1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 特点
    Câu mẫu
    这个城市有很多特点。
    特点
    /tèdiǎn/ đặc điểm
  • 到处
    Câu mẫu
    花园里到处是花。
    到处
    /dàochù/ khắp nơi, đâu đâu
  • 使
    Câu mẫu
    这件事使我很难过。
    使
    /shǐ/ khiến cho, làm cho
  • 往往
    Câu mẫu
    他往往很晚才睡。
    往往
    /wǎngwǎng/ thường thường
  • 积极
    Câu mẫu
    他的态度很积极。
    积极
    /jījí/ tích cực
  • 阳光
    Câu mẫu
    阳光很温暖。
    阳光
    /yángguāng/ lạc quan, vui vẻ
  • 态度
    Câu mẫu
    他对待工作的态度很认真。
    态度
    /tàidù/ thái độ
  • 回忆
    Câu mẫu
    他回忆起了童年的时光。
    回忆
    /huíyì/ nhớ lại
  • 景色
    Câu mẫu
    这里的景色真美。
    景色
    /jǐngsè/ phong cảnh, cảnh vật
  • 亲戚
    Câu mẫu
    过年时家里来了很多亲戚。
    亲戚
    /qīnqi/ họ hàng thân thích
  • 伤心
    Câu mẫu
    他因为丢钱包很伤心。
    伤心
    /shāng xīn/ đau lòng
  • 压力
    Câu mẫu
    他的工作压力很大。
    压力
    /yālì/ áp lực
  • 放松
    Câu mẫu
    听音乐可以让人放松。
    放松
    /fàngsōng/ thả lỏng, thư giãn
  • 师傅
    Câu mẫu
    师傅教了我很多手艺。
    师傅
    /shīfu/ sư phụ (cách gọi kính trọng dành cho những người có tay nghề)
  • 证明
    Câu mẫu
    事实证明他是对的。
    证明
    /zhèngmíng/ chứng minh
  • 只要
    Câu mẫu
    只要你努力,就一定能成功。
    只要
    /zhǐyào/ chỉ cần, miễn là
  • 巧克力
    Câu mẫu
    他喜欢吃巧克力。
    巧克力
    /qiǎokèlì/ sôcôla
  • 堵车
    Câu mẫu
    路上堵车,他迟到了。
    堵车
    /dǔ chē/ kẹt xe
  • 愉快
    Câu mẫu
    他看起来心情很愉快。
    愉快
    /yúkuài/ vui vẻ
  • 生命
    Câu mẫu
    生命很宝贵。
    生命
    /shēngmìng/ sự sống, tính mệnh
  • 发生
    Câu mẫu
    昨天发生了一件奇怪的事。
    发生
    /fāshēng/ xảy ra
  • 大使馆
    Câu mẫu
    他去大使馆办签证了。
    大使馆
    /dàshǐguǎn/ đại sứ quán
  • 距离
    Câu mẫu
    两座城市之间的距离很远。
    距离
    /jùlí/ khoảng cách
  • 因此
    Câu mẫu
    他努力学习,因此取得了好成绩。
    因此
    /yīncǐ/ do đó, vì vậy
  • 心情
    Câu mẫu
    他今天心情很好。
    心情
    /xīnqíng/ tâm trạng
  • 科学
    Câu mẫu
    科学在发展。
    科学
    /kēxué/ khoa học
  • 耐心
    Câu mẫu
    做这件事需要很大的耐心。
    耐心
    /nàixīn/ lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại
  • 缺少
    Câu mẫu
    他的回答缺少根据。
    缺少
    /quēshǎo/ thiếu
  • 成为
    Câu mẫu
    他最终成为了一名医生。
    成为
    /chéngwéi/ trở thành
-- / --

Danh sách các từ

特点
/tèdiǎn/ đặc điểm
这个城市有很多特点。
到处
/dàochù/ khắp nơi, đâu đâu
花园里到处是花。
使
/shǐ/ khiến cho, làm cho
这件事使我很难过。
往往
/wǎngwǎng/ thường thường
他往往很晚才睡。
积极
/jījí/ tích cực
他的态度很积极。
阳光
/yángguāng/ lạc quan, vui vẻ
阳光很温暖。
态度
/tàidù/ thái độ
他对待工作的态度很认真。
回忆
/huíyì/ nhớ lại
他回忆起了童年的时光。
景色
/jǐngsè/ phong cảnh, cảnh vật
这里的景色真美。
亲戚
/qīnqi/ họ hàng thân thích
过年时家里来了很多亲戚。
伤心
/shāng xīn/ đau lòng
他因为丢钱包很伤心。
压力
/yālì/ áp lực
他的工作压力很大。
放松
/fàngsōng/ thả lỏng, thư giãn
听音乐可以让人放松。
师傅
/shīfu/ sư phụ (cách gọi kính trọng dành cho những người có tay nghề)
师傅教了我很多手艺。
证明
/zhèngmíng/ chứng minh
事实证明他是对的。
只要
/zhǐyào/ chỉ cần, miễn là
只要你努力,就一定能成功。
巧克力
/qiǎokèlì/ sôcôla
他喜欢吃巧克力。
堵车
/dǔ chē/ kẹt xe
路上堵车,他迟到了。
愉快
/yúkuài/ vui vẻ
他看起来心情很愉快。
生命
/shēngmìng/ sự sống, tính mệnh
生命很宝贵。
发生
/fāshēng/ xảy ra
昨天发生了一件奇怪的事。
大使馆
/dàshǐguǎn/ đại sứ quán
他去大使馆办签证了。
距离
/jùlí/ khoảng cách
两座城市之间的距离很远。
因此
/yīncǐ/ do đó, vì vậy
他努力学习,因此取得了好成绩。
心情
/xīnqíng/ tâm trạng
他今天心情很好。
科学
/kēxué/ khoa học
科学在发展。
耐心
/nàixīn/ lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại
做这件事需要很大的耐心。
缺少
/quēshǎo/ thiếu
他的回答缺少根据。
成为
/chéngwéi/ trở thành
他最终成为了一名医生。