1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 节约
    Câu mẫu
    我们要节约用水。
    节约
    /jiéyuē/ tiết kiệm
  • 语言
    Câu mẫu
    语言表达能力很重要。
    语言
    /yǔyán/ ngôn ngữ
  • 盐
    Câu mẫu
    菜里盐放少了。
    盐
    /yán/ muối
  • 力气
    Câu mẫu
    他花了很多力气才完成。
    力气
    /lìqi/ sức lực
  • 仔细
    Câu mẫu
    他仔细检查了作业。
    仔细
    /zǐxì/ thận trọng, kỹ lưỡng
  • 规定
    Câu mẫu
    公司有严格的规定。
    规定
    /guīdìng/ quy định
  • 引起
    Câu mẫu
    他的话引起了大家的注意。
    引起
    /yǐnqǐ/ gây ra, dẫn đến
  • 作用
    Câu mẫu
    运动对身体有好处。
    作用
    /zuòyòng/ tác dụng
  • 事半功倍
    Câu mẫu
    好的学习方法可以事半功倍。
    事半功倍
    /shìbàn gōngbèi/ làm chơi ăn thật
  • 叶子
    Câu mẫu
    秋天到了,叶子黄了。
    叶子
    /yèzi/ lá cây
  • 直接
    Câu mẫu
    他直接说出了答案。
    直接
    /zhíjiē/ trực tiếp, thẳng
  • 使用
    Câu mẫu
    他学会了使用电脑。
    使用
    /shǐyòng/ sử dụng
  • 对于
    Câu mẫu
    对于这个问题,我也有同感。
    对于
    /duìyú/ đối với
  • 相反
    Câu mẫu
    他的想法正好相反。
    相反
    /xiāngfǎn/ trái lại, ngược lại
  • 友好
    Câu mẫu
    两国人民很友好。
    友好
    /yǒuhǎo/ thân thiện
  • 可惜
    Câu mẫu
    这么好的机会放弃了真可惜。
    可惜
    /kěxī/ đáng tiếc
  • 详细
    Câu mẫu
    请把情况详细地说一遍。
    详细
    /xiángxì/ chi tiết, tỉ mỉ
  • 保护
    Câu mẫu
    我们要保护环境。
    保护
    /bǎohù/ bảo vệ
  • 任务
    Câu mẫu
    他接受了这个任务。
    任务
    /rènwu/ nhiệm vụ
  • 意见
    Câu mẫu
    他提出了很多意见。
    意见
    /yìjiàn/ ý kiến
  • 达到
    Câu mẫu
    他终于达到了目标。
    达到
    /dádào/ đạt được
  • 死
    Câu mẫu
    不要死记硬背,要理解。
    死
    /sǐ/ cố định, cứng nhắc
  • 商量
    Câu mẫu
    他们正在商量这件事。
    商量
    /shāngliang/ thương lượng, bàn bạc
  • 无
    Câu mẫu
    他无话可说。
    无
    /wú/ không có, không
  • 解释
    Câu mẫu
    他解释了自己的理由。
    解释
    /jiěshì/ giải thích
  • 教育
    Câu mẫu
    教育孩子要有耐心。
    教育
    /jiàoyù/ giáo dục, dạy dỗ
  • 勺子
    Câu mẫu
    他用勺子喝汤。
    勺子
    /sháozi/ cái muôi, cái thìa
  • 并且
    Câu mẫu
    他聪明并且努力。
    并且
    /bìngqiě/ đồng thời, và
  • 也许
    Câu mẫu
    他也许不来了。
    也许
    /yěxǔ/ có lẽ, may ra
  • 全部
    Câu mẫu
    他把全部的钱都捐了。
    全部
    /quánbù/ toàn bộ, tất cả
  • 节
    Câu mẫu
    今天上了两节课。
    节
    /jié/ tiết (học)
  • 无法
    Câu mẫu
    他无法按时到达。
    无法
    /wúfǎ/ không thể, không có cách
  • 误会
    Câu mẫu
    这件事是个误会。
    误会
    /wùhuì/ sự hiểu lầm
-- / --

Danh sách các từ

节约
/jiéyuē/ tiết kiệm
我们要节约用水。
语言
/yǔyán/ ngôn ngữ
语言表达能力很重要。
盐
/yán/ muối
菜里盐放少了。
力气
/lìqi/ sức lực
他花了很多力气才完成。
仔细
/zǐxì/ thận trọng, kỹ lưỡng
他仔细检查了作业。
规定
/guīdìng/ quy định
公司有严格的规定。
引起
/yǐnqǐ/ gây ra, dẫn đến
他的话引起了大家的注意。
作用
/zuòyòng/ tác dụng
运动对身体有好处。
事半功倍
/shìbàn gōngbèi/ làm chơi ăn thật
好的学习方法可以事半功倍。
叶子
/yèzi/ lá cây
秋天到了,叶子黄了。
直接
/zhíjiē/ trực tiếp, thẳng
他直接说出了答案。
使用
/shǐyòng/ sử dụng
他学会了使用电脑。
对于
/duìyú/ đối với
对于这个问题,我也有同感。
相反
/xiāngfǎn/ trái lại, ngược lại
他的想法正好相反。
友好
/yǒuhǎo/ thân thiện
两国人民很友好。
可惜
/kěxī/ đáng tiếc
这么好的机会放弃了真可惜。
详细
/xiángxì/ chi tiết, tỉ mỉ
请把情况详细地说一遍。
保护
/bǎohù/ bảo vệ
我们要保护环境。
任务
/rènwu/ nhiệm vụ
他接受了这个任务。
意见
/yìjiàn/ ý kiến
他提出了很多意见。
达到
/dádào/ đạt được
他终于达到了目标。
死
/sǐ/ cố định, cứng nhắc
不要死记硬背,要理解。
商量
/shāngliang/ thương lượng, bàn bạc
他们正在商量这件事。
无
/wú/ không có, không
他无话可说。
解释
/jiěshì/ giải thích
他解释了自己的理由。
教育
/jiàoyù/ giáo dục, dạy dỗ
教育孩子要有耐心。
勺子
/sháozi/ cái muôi, cái thìa
他用勺子喝汤。
并且
/bìngqiě/ đồng thời, và
他聪明并且努力。
也许
/yěxǔ/ có lẽ, may ra
他也许不来了。
全部
/quánbù/ toàn bộ, tất cả
他把全部的钱都捐了。
节
/jié/ tiết (học)
今天上了两节课。
无法
/wúfǎ/ không thể, không có cách
他无法按时到达。
误会
/wùhuì/ sự hiểu lầm
这件事是个误会。