1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Kiểm tra lại
5
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 发亮
    Câu mẫu
    /fāliàng/
    发亮
    tỏa sáng
  • 闪
    Câu mẫu
    /shǎn/
    闪
    lánh, tránh, chuồn, lướt
  • 渐渐
    Câu mẫu
    /jiànjiàn/
    渐渐
    dần dần
  • 涡流
    Câu mẫu
    /wōliú/
    涡流
    vòng xoáy
  • 自转
    Câu mẫu
    /zìzhuǎn/
    自转
    tự quay
  • 团团转
    Câu mẫu
    /tuántuánzhuǎn/
    团团转
    quay tròn, bận quay như chong chóng
  • 光束
    Câu mẫu
    /guāngshù/
    光束
    chùm tia sáng
  • 连忙
    Câu mẫu
    /liánmáng/
    连忙
    vội vàng, liền
  • 痛快
    Câu mẫu
    /tòngkuài/
    痛快
    sung sướng
  • 鲜美
    Câu mẫu
    /xiānměi/
    鲜美
    tươi đẹp
  • 激动
    Câu mẫu
    /jīdòng/
    激动
    xúc động, xao xuyến
  • 照亮
    Câu mẫu
    /zhàoliàng/
    照亮
    chiếu sáng
  • 速度
    Câu mẫu
    /sùdù/
    速度
    tốc độ
  • 寻常
    Câu mẫu
    /xúncháng/
    寻常
    thường, bình thường
  • 明白
    Câu mẫu
    /míngbái/
    明白
    hiểu ra, biết được, tỉnh ngộ
  • 县
    Câu mẫu
    /xiàn/
    县
    huyện
  • 无数
    Câu mẫu
    /wúshù/
    无数
    nhiều, rất nhiều
  • 羊肉
    Câu mẫu
    /yángròu/
    羊肉
    thịt dê
  • 巨大
    Câu mẫu
    /jùdà/
    巨大
    to đùng, to tướng
  • 傻瓜
    Câu mẫu
    /shǎguā/
    傻瓜
    ngốc nghếch, đần độn
  • 意识
    Câu mẫu
    /yìshí/
    意识
    nhận ra, thấy
  • 手忙脚乱
    Câu mẫu
    /shǒumángjiǎoluàn/
    手忙脚乱
    bối rối, cuống quít
  • 天空
    Câu mẫu
    /tiānkōng/
    天空
    bầu trời
  • 飞碟
    Câu mẫu
    /fēidié/
    飞碟
    đĩa bay
  • 可能性
    Câu mẫu
    /kěnéngxìng/
    可能性
    có khả năng, có thể
  • 无奈
    Câu mẫu
    /wúnài/
    无奈
    không biết làm sao, ngây ra nhìn
  • 冲
    Câu mẫu
    /chōng/
    冲
    lao vào, xông vào
  • 彼此
    Câu mẫu
    /bǐcǐ/
    彼此
    mỗi người, lẫn nhau
  • 难得
    Câu mẫu
    /nándé/
    难得
    khó có được, hiếm có
  • 味道
    Câu mẫu
    /wèidào/
    味道
    mùi vị
  • 智能
    Câu mẫu
    /zhìnéng/
    智能
    trí khôn
  • 作家
    Câu mẫu
    /zuòjiā/
    作家
    nhà văn
  • 存在
    Câu mẫu
    /cúnzài/
    存在
    còn, tồn tại
  • 字迹
    Câu mẫu
    /zìjì/
    字迹
    nét chữ
  • 橙红
    Câu mẫu
    /chénghóng/
    橙红
    màu cam, đỏ cam
  • 对劲儿
    Câu mẫu
    /duìjìnr/
    对劲儿
    hợp lý, tâm đầu ý hợp, thích hợp
  • 直
    Câu mẫu
    /zhí/
    直
    trực diện, nhìn thẳng
  • 急促
    Câu mẫu
    /jícù/
    急促
    nhanh, gấp
  • 光亮
    Câu mẫu
    /guāngliàng/
    光亮
    sáng lòa
  • 惊呆
    Câu mẫu
    /jīngdāi/
    惊呆
    kinh ngạc, ngây ra, thất thần
  • 乌鲁木齐
    Câu mẫu
    /wūlǔmùqí/
    乌鲁木齐
    Urumqi (tỉnh lỵ Tân Cương)
  • 神奇
    Câu mẫu
    /shénqí/
    神奇
    kỳ lạ
  • 悬
    Câu mẫu
    /xuán/
    悬
    treo
  • 草原
    Câu mẫu
    /cǎoyuán/
    草原
    đồng cỏ, thảo nguyên
  • 宇宙
    Câu mẫu
    /yǔzhòu/
    宇宙
    vũ trụ
  • 明显
    Câu mẫu
    /míngxiǎn/
    明显
    rõ ràng
  • 快速
    Câu mẫu
    /kuàisù/
    快速
    nhanh chóng, chớp nhoáng
  • 用力
    Câu mẫu
    /yònglì/
    用力
    mạnh
  • 降落
    Câu mẫu
    /jiàngluò/
    降落
    hạ, đáp xuống
  • 森林
    Câu mẫu
    /sēnlín/
    森林
    rừng rậm
  • 朝
    Câu mẫu
    /cháo/
    朝
    hướng
  • 生物
    Câu mẫu
    /shēngwù/
    生物
    sinh vật
  • 仙境
    Câu mẫu
    /xiānjìng/
    仙境
    cảnh đẹp
  • 恢复
    Câu mẫu
    /huīfù/
    恢复
    hồi phục
  • 抓
    Câu mẫu
    /zhuā/
    抓
    bốc, cầm, nắm, bắt, gãi
  • 入睡
    Câu mẫu
    /rùshuì/
    入睡
    ngủ
  • 新疆
    Câu mẫu
    /xīnjiāng/
    新疆
    Tân Cương
  • 太阳
    Câu mẫu
    /tàiyáng/
    太阳
    mặt trời
  • 福海县
    Câu mẫu
    /fúhǎixiàn/
    福海县
    huyện Phúc Hải
  • 只见
    Câu mẫu
    /zhījiàn/
    只见
    chỉ thấy
  • 顺手
    Câu mẫu
    /shùnshǒu/
    顺手
    tiện thể, tiện tay
  • 耀眼
    Câu mẫu
    /yàoyǎn/
    耀眼
    lóa mắt
  • 地球
    Câu mẫu
    /dìqiú/
    地球
    trái đất
  • 碟子
    Câu mẫu
    /diézǐ/
    碟子
    đĩa
  • 干脆
    Câu mẫu
    /gāncuì/
    干脆
    dứt khoát
  • 不约而同
    Câu mẫu
    /bùyuēértóng/
    不约而同
    không hẹn mà gặp
  • 星星
    Câu mẫu
    /xīngxīng/
    星星
    sao
-- / --

Danh sách các từ

发亮
tỏa sáng
/fāliàng/
闪
lánh, tránh, chuồn, lướt
/shǎn/
渐渐
dần dần
/jiànjiàn/
涡流
vòng xoáy
/wōliú/
自转
tự quay
/zìzhuǎn/
团团转
quay tròn, bận quay như chong chóng
/tuántuánzhuǎn/
光束
chùm tia sáng
/guāngshù/
连忙
vội vàng, liền
/liánmáng/
痛快
sung sướng
/tòngkuài/
鲜美
tươi đẹp
/xiānměi/
激动
xúc động, xao xuyến
/jīdòng/
照亮
chiếu sáng
/zhàoliàng/
速度
tốc độ
/sùdù/
寻常
thường, bình thường
/xúncháng/
明白
hiểu ra, biết được, tỉnh ngộ
/míngbái/
县
huyện
/xiàn/
无数
nhiều, rất nhiều
/wúshù/
羊肉
thịt dê
/yángròu/
巨大
to đùng, to tướng
/jùdà/
傻瓜
ngốc nghếch, đần độn
/shǎguā/
意识
nhận ra, thấy
/yìshí/
手忙脚乱
bối rối, cuống quít
/shǒumángjiǎoluàn/
天空
bầu trời
/tiānkōng/
飞碟
đĩa bay
/fēidié/
可能性
có khả năng, có thể
/kěnéngxìng/
无奈
không biết làm sao, ngây ra nhìn
/wúnài/
冲
lao vào, xông vào
/chōng/
彼此
mỗi người, lẫn nhau
/bǐcǐ/
难得
khó có được, hiếm có
/nándé/
味道
mùi vị
/wèidào/
智能
trí khôn
/zhìnéng/
作家
nhà văn
/zuòjiā/
存在
còn, tồn tại
/cúnzài/
字迹
nét chữ
/zìjì/
橙红
màu cam, đỏ cam
/chénghóng/
对劲儿
hợp lý, tâm đầu ý hợp, thích hợp
/duìjìnr/
直
trực diện, nhìn thẳng
/zhí/
急促
nhanh, gấp
/jícù/
光亮
sáng lòa
/guāngliàng/
惊呆
kinh ngạc, ngây ra, thất thần
/jīngdāi/
乌鲁木齐
Urumqi (tỉnh lỵ Tân Cương)
/wūlǔmùqí/
神奇
kỳ lạ
/shénqí/
悬
treo
/xuán/
草原
đồng cỏ, thảo nguyên
/cǎoyuán/
宇宙
vũ trụ
/yǔzhòu/
明显
rõ ràng
/míngxiǎn/
快速
nhanh chóng, chớp nhoáng
/kuàisù/
用力
mạnh
/yònglì/
降落
hạ, đáp xuống
/jiàngluò/
森林
rừng rậm
/sēnlín/
朝
hướng
/cháo/
生物
sinh vật
/shēngwù/
仙境
cảnh đẹp
/xiānjìng/
恢复
hồi phục
/huīfù/
抓
bốc, cầm, nắm, bắt, gãi
/zhuā/
入睡
ngủ
/rùshuì/
新疆
Tân Cương
/xīnjiāng/
太阳
mặt trời
/tàiyáng/
福海县
huyện Phúc Hải
/fúhǎixiàn/
只见
chỉ thấy
/zhījiàn/
顺手
tiện thể, tiện tay
/shùnshǒu/
耀眼
lóa mắt
/yàoyǎn/
地球
trái đất
/dìqiú/
碟子
đĩa
/diézǐ/
干脆
dứt khoát
/gāncuì/
不约而同
không hẹn mà gặp
/bùyuēértóng/
星星
sao
/xīngxīng/