1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 响
    Câu mẫu
    电话响了半天没人接。
    响
    /xiǎng/ reo, vang
  • 害羞
    Câu mẫu
    她跟陌生人说话会害羞。
    害羞
    /hàixiū/ ngượng
  • 敲
    Câu mẫu
    他轻轻地敲了敲门。
    敲
    /qiāo/ gõ
  • 赶
    Câu mẫu
    他赶着去学校。
    赶
    /gǎn/ vội
  • 弹钢琴
    Câu mẫu
    她每天弹钢琴。
    弹钢琴
    /tán gāngqín/ chơi dương cầm
  • 儿童
    Câu mẫu
    儿童节学校放假了。
    儿童
    /értóng/ trẻ em
  • 孙子
    Câu mẫu
    他带着孙子去公园了。
    孙子
    /sūnzi/ cháu nội trai
  • 护士
    Câu mẫu
    护士姐姐很温柔。
    护士
    /hùshi/ y tá
  • 骄傲
    Câu mẫu
    考了第一名,他有点骄傲。
    骄傲
    /jiāo’ào/ kiêu ngạo
  • 整理
    Câu mẫu
    他正在整理书桌。
    整理
    /zhěnglǐ/ dọn dẹp
  • 故意
    Câu mẫu
    他不是故意打破杯子的。
    故意
    /gùyì/ cố tình
  • 弄
    Câu mẫu
    他把手机弄坏了。
    弄
    /nòng/ làm
  • 表扬
    Câu mẫu
    老师表扬了他。
    表扬
    /biǎoyáng/ khen ngợi
  • 醒
    Câu mẫu
    他每天七点醒来。
    醒
    /xǐng/ tỉnh dậy
  • 合适
    Câu mẫu
    这件衣服很合适。
    合适
    /héshì/ thích hợp
  • 怀疑
    Câu mẫu
    我怀疑他忘了这件事。
    怀疑
    /huáiyí/ nghi ngờ
  • 闹钟
    Câu mẫu
    闹钟六点就响了。
    闹钟
    /nàozhōng/ đồng hồ báo thức
  • 厕所
    Câu mẫu
    厕所在走廊尽头。
    厕所
    /cèsuǒ/ nhà vệ sinh
  • 千万
    Câu mẫu
    你千万要记得带伞。
    千万
    /qiānwàn/ nhất thiết
  • 懒
    Câu mẫu
    他周末总是很懒。
    懒
    /lǎn/ lười
  • 左右
    Câu mẫu
    他四十岁左右。
    左右
    /zuǒyòu/ khoảng
  • 父亲
    Câu mẫu
    他父亲是医生。
    父亲
    /fùqīn/ cha, bố
  • 打针
    Câu mẫu
    他怕打针。
    打针
    /dǎzhēn/ tiêm
  • 棒
    Câu mẫu
    他的球技真棒!
    棒
    /bàng/ tuyệt, xuất sắc
  • 笨
    Câu mẫu
    这道题他做错了,真笨。
    笨
    /bèn/ đần
  • 管理
    Câu mẫu
    他负责管理仓库。
    管理
    /guǎnlǐ/ quản lý
  • 寒假
    Câu mẫu
    寒假快到了。
    寒假
    /hánjià/ kỳ nghỉ đông
  • 假
    Câu mẫu
    这张画是假的。
    假
    /jiǎ/ giả
  • 骗
    Câu mẫu
    他骗了大家的钱。
    骗
    /piàn/ lừa
  • 批评
    Câu mẫu
    老师批评了他。
    批评
    /pīpíng/ phê bình
  • 粗心
    Câu mẫu
    他因为粗心丢了钥匙。
    粗心
    /cūxīn/ cẩu thả
-- / --

Danh sách các từ

响
/xiǎng/ reo, vang
电话响了半天没人接。
害羞
/hàixiū/ ngượng
她跟陌生人说话会害羞。
敲
/qiāo/ gõ
他轻轻地敲了敲门。
赶
/gǎn/ vội
他赶着去学校。
弹钢琴
/tán gāngqín/ chơi dương cầm
她每天弹钢琴。
儿童
/értóng/ trẻ em
儿童节学校放假了。
孙子
/sūnzi/ cháu nội trai
他带着孙子去公园了。
护士
/hùshi/ y tá
护士姐姐很温柔。
骄傲
/jiāo’ào/ kiêu ngạo
考了第一名,他有点骄傲。
整理
/zhěnglǐ/ dọn dẹp
他正在整理书桌。
故意
/gùyì/ cố tình
他不是故意打破杯子的。
弄
/nòng/ làm
他把手机弄坏了。
表扬
/biǎoyáng/ khen ngợi
老师表扬了他。
醒
/xǐng/ tỉnh dậy
他每天七点醒来。
合适
/héshì/ thích hợp
这件衣服很合适。
怀疑
/huáiyí/ nghi ngờ
我怀疑他忘了这件事。
闹钟
/nàozhōng/ đồng hồ báo thức
闹钟六点就响了。
厕所
/cèsuǒ/ nhà vệ sinh
厕所在走廊尽头。
千万
/qiānwàn/ nhất thiết
你千万要记得带伞。
懒
/lǎn/ lười
他周末总是很懒。
左右
/zuǒyòu/ khoảng
他四十岁左右。
父亲
/fùqīn/ cha, bố
他父亲是医生。
打针
/dǎzhēn/ tiêm
他怕打针。
棒
/bàng/ tuyệt, xuất sắc
他的球技真棒!
笨
/bèn/ đần
这道题他做错了,真笨。
管理
/guǎnlǐ/ quản lý
他负责管理仓库。
寒假
/hánjià/ kỳ nghỉ đông
寒假快到了。
假
/jiǎ/ giả
这张画是假的。
骗
/piàn/ lừa
他骗了大家的钱。
批评
/pīpíng/ phê bình
老师批评了他。
粗心
/cūxīn/ cẩu thả
他因为粗心丢了钥匙。