nôn nóng
  • 算
    Câu mẫu
    /suàn/
    算
    coi như, có thể cho rằng, tính toán
  • 装
    Câu mẫu
    /zhuāng/
    装
    vờ vĩnh, giả bộ
  • 得到
    Câu mẫu
    /dédào/
    得到
    có được, đạt được
  • 田
    Câu mẫu
    /tián/
    田
    ruộng
  • 抚养
    Câu mẫu
    /fǔyǎng/
    抚养
    nuôi dưỡng
  • 脸
    Câu mẫu
    /liǎn/
    脸
    mặt
-- / --

Danh sách các từ

富翁
người giàu
/fùwēng/
当时
hồi đó, bấy giờ, lúc đó
/dāngshí/
贫穷
nghèo khó
/pínqióng/
儿女
con cái
/érnǚ/
回忆
nhớ lại, hồi ức
/huíyì/
只要
chỉ cần
/zhǐyào/
个人
cá nhân, từng người
/gèrén/
工程
dự án, công trình
/gōngchéng/
回报
đền đáp, trả ơn
/huíbào/
统一
thống nhất
/tǒngyī/
权利
quyền lực
/quánlì/
书包
cặp sách
/shūbāo/
慈善家
nhà từ thiện
/císhànjiā/
好心
tốt bụng, lòng tốt
/hǎoxīn/
失学
thất học
/shīxué/
富强
giàu mạnh
/fùqiáng/
拥有
có, có được
/yōngyǒu/
感激
cảm kích
/gǎnjī/
当初
hồi đầu, ngày trước, xưa kia
/dāngchū/
none
none
/none/
标准
tiêu chuẩn
/biāozhǔn/
none
none
/none/
永远
mãi mãi, vĩnh viễn
/yǒngyuǎn/
美好
tốt đẹp
/měihǎo/
背
cõng, gùi, đeo
/bèi/
话题
đề tài, chủ đề
/huàtí/
穷
nghèo
/qióng/
行为
hành vi
/xíngwéi/
到底
đến cùng
/dàodǐ/
完全
hoàn toàn, toàn bộ
/wánquán/
收入
thu thập
/shōurù/
条件
điều kiện
/tiáojiàn/
捐
quyên góp
/juān/
祖国
tổ quốc
/zǔguó/
笑容
nụ cười
/xiàoróng/
拔苗助长
đốt cháy giai đoạn (ý nóng vội, không theo quy luật phát triển của sự vật nên thất bại)
/bámiáozhùzhǎng/
离婚
ly hôn
/líhūn/
none
none
/none/
性急
nóng vội, nôn nóng
/xìngjí/
算
coi như, có thể cho rằng, tính toán
/suàn/
装
vờ vĩnh, giả bộ
/zhuāng/
得到
có được, đạt được
/dédào/
田
ruộng
/tián/
抚养
nuôi dưỡng
/fǔyǎng/
脸
mặt
/liǎn/