1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 紧张
    Câu mẫu
    考试前他有点紧张。
    紧张
    /jǐnzhāng/ hồi hộp, căng thẳng
  • 能力
    Câu mẫu
    他的工作能力很强。
    能力
    /nénglì/ năng lực, khả năng
  • 本来
    Câu mẫu
    我本来打算今天去的。
    本来
    /běnlái/ lúc đầu, trước đây
  • 判断
    Câu mẫu
    我判断他不会来了。
    判断
    /pànduàn/ nhận xét, đánh giá
  • 诚实
    Câu mẫu
    做人要诚实。
    诚实
    /chéngshí/ thành thật
  • 符合
    Câu mẫu
    你的条件符合我们的要求。
    符合
    /fúhé/ phù hợp
  • 信心
    Câu mẫu
    我对这次考试很有信心。
    信心
    /xìnxīn/ lòng tin, sự tự tin
  • 律师
    Câu mẫu
    他的职业是律师。
    律师
    /lǜshī/ luật sư
  • 材料
    Câu mẫu
    他正在准备面试材料。
    材料
    /cáiliào/ tư liệu, tài liệu
  • 其次
    Câu mẫu
    其次,我们要注意安全。
    其次
    /qícì/ thứ hai, sau đó
  • 负责
    Câu mẫu
    他负责这个项目。
    负责
    /fùzé/ phụ trách, chịu trách nhiệm
  • 安排
    Câu mẫu
    他安排好了所有事情。
    安排
    /ānpái/ sắp xếp
  • 马
    Câu mẫu
    马老师是我们的班主任。
    马
    /Mǎ/ Mã (họ)
  • 感觉
    Câu mẫu
    我感觉有点冷。
    感觉
    /gǎnjué/ cảm giác, cảm nhận
  • 另外
    Câu mẫu
    另外,还有一件事要告诉你。
    另外
    /lìngwài/ ngoài ra
  • 挺
    Câu mẫu
    这道菜挺好吃的。
    挺
    /tǐng/ rất
  • 准时
    Câu mẫu
    他总是很准时。
    准时
    /zhǔnshí/ đúng giờ
  • 通知
    Câu mẫu
    请明天等我们通知。
    通知
    /tōngzhī/ báo tin, thông báo
  • 首先
    Câu mẫu
    首先,我们要做好准备。
    首先
    /shǒuxiān/ trước hết, trước tiên
  • 约会
    Câu mẫu
    明天我有个约会。
    约会
    /yuēhuì/ hẹn gặp, hẹn hò
  • 收入
    Câu mẫu
    他的收入很高。
    收入
    /shōurù/ thu nhập
  • 应聘
    Câu mẫu
    他去应聘了一份工作。
    应聘
    /yìngpìn/ xin việc
  • 不管
    Câu mẫu
    不管天气如何,他都会来。
    不管
    /bùguǎn/ bất kể, bất luận
  • 咱们
    Câu mẫu
    咱们一起去吧。
    咱们
    /zánmen/ chúng ta, chúng mình
  • 正式
    Câu mẫu
    他正式加入了公司。
    正式
    /zhèngshì/ chính thức, trọng trọng
  • 改变
    Câu mẫu
    他改变了自己的计划。
    改变
    /gǎibiàn/ thay đổi
  • 提供
    Câu mẫu
    这家酒店提供免费早餐。
    提供
    /tígōng/ cung cấp
  • 与
    Câu mẫu
    我与他见过面。
    与
    /yǔ/ với, và
  • 专业
    Câu mẫu
    我的专业是经济管理。
    专业
    /zhuānyè/ chuyên ngành
  • 小雨
    Câu mẫu
    小雨是我的好朋友。
    小雨
    /Xiǎo Yǔ/ Tiểu Vũ (tên người)
  • 留
    Câu mẫu
    他把书留在了教室。
    留
    /liú/ để lại
  • 顾客
    Câu mẫu
    这家店的顾客很多。
    顾客
    /gùkè/ khách hàng
  • 招聘
    Câu mẫu
    公司正在招聘新员工。
    招聘
    /zhāopìn/ tuyển dụng
-- / --

Danh sách các từ

紧张
/jǐnzhāng/ hồi hộp, căng thẳng
考试前他有点紧张。
能力
/nénglì/ năng lực, khả năng
他的工作能力很强。
本来
/běnlái/ lúc đầu, trước đây
我本来打算今天去的。
判断
/pànduàn/ nhận xét, đánh giá
我判断他不会来了。
诚实
/chéngshí/ thành thật
做人要诚实。
符合
/fúhé/ phù hợp
你的条件符合我们的要求。
信心
/xìnxīn/ lòng tin, sự tự tin
我对这次考试很有信心。
律师
/lǜshī/ luật sư
他的职业是律师。
材料
/cáiliào/ tư liệu, tài liệu
他正在准备面试材料。
其次
/qícì/ thứ hai, sau đó
其次,我们要注意安全。
负责
/fùzé/ phụ trách, chịu trách nhiệm
他负责这个项目。
安排
/ānpái/ sắp xếp
他安排好了所有事情。
马
/Mǎ/ Mã (họ)
马老师是我们的班主任。
感觉
/gǎnjué/ cảm giác, cảm nhận
我感觉有点冷。
另外
/lìngwài/ ngoài ra
另外,还有一件事要告诉你。
挺
/tǐng/ rất
这道菜挺好吃的。
准时
/zhǔnshí/ đúng giờ
他总是很准时。
通知
/tōngzhī/ báo tin, thông báo
请明天等我们通知。
首先
/shǒuxiān/ trước hết, trước tiên
首先,我们要做好准备。
约会
/yuēhuì/ hẹn gặp, hẹn hò
明天我有个约会。
收入
/shōurù/ thu nhập
他的收入很高。
应聘
/yìngpìn/ xin việc
他去应聘了一份工作。
不管
/bùguǎn/ bất kể, bất luận
不管天气如何,他都会来。
咱们
/zánmen/ chúng ta, chúng mình
咱们一起去吧。
正式
/zhèngshì/ chính thức, trọng trọng
他正式加入了公司。
改变
/gǎibiàn/ thay đổi
他改变了自己的计划。
提供
/tígōng/ cung cấp
这家酒店提供免费早餐。
与
/yǔ/ với, và
我与他见过面。
专业
/zhuānyè/ chuyên ngành
我的专业是经济管理。
小雨
/Xiǎo Yǔ/ Tiểu Vũ (tên người)
小雨是我的好朋友。
留
/liú/ để lại
他把书留在了教室。
顾客
/gùkè/ khách hàng
这家店的顾客很多。
招聘
/zhāopìn/ tuyển dụng
公司正在招聘新员工。