1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 内容
    Câu mẫu
    这本书的内容很丰富。
    内容
    /nèiróng/ nội dung
  • 填空
    Câu mẫu
    这道题是填空题。
    填空
    /tiánkòng/ điền vào chỗ trống
  • 文章
    Câu mẫu
    他正在写一篇关于环保的文章。
    文章
    /wénzhāng/ bài văn, bài báo
  • 精彩
    Câu mẫu
    这部电影很精彩。
    精彩
    /jīngcǎi/ tuyệt vời, xuất sắc
  • 看法
    Câu mẫu
    他对这件事有不同的看法。
    看法
    /kànfǎ/ quan điểm, cách nhìn
  • 厉害
    Câu mẫu
    他跑得真厉害。
    厉害
    /lihai/ lợi hại
  • 顺序
    Câu mẫu
    请按顺序排队。
    顺序
    /shùnxù/ trật tự, thứ tự
  • 大卫
    Câu mẫu
    大卫是我的好朋友。
    大卫
    /Dàwèi/ David (tên người)
  • 无论
    Câu mẫu
    无论多忙,他都会锻炼身体。
    无论
    /wúlùn/ bất kể, cho dù
  • 杂志
    Câu mẫu
    他喜欢看新闻杂志。
    杂志
    /zázhì/ tạp chí
  • 猜
    Câu mẫu
    你猜一下答案是什么。
    猜
    /cāi/ đoán
  • 页
    Câu mẫu
    书翻到了最后一页。
    页
    /yè/ trang
  • 客厅
    Câu mẫu
    他在客厅看电视。
    客厅
    /kètīng/ phòng khách
  • 养成
    Câu mẫu
    他养成了早起的习惯。
    养成
    /yǎngchéng/ hình thành, tạo thói quen
  • 语法
    Câu mẫu
    汉语语法不太难。
    语法
    /yúfǎ/ ngữ pháp
  • 来得及
    Câu mẫu
    时间还来得及。
    来得及
    /láidejí/ kịp, còn kịp
  • 表示
    Câu mẫu
    他用手势表示同意。
    表示
    /biǎoshì/ biểu thị, có ý nghĩa
  • 流利
    Câu mẫu
    他的汉语说得很流利。
    流利
    /liúlì/ lưu loát, trôi chảy
  • 连
    Câu mẫu
    他连早饭都没吃。
    连
    /lián/ ngay cả
  • 阅读
    Câu mẫu
    他每天坚持阅读。
    阅读
    /yuèdú/ đọc
  • 否则
    Câu mẫu
    你快去吧,否则来不及了。
    否则
    /fǒuzé/ nếu không thì, bằng không
  • 同时
    Câu mẫu
    他一边听音乐一边工作。
    同时
    /tóngshí/ đồng thời, hơn nữa
  • 复杂
    Câu mẫu
    这个问题太复杂了。
    复杂
    /fùzá/ phức tạp, rắc rối
  • 然而
    Câu mẫu
    天气很冷,然而他穿得很少。
    然而
    /rán’ér/ nhưng, song
  • 只好
    Câu mẫu
    他只好一个人去了。
    只好
    /zhǐhǎo/ đành phải, buộc phải
  • 准确
    Câu mẫu
    他的发音很准确。
    准确
    /zhǔnquè/ chính xác, đúng
  • 之
    Câu mẫu
    朋友之间的友情很重要。
    之
    /zhī/ nối từ bổ nghĩa
  • 相同
    Câu mẫu
    他们的意见完全相同。
    相同
    /xiāngtóng/ giống nhau, như nhau
  • 词语
    Câu mẫu
    这个词语用得不对。
    词语
    /cíyǔ/ từ ngữ, cách diễn đạt
  • 著名
    Câu mẫu
    他是著名的科学家。
    著名
    /zhùmíng/ nổi tiếng
  • 增加
    Câu mẫu
    运动可以增加体力。
    增加
    /zēngjiā/ tăng thêm
-- / --

Danh sách các từ

内容
/nèiróng/ nội dung
这本书的内容很丰富。
填空
/tiánkòng/ điền vào chỗ trống
这道题是填空题。
文章
/wénzhāng/ bài văn, bài báo
他正在写一篇关于环保的文章。
精彩
/jīngcǎi/ tuyệt vời, xuất sắc
这部电影很精彩。
看法
/kànfǎ/ quan điểm, cách nhìn
他对这件事有不同的看法。
厉害
/lihai/ lợi hại
他跑得真厉害。
顺序
/shùnxù/ trật tự, thứ tự
请按顺序排队。
大卫
/Dàwèi/ David (tên người)
大卫是我的好朋友。
无论
/wúlùn/ bất kể, cho dù
无论多忙,他都会锻炼身体。
杂志
/zázhì/ tạp chí
他喜欢看新闻杂志。
猜
/cāi/ đoán
你猜一下答案是什么。
页
/yè/ trang
书翻到了最后一页。
客厅
/kètīng/ phòng khách
他在客厅看电视。
养成
/yǎngchéng/ hình thành, tạo thói quen
他养成了早起的习惯。
语法
/yúfǎ/ ngữ pháp
汉语语法不太难。
来得及
/láidejí/ kịp, còn kịp
时间还来得及。
表示
/biǎoshì/ biểu thị, có ý nghĩa
他用手势表示同意。
流利
/liúlì/ lưu loát, trôi chảy
他的汉语说得很流利。
连
/lián/ ngay cả
他连早饭都没吃。
阅读
/yuèdú/ đọc
他每天坚持阅读。
否则
/fǒuzé/ nếu không thì, bằng không
你快去吧,否则来不及了。
同时
/tóngshí/ đồng thời, hơn nữa
他一边听音乐一边工作。
复杂
/fùzá/ phức tạp, rắc rối
这个问题太复杂了。
然而
/rán’ér/ nhưng, song
天气很冷,然而他穿得很少。
只好
/zhǐhǎo/ đành phải, buộc phải
他只好一个人去了。
准确
/zhǔnquè/ chính xác, đúng
他的发音很准确。
之
/zhī/ nối từ bổ nghĩa
朋友之间的友情很重要。
相同
/xiāngtóng/ giống nhau, như nhau
他们的意见完全相同。
词语
/cíyǔ/ từ ngữ, cách diễn đạt
这个词语用得不对。
著名
/zhùmíng/ nổi tiếng
他是著名的科学家。
增加
/zēngjiā/ tăng thêm
运动可以增加体力。