1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 场
    Câu mẫu
    这场比赛很精彩。
    场
    /chǎng/ trận
  • 理发
    Câu mẫu
    他周末去理发了。
    理发
    /lǐfà/ cắt tóc
  • 租
    Câu mẫu
    他在北京租了一间房。
    租
    /zū/ thuê
  • 禁止
    Câu mẫu
    图书馆内禁止喧哗。
    禁止
    /jìnzhǐ/ cấm
  • 包子
    Câu mẫu
    包子刚蒸好。
    包子
    /bāozi/ bánh bao
  • 刀
    Câu mẫu
    这把刀很锋利。
    刀
    /dāo/ con dao
  • 吵
    Câu mẫu
    隔壁邻居太吵了。
    吵
    /chǎo/ ồn ào
  • 道歉
    Câu mẫu
    他向我道了歉。
    道歉
    /dàoqiàn/ xin lỗi
  • 眼镜
    Câu mẫu
    他戴了一副新眼镜。
    眼镜
    /yǎnjìng/ mắt kính
  • 乒乓球
    Câu mẫu
    他喜欢打乒乓球。
    乒乓球
    /pīngpāngqiú/ bóng bàn
  • 羽毛球
    Câu mẫu
    他们正在打羽毛球。
    羽毛球
    /yǔmáoqiú/ cầu lông
  • 打印
    Câu mẫu
    请把这份文件打印出来。
    打印
    /dǎyìn/ in
  • 出生
    Câu mẫu
    他出生在2010年。
    出生
    /chūshēng/ sinh ra
  • 国籍
    Câu mẫu
    他的国籍是中国。
    国籍
    /guójí/ quốc tịch
  • 破
    Câu mẫu
    他的衣服破了。
    破
    /pò/ bị đứt, bị thủng
  • 饺子
    Câu mẫu
    他正在包饺子。
    饺子
    /jiǎozi/ bánh sủi cảo / bánh chẻo
  • 胳膊
    Câu mẫu
    他的胳膊受伤了。
    胳膊
    /gēbo/ cánh tay
  • 打招呼
    Câu mẫu
    他见到老师会主动打招呼。
    打招呼
    /dǎ zhāohu/ chào hỏi
  • 学期
    Câu mẫu
    这个学期快结束了。
    学期
    /xuéqī/ học kỳ
  • 房东
    Câu mẫu
    房东人很好。
    房东
    /fángdōng/ chủ nhà
  • 座位
    Câu mẫu
    请找到自己的座位。
    座位
    /zuòwèi/ chỗ ngồi
  • 厨房
    Câu mẫu
    他在厨房做饭。
    厨房
    /chúfáng/ nhà bếp
  • 舞蹈
    Câu mẫu
    她正在学古典舞蹈。
    舞蹈
    /wǔdǎo/ điệu múa
  • 复印
    Câu mẫu
    他去复印店复印了资料。
    复印
    /fùyìn/ photocopy
  • 零钱
    Câu mẫu
    他口袋里有很多零钱。
    零钱
    /língqián/ tiền lẻ
  • 戴
    Câu mẫu
    他出门时戴了帽子。
    戴
    /dài/ đeo
  • 脱
    Câu mẫu
    他脱了外套。
    脱
    /tuō/ cởi ra
  • 抬
    Câu mẫu
    他抬起了手。
    抬
    /tái/ nâng
  • 占线
    Câu mẫu
    电话一直占线。
    占线
    /zhànxiàn/ đường dây bận
  • 功夫
    Câu mẫu
    他从小练习功夫。
    功夫
    /gōngfu/ võ kungfu
  • 性别
    Câu mẫu
    报名表上要填写性别。
    性别
    /xìngbié/ giới tính
  • 转
    Câu mẫu
    他转了一下方向盘。
    转
    /zhuàn/ quay
-- / --

Danh sách các từ

场
/chǎng/ trận
这场比赛很精彩。
理发
/lǐfà/ cắt tóc
他周末去理发了。
租
/zū/ thuê
他在北京租了一间房。
禁止
/jìnzhǐ/ cấm
图书馆内禁止喧哗。
包子
/bāozi/ bánh bao
包子刚蒸好。
刀
/dāo/ con dao
这把刀很锋利。
吵
/chǎo/ ồn ào
隔壁邻居太吵了。
道歉
/dàoqiàn/ xin lỗi
他向我道了歉。
眼镜
/yǎnjìng/ mắt kính
他戴了一副新眼镜。
乒乓球
/pīngpāngqiú/ bóng bàn
他喜欢打乒乓球。
羽毛球
/yǔmáoqiú/ cầu lông
他们正在打羽毛球。
打印
/dǎyìn/ in
请把这份文件打印出来。
出生
/chūshēng/ sinh ra
他出生在2010年。
国籍
/guójí/ quốc tịch
他的国籍是中国。
破
/pò/ bị đứt, bị thủng
他的衣服破了。
饺子
/jiǎozi/ bánh sủi cảo / bánh chẻo
他正在包饺子。
胳膊
/gēbo/ cánh tay
他的胳膊受伤了。
打招呼
/dǎ zhāohu/ chào hỏi
他见到老师会主动打招呼。
学期
/xuéqī/ học kỳ
这个学期快结束了。
房东
/fángdōng/ chủ nhà
房东人很好。
座位
/zuòwèi/ chỗ ngồi
请找到自己的座位。
厨房
/chúfáng/ nhà bếp
他在厨房做饭。
舞蹈
/wǔdǎo/ điệu múa
她正在学古典舞蹈。
复印
/fùyìn/ photocopy
他去复印店复印了资料。
零钱
/língqián/ tiền lẻ
他口袋里有很多零钱。
戴
/dài/ đeo
他出门时戴了帽子。
脱
/tuō/ cởi ra
他脱了外套。
抬
/tái/ nâng
他抬起了手。
占线
/zhànxiàn/ đường dây bận
电话一直占线。
功夫
/gōngfu/ võ kungfu
他从小练习功夫。
性别
/xìngbié/ giới tính
报名表上要填写性别。
转
/zhuàn/ quay
他转了一下方向盘。