1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 仍然
    Câu mẫu
    他仍然在坚持跑步。
    仍然
    /réngrán/ vẫn
  • 云
    Câu mẫu
    天上有一朵白云。
    云
    /yún/ mây
  • 亚洲
    Câu mẫu
    亚洲是世界上最大的大洲。
    亚洲
    /Yàzhōu/ châu Á
  • 美人鱼
    Câu mẫu
    美人鱼是童话里的角色。
    美人鱼
    /Měirényú/ người cá
  • 竞争
    Câu mẫu
    职场竞争很激烈。
    竞争
    /jìngzhēng/ cạnh tranh
  • 六一儿童节
    Câu mẫu
    六月一日是儿童节。
    六一儿童节
    /LiùYī értóngjié/ ngày Quốc tế thiếu nhi
  • 抱
    Câu mẫu
    他抱着一只猫。
    抱
    /bào/ ôm
  • 香山
    Câu mẫu
    香山的红叶很有名。
    香山
    /Xiāngshān/ Hương Sơn (ở Bắc Kinh)
  • 暖和
    Câu mẫu
    春天来了,天气暖和了。
    暖和
    /nuǎnhuo/ ấm
  • 毛
    Câu mẫu
    这件毛衣是羊毛做的。
    毛
    /máo/ lông
  • 活泼
    Câu mẫu
    她性格很活泼。
    活泼
    /huópō/ hoạt bát
  • 剩
    Câu mẫu
    冰箱里还剩一些水果。
    剩
    /shèng/ còn lại
  • 难受
    Câu mẫu
    他今天身体有点难受。
    难受
    /nánshòu/ buồn rầu
  • 排列
    Câu mẫu
    书架上的书排列得很整齐。
    排列
    /páiliè/ sắp xếp
  • 长城
    Câu mẫu
    长城是世界文化遗产。
    长城
    /Chángchéng/ Trường Thành
  • 放暑假
    Câu mẫu
    下个月学校就放暑假了。
    放暑假
    /fàng shǔjià/ nghỉ hè
  • 安娜
    Câu mẫu
    安娜是我的同学。
    安娜
    /Ānnà/ Anna (tên người)
  • 广播
    Câu mẫu
    他在听广播。
    广播
    /guǎngbō/ phát thanh
  • 严格
    Câu mẫu
    老师对我们很严格。
    严格
    /yángé/ nghiêm khắc
  • 入口
    Câu mẫu
    请从入口进。
    入口
    /rùkǒu/ cổng vào
  • 凉快
    Câu mẫu
    今天天气真凉快。
    凉快
    /liángkuai/ mát mẻ
  • 干
    Câu mẫu
    他在干农活。
    干
    /gàn/ làm
  • 排队
    Câu mẫu
    大家正在排队买票。
    排队
    /páiduì/ xếp hàng
  • 底
    Câu mẫu
    海底很深。
    底
    /dǐ/ đáy
  • 趟
    Câu mẫu
    他去了一趟超市。
    趟
    /tàng/ chuyến
  • 森林
    Câu mẫu
    森林里空气很好。
    森林
    /sēnlín/ rừng
  • 海洋
    Câu mẫu
    海洋里有很多生物。
    海洋
    /hǎiyáng/ biển
  • 老虎
    Câu mẫu
    动物园里有老虎。
    老虎
    /lǎohǔ/ hổ
  • 公里
    Câu mẫu
    这条路有两公里长。
    公里
    /gōnglǐ/ km
  • 社会
    Câu mẫu
    社会在不断发展。
    社会
    /shèhuì/ xã hội
  • 梦
    Câu mẫu
    他昨晚做了一个好梦。
    梦
    /mèng/ giấc mơ
  • 热闹
    Câu mẫu
    街上很热闹。
    热闹
    /rènao/ náo nhiệt
  • 照
    Câu mẫu
    他拍了一张照片。
    照
    /zhào/ chụp ảnh
  • 倒
    Câu mẫu
    他说他不会来,结果还是来了。
    倒
    /dào/ nhưng, lại
-- / --

Danh sách các từ

仍然
/réngrán/ vẫn
他仍然在坚持跑步。
云
/yún/ mây
天上有一朵白云。
亚洲
/Yàzhōu/ châu Á
亚洲是世界上最大的大洲。
美人鱼
/Měirényú/ người cá
美人鱼是童话里的角色。
竞争
/jìngzhēng/ cạnh tranh
职场竞争很激烈。
六一儿童节
/LiùYī értóngjié/ ngày Quốc tế thiếu nhi
六月一日是儿童节。
抱
/bào/ ôm
他抱着一只猫。
香山
/Xiāngshān/ Hương Sơn (ở Bắc Kinh)
香山的红叶很有名。
暖和
/nuǎnhuo/ ấm
春天来了,天气暖和了。
毛
/máo/ lông
这件毛衣是羊毛做的。
活泼
/huópō/ hoạt bát
她性格很活泼。
剩
/shèng/ còn lại
冰箱里还剩一些水果。
难受
/nánshòu/ buồn rầu
他今天身体有点难受。
排列
/páiliè/ sắp xếp
书架上的书排列得很整齐。
长城
/Chángchéng/ Trường Thành
长城是世界文化遗产。
放暑假
/fàng shǔjià/ nghỉ hè
下个月学校就放暑假了。
安娜
/Ānnà/ Anna (tên người)
安娜是我的同学。
广播
/guǎngbō/ phát thanh
他在听广播。
严格
/yángé/ nghiêm khắc
老师对我们很严格。
入口
/rùkǒu/ cổng vào
请从入口进。
凉快
/liángkuai/ mát mẻ
今天天气真凉快。
干
/gàn/ làm
他在干农活。
排队
/páiduì/ xếp hàng
大家正在排队买票。
底
/dǐ/ đáy
海底很深。
趟
/tàng/ chuyến
他去了一趟超市。
森林
/sēnlín/ rừng
森林里空气很好。
海洋
/hǎiyáng/ biển
海洋里有很多生物。
老虎
/lǎohǔ/ hổ
动物园里有老虎。
公里
/gōnglǐ/ km
这条路有两公里长。
社会
/shèhuì/ xã hội
社会在不断发展。
梦
/mèng/ giấc mơ
他昨晚做了一个好梦。
热闹
/rènao/ náo nhiệt
街上很热闹。
照
/zhào/ chụp ảnh
他拍了一张照片。
倒
/dào/ nhưng, lại
他说他不会来,结果还是来了。