1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 抓
    Câu mẫu
    警察抓到了小偷。
    抓
    /zhuā/ bắt
  • 允许
    Câu mẫu
    老师允许我们提前交卷。
    允许
    /yǔnxǔ/ cho phép
  • 作者
    Câu mẫu
    这本书的作者很有名。
    作者
    /zuòzhě/ tác giả
  • 矿泉水
    Câu mẫu
    他买了一瓶矿泉水。
    矿泉水
    /kuàngquánshuǐ/ nước suối
  • 举
    Câu mẫu
    他举手发言。
    举
    /jǔ/ nêu
  • 危险
    Câu mẫu
    这里很危险。
    危险
    /wēixiǎn/ nguy hiểm
  • 信封
    Câu mẫu
    信被装进了信封。
    信封
    /xìnfēng/ phong bì
  • 世纪
    Câu mẫu
    我们进入了新世纪。
    世纪
    /shìjì/ thế kỷ
  • 咸
    Câu mẫu
    这碗汤太咸了。
    咸
    /xián/ mặn
  • 迷路
    Câu mẫu
    他在森林里迷路了。
    迷路
    /mílù/ lạc
  • 方式
    Câu mẫu
    交流方式很重要。
    方式
    /fāngshì/ phương thức
  • 火
    Câu mẫu
    这家火锅店最近很火。
    火
    /huǒ/ nổi tiếng, hot
  • 地点
    Câu mẫu
    开会地点在二楼。
    地点
    /dìdiǎn/ địa điểm
  • 桥
    Câu mẫu
    这座桥很壮观。
    桥
    /qiáo/ cầu
  • 密码
    Câu mẫu
    请设置一个复杂密码。
    密码
    /mìmǎ/ mật mã
  • 是否
    Câu mẫu
    你明天是否有空?
    是否
    /shìfǒu/ hay không
  • 网站
    Câu mẫu
    这个网站信息很丰富。
    网站
    /wǎngzhàn/ trang web
  • 降落
    Câu mẫu
    飞机安全降落了。
    降落
    /jiàngluò/ hạ cánh
  • 受不了
    Câu mẫu
    天气热得让人受不了。
    受不了
    /shòubuliǎo/ chịu không nổi
  • 秒
    Câu mẫu
    请稍等几秒钟。
    秒
    /miǎo/ giây
  • 信息
    Câu mẫu
    这条信息很重要。
    信息
    /xìnxī/ thông tin
  • 安全
    Câu mẫu
    出门要注意安全。
    安全
    /ānquán/ an toàn
  • 警察
    Câu mẫu
    警察正在巡逻。
    警察
    /jǐngchá/ cảnh sát
  • 座
    Câu mẫu
    前方有一座桥。
    座
    /zuò/ tòa, hòn
  • 收
    Câu mẫu
    他收到了礼物。
    收
    /shōu/ nhận
  • 技术
    Câu mẫu
    他的维修技术很好。
    技术
    /jìshù/ kỹ thuật
  • 地址
    Câu mẫu
    请留下你的地址。
    地址
    /dìzhǐ/ địa chỉ
  • 日记
    Câu mẫu
    他每天都写日记。
    日记
    /rìjì/ nhật ký
  • 付款
    Câu mẫu
    请扫码付款。
    付款
    /fùkuǎn/ nộp tiền
  • 接着
    Câu mẫu
    你先走,我接着就来。
    接着
    /jiēzhe/ ngay sau đó
  • 邮局
    Câu mẫu
    他去邮局寄包裹。
    邮局
    /yóujú/ bưu điện
  • 交通
    Câu mẫu
    早高峰交通很堵。
    交通
    /jiāotōng/ giao thông
-- / --

Danh sách các từ

抓
/zhuā/ bắt
警察抓到了小偷。
允许
/yǔnxǔ/ cho phép
老师允许我们提前交卷。
作者
/zuòzhě/ tác giả
这本书的作者很有名。
矿泉水
/kuàngquánshuǐ/ nước suối
他买了一瓶矿泉水。
举
/jǔ/ nêu
他举手发言。
危险
/wēixiǎn/ nguy hiểm
这里很危险。
信封
/xìnfēng/ phong bì
信被装进了信封。
世纪
/shìjì/ thế kỷ
我们进入了新世纪。
咸
/xián/ mặn
这碗汤太咸了。
迷路
/mílù/ lạc
他在森林里迷路了。
方式
/fāngshì/ phương thức
交流方式很重要。
火
/huǒ/ nổi tiếng, hot
这家火锅店最近很火。
地点
/dìdiǎn/ địa điểm
开会地点在二楼。
桥
/qiáo/ cầu
这座桥很壮观。
密码
/mìmǎ/ mật mã
请设置一个复杂密码。
是否
/shìfǒu/ hay không
你明天是否有空?
网站
/wǎngzhàn/ trang web
这个网站信息很丰富。
降落
/jiàngluò/ hạ cánh
飞机安全降落了。
受不了
/shòubuliǎo/ chịu không nổi
天气热得让人受不了。
秒
/miǎo/ giây
请稍等几秒钟。
信息
/xìnxī/ thông tin
这条信息很重要。
安全
/ānquán/ an toàn
出门要注意安全。
警察
/jǐngchá/ cảnh sát
警察正在巡逻。
座
/zuò/ tòa, hòn
前方有一座桥。
收
/shōu/ nhận
他收到了礼物。
技术
/jìshù/ kỹ thuật
他的维修技术很好。
地址
/dìzhǐ/ địa chỉ
请留下你的地址。
日记
/rìjì/ nhật ký
他每天都写日记。
付款
/fùkuǎn/ nộp tiền
请扫码付款。
接着
/jiēzhe/ ngay sau đó
你先走,我接着就来。
邮局
/yóujú/ bưu điện
他去邮局寄包裹。
交通
/jiāotōng/ giao thông
早高峰交通很堵。