1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Luyện tập
6
Kiểm tra lại

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 笑话
    Câu mẫu
    老师讲了一个笑话。
    笑话
    /xiàohua/ truyện cười
  • 小吃
    Câu mẫu
    街上有很多特色小吃。
    小吃
    /xiǎochī/ món ăn vặt
  • 航班
    Câu mẫu
    这趟航班已经起飞了。
    航班
    /hángbān/ chuyến bay
  • 高速公路
    Câu mẫu
    高速公路很宽敞。
    高速公路
    /gāosù gōnglù/ đường cao tốc
  • 首都
    Câu mẫu
    北京是中国的首都。
    首都
    /shǒudū/ thủ đô
  • 收拾
    Câu mẫu
    他正在收拾行李。
    收拾
    /shōushi/ thu dọn
  • 登机牌
    Câu mẫu
    他办好了登机牌。
    登机牌
    /dēngjīpái/ thẻ lên máy bay
  • 民族
    Câu mẫu
    中国有56个民族。
    民族
    /mínzú/ dân tộc
  • 辣
    Câu mẫu
    这碗面太辣了。
    辣
    /là/ cay
  • 旅行
    Câu mẫu
    他喜欢独自旅行。
    旅行
    /lǚxíng/ du lịch
  • 长江
    Câu mẫu
    长江是中国最长的河流。
    长江
    /Chángjiāng/ sông Trường Giang (sông dài nhất ở Trung Quốc)
  • 祝贺
    Câu mẫu
    我们祝贺他取得了成功。
    祝贺
    /zhùhè/ chúc mừng
  • 推迟
    Câu mẫu
    会议因故推迟了。
    推迟
    /tuīchí/ hoãn
  • 存
    Câu mẫu
    他把行李存在寄存处。
    存
    /cún/ gửi
  • 合格
    Câu mẫu
    产品通过了质量检测。
    合格
    /hégé/ đạt chuẩn
  • 汤
    Câu mẫu
    汤有点淡。
    汤
    /tāng/ canh
  • 香
    Câu mẫu
    花闻起来很香。
    香
    /xiāng/ thơm
  • 打扮
    Câu mẫu
    她今天打扮得很漂亮。
    打扮
    /dǎbàn/ trang điểm
  • 首都机场
    Câu mẫu
    首都机场很大。
    首都机场
    /Shǒudū Jīchǎng/ sân bay Thủ Đô
  • 普通话
    Câu mẫu
    他普通话很标准。
    普通话
    /pǔtōnghuà/ tiếng phổ thông
  • 怪
    Câu mẫu
    这道菜味道怪怪的。
    怪
    /guài/ rất
  • 出发
    Câu mẫu
    我们明天一早出发。
    出发
    /chūfā/ khởi hành
  • 钥匙
    Câu mẫu
    他忘记带钥匙了。
    钥匙
    /yàoshi/ chìa khóa
  • 可怜
    Câu mẫu
    那只流浪猫真可怜。
    可怜
    /kělián/ đáng thương
  • 烤鸭
    Câu mẫu
    北京烤鸭很有名。
    烤鸭
    /kǎoyā/ vịt quay
  • 干杯
    Câu mẫu
    大家为成功干杯!
    干杯
    /gān bēi/ cạn ly
  • 棵
    Câu mẫu
    门前有一棵大树。
    棵
    /kē/ cây
  • 究竟
    Câu mẫu
    他究竟去哪儿了?
    究竟
    /jiūjìng/ rốt cuộc
  • 酸
    Câu mẫu
    这个橘子有点酸。
    酸
    /suān/ chua
  • 对话
    Câu mẫu
    他们正在用英语对话。
    对话
    /duìhuà/ đối thoại
  • 长江大桥
    Câu mẫu
    南京长江大桥很壮观。
    长江大桥
    /Chángjiāng Dàqiáo/ cầu Trường Giang (ở Nam Kinh)
  • 加油站
    Câu mẫu
    汽车需要去加油站了。
    加油站
    /jiāyóuzhàn/ trạm xăng
  • 对面
    Câu mẫu
    我家对面有一家超市。
    对面
    /duìmiàn/ đối diện
-- / --

Danh sách các từ

笑话
/xiàohua/ truyện cười
老师讲了一个笑话。
小吃
/xiǎochī/ món ăn vặt
街上有很多特色小吃。
航班
/hángbān/ chuyến bay
这趟航班已经起飞了。
高速公路
/gāosù gōnglù/ đường cao tốc
高速公路很宽敞。
首都
/shǒudū/ thủ đô
北京是中国的首都。
收拾
/shōushi/ thu dọn
他正在收拾行李。
登机牌
/dēngjīpái/ thẻ lên máy bay
他办好了登机牌。
民族
/mínzú/ dân tộc
中国有56个民族。
辣
/là/ cay
这碗面太辣了。
旅行
/lǚxíng/ du lịch
他喜欢独自旅行。
长江
/Chángjiāng/ sông Trường Giang (sông dài nhất ở Trung Quốc)
长江是中国最长的河流。
祝贺
/zhùhè/ chúc mừng
我们祝贺他取得了成功。
推迟
/tuīchí/ hoãn
会议因故推迟了。
存
/cún/ gửi
他把行李存在寄存处。
合格
/hégé/ đạt chuẩn
产品通过了质量检测。
汤
/tāng/ canh
汤有点淡。
香
/xiāng/ thơm
花闻起来很香。
打扮
/dǎbàn/ trang điểm
她今天打扮得很漂亮。
首都机场
/Shǒudū Jīchǎng/ sân bay Thủ Đô
首都机场很大。
普通话
/pǔtōnghuà/ tiếng phổ thông
他普通话很标准。
怪
/guài/ rất
这道菜味道怪怪的。
出发
/chūfā/ khởi hành
我们明天一早出发。
钥匙
/yàoshi/ chìa khóa
他忘记带钥匙了。
可怜
/kělián/ đáng thương
那只流浪猫真可怜。
烤鸭
/kǎoyā/ vịt quay
北京烤鸭很有名。
干杯
/gān bēi/ cạn ly
大家为成功干杯!
棵
/kē/ cây
门前有一棵大树。
究竟
/jiūjìng/ rốt cuộc
他究竟去哪儿了?
酸
/suān/ chua
这个橘子有点酸。
对话
/duìhuà/ đối thoại
他们正在用英语对话。
长江大桥
/Chángjiāng Dàqiáo/ cầu Trường Giang (ở Nam Kinh)
南京长江大桥很壮观。
加油站
/jiāyóuzhàn/ trạm xăng
汽车需要去加油站了。
对面
/duìmiàn/ đối diện
我家对面有一家超市。