1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 遍
    Câu mẫu
    他练习了好几遍。
    遍
    /biàn/ lần, lượt
  • 省
    Câu mẫu
    广东省是中国的一个省。
    省
    /shěng/ tỉnh
  • 来自
    Câu mẫu
    他来自上海。
    来自
    /láizì/ đến từ
  • 申请
    Câu mẫu
    他申请了一份新工作。
    申请
    /shēnqǐng/ xin
  • 互联网
    Câu mẫu
    互联网让生活更方便。
    互联网
    /hùliánwǎng/ mạng Internet
  • 稍微
    Câu mẫu
    他稍微休息了一下。
    稍微
    /shāowēi/ hơi
  • 广东省
    Câu mẫu
    他在广东省工作。
    广东省
    /Guǎngdōng Shěng/ tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc)
  • 演员
    Câu mẫu
    他是一位著名京剧演员。
    演员
    /yǎnyuán/ diễn viên
  • 开心
    Câu mẫu
    今天大家都很开心。
    开心
    /kāixīn/ vui vẻ
  • 进行
    Câu mẫu
    会议正在顺利进行。
    进行
    /jìnxíng/ tiến hành
  • 餐厅
    Câu mẫu
    他们在一家餐厅吃饭。
    餐厅
    /cāntīng/ nhà hàng
  • 厚
    Câu mẫu
    这本书很厚。
    厚
    /hòu/ dày, sâu nặng
  • 袋子
    Câu mẫu
    他提着一个袋子。
    袋子
    /dàizi/ túi
  • 有趣
    Câu mẫu
    这个故事很有趣。
    有趣
    /yǒuqù/ thú vị
  • 部分
    Câu mẫu
    他只完成了部分工作。
    部分
    /bùfen/ phần
  • 讨论
    Câu mẫu
    他们正在讨论计划。
    讨论
    /tǎolùn/ thảo luận
  • 正常
    Câu mẫu
    这种情况在夏天很正常。
    正常
    /zhèngcháng/ bình thường
  • 由
    Câu mẫu
    这件事由你负责。
    由
    /yóu/ do
  • 大约
    Câu mẫu
    他大约走了十分钟。
    大约
    /dàyuē/ khoảng chừng
  • 苦
    Câu mẫu
    这药有点苦。
    苦
    /kǔ/ đắng
  • 京剧
    Câu mẫu
    京剧是中国的国粹。
    京剧
    /jīngjù/ Kinh kịch
  • 十分
    Câu mẫu
    他的表演十分精彩。
    十分
    /shífēn/ rất
  • 随着
    Câu mẫu
    随着时间推移,天气变冷了。
    随着
    /suízhe/ cùng với
  • 纸袋
    Câu mẫu
    他提着纸袋。
    纸袋
    /zhǐdài/ túi giấy
  • 继续
    Câu mẫu
    他继续往前走。
    继续
    /jìxù/ tiếp tục
  • 吃惊
    Câu mẫu
    听到这个消息,我很吃惊。
    吃惊
    /chījīng/ kinh ngạc
  • 大概
    Câu mẫu
    他大概三十岁。
    大概
    /dàgài/ khoảng chừng, có lẽ
  • 普遍
    Câu mẫu
    手机已经很普遍了。
    普遍
    /pǔbiàn/ phổ biến
  • 表演
    Câu mẫu
    他的表演很精彩。
    表演
    /biǎoyǎn/ biểu diễn
  • 偶尔
    Câu mẫu
    他偶尔会去爬山。
    偶尔
    /ǒu’ěr/ thỉnh thoảng
  • 基础
    Câu mẫu
    这是成功的基础。
    基础
    /jīchǔ/ nền tảng
  • 错误
    Câu mẫu
    他发现了自己的错误。
    错误
    /cuòwù/ sai
  • 演出
    Câu mẫu
    他今晚有一场演出。
    演出
    /yǎnchū/ biểu diễn
  • 观众
    Câu mẫu
    观众们热烈鼓掌。
    观众
    /guānzhòng/ khán giả
-- / --

Danh sách các từ

遍
/biàn/ lần, lượt
他练习了好几遍。
省
/shěng/ tỉnh
广东省是中国的一个省。
来自
/láizì/ đến từ
他来自上海。
申请
/shēnqǐng/ xin
他申请了一份新工作。
互联网
/hùliánwǎng/ mạng Internet
互联网让生活更方便。
稍微
/shāowēi/ hơi
他稍微休息了一下。
广东省
/Guǎngdōng Shěng/ tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc)
他在广东省工作。
演员
/yǎnyuán/ diễn viên
他是一位著名京剧演员。
开心
/kāixīn/ vui vẻ
今天大家都很开心。
进行
/jìnxíng/ tiến hành
会议正在顺利进行。
餐厅
/cāntīng/ nhà hàng
他们在一家餐厅吃饭。
厚
/hòu/ dày, sâu nặng
这本书很厚。
袋子
/dàizi/ túi
他提着一个袋子。
有趣
/yǒuqù/ thú vị
这个故事很有趣。
部分
/bùfen/ phần
他只完成了部分工作。
讨论
/tǎolùn/ thảo luận
他们正在讨论计划。
正常
/zhèngcháng/ bình thường
这种情况在夏天很正常。
由
/yóu/ do
这件事由你负责。
大约
/dàyuē/ khoảng chừng
他大约走了十分钟。
苦
/kǔ/ đắng
这药有点苦。
京剧
/jīngjù/ Kinh kịch
京剧是中国的国粹。
十分
/shífēn/ rất
他的表演十分精彩。
随着
/suízhe/ cùng với
随着时间推移,天气变冷了。
纸袋
/zhǐdài/ túi giấy
他提着纸袋。
继续
/jìxù/ tiếp tục
他继续往前走。
吃惊
/chījīng/ kinh ngạc
听到这个消息,我很吃惊。
大概
/dàgài/ khoảng chừng, có lẽ
他大概三十岁。
普遍
/pǔbiàn/ phổ biến
手机已经很普遍了。
表演
/biǎoyǎn/ biểu diễn
他的表演很精彩。
偶尔
/ǒu’ěr/ thỉnh thoảng
他偶尔会去爬山。
基础
/jīchǔ/ nền tảng
这是成功的基础。
错误
/cuòwù/ sai
他发现了自己的错误。
演出
/yǎnchū/ biểu diễn
他今晚有一场演出。
观众
/guānzhòng/ khán giả
观众们热烈鼓掌。