1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 吵
    Câu mẫu
    这里太吵了。
    吵
    /chǎo/ làm ồn; ồn ào
  • 暗暗
    Câu mẫu
    他暗暗下定了决心。
    暗暗
    /àn‘àn/ thầm, ngấm ngầm
  • 叙述
    Câu mẫu
    他详细叙述了经过。
    叙述
    /xùshù/ thuật lại
  • 女士
    Câu mẫu
    这位女士很优雅。
    女士
    /nǚshì/ bà (gọi phụ nữ một cách lịch sự)
  • 细节
    Câu mẫu
    他注意到了很多细节。
    细节
    /xìjié/ chi tiết
  • 离婚
    Câu mẫu
    他们去年离婚了。
    离婚
    /lí hūn/ ly hôn
  • 歪歪扭扭
    Câu mẫu
    他的字写得歪歪扭扭。
    歪歪扭扭
    /wāiwāiniǔniǔ/ xiêu vẹo, nguệch ngoạc
  • 自杀
    Câu mẫu
    他因压力过大而自杀。
    自杀
    /zìshā/ tự tử
  • 对比
    Câu mẫu
    把这两张照片对比一下。
    对比
    /duìbǐ/ so sánh
  • 爱护
    Câu mẫu
    我们要爱护环境。
    爱护
    /àihù/ yêu quý, quý trọng
  • 靠
    Câu mẫu
    他靠在我的肩膀上。
    靠
    /kào/ dựa, tựa
  • 轮
    Câu mẫu
    大家轮流发言。
    轮
    /lún/ luân phiên, thay phiên
  • 如何
    Câu mẫu
    你觉得这个问题如何?
    如何
    /rúhé/ như thế nào
  • 居然
    Câu mẫu
    他居然没来上班。
    居然
    /jūrán/ (chỉ sự bất ngờ) lại có thể, lại
  • 婚姻
    Câu mẫu
    他们的婚姻很幸福。
    婚姻
    /hūnyīn/ hôn nhân
  • 患难与共
    Câu mẫu
    他们患难与共。
    患难与共
    /huànnàn yǔgòng/ hoạn nạn có nhau
  • 相敬如宾
    Câu mẫu
    老两口相敬如宾。
    相敬如宾
    /xiāngjìng-rúbīn/ tương kính như tân
  • 评委
    Câu mẫu
    评委们正在打分。
    评委
    /píngwěi/ ban giám khảo
  • 叮
    Câu mẫu
    他被蚊子叮了。
    叮
    /dīng/ đốt, chích
  • 半夜
    Câu mẫu
    他半夜才回家。
    半夜
    /bànyè/ nửa đêm, đêm hôm
  • 脑袋
    Câu mẫu
    他的脑袋很疼。
    脑袋
    /nǎodai/ đầu
  • 催
    Câu mẫu
    妈妈催我快点起床。
    催
    /cuī/ thúc giục, hối thúc
  • 电台
    Câu mẫu
    我正在听电台广播。
    电台
    /diàntái/ đài phát thanh
  • 肩膀
    Câu mẫu
    他的肩膀很宽。
    肩膀
    /jiānbǎng/ bờ vai, vai
  • 吵架
    Câu mẫu
    他们经常吵架。
    吵架
    /chǎo jià/ cãi nhau
  • 蚊子
    Câu mẫu
    夏天蚊子很多。
    蚊子
    /wénzi/ con muỗi
  • 递
    Câu mẫu
    他把信递给了我。
    递
    /dì/ đưa, chuyền
  • 手指
    Câu mẫu
    他的手指很长。
    手指
    /shǒuzhǐ/ ngón tay
  • 伸
    Câu mẫu
    他伸出了手。
    伸
    /shēn/ chìa, duỗi
  • 项
    Câu mẫu
    这项任务很重要。
    项
    /xiàng/ (được dùng cho những vật được chia thành hạng mục) hạng mục, mục
  • 恩爱
    Câu mẫu
    他们是一对恩爱夫妻。
    恩爱
    /ēn’ài/ ân ái, đằm thắm (vợ chồng)
  • 等待
    Câu mẫu
    他在等待结果。
    等待
    /děngdài/ chờ, đợi
  • 老婆
    Câu mẫu
    他老婆很贤惠。
    老婆
    /lǎopo/ vợ
  • 抱怨
    Câu mẫu
    他总在抱怨工作太累。
    抱怨
    /bàoyuàn/ oán trách, phàn nàn
  • 不耐烦
    Câu mẫu
    他显得有些不耐烦。
    不耐烦
    /bú nàifán/ sốt ruột, bực mình
  • 入围
    Câu mẫu
    他成功入围了决赛。
    入围
    /rùwéi/ vượt qua vòng sơ tuyển
  • 瘫痪
    Câu mẫu
    他的腿瘫痪了。
    瘫痪
    /tānhuàn/ bị liệt
  • 喊
    Câu mẫu
    他在远处喊我的名字。
    喊
    /hǎn/ kêu, gọi
-- / --

Danh sách các từ

吵
/chǎo/ làm ồn; ồn ào
这里太吵了。
暗暗
/àn‘àn/ thầm, ngấm ngầm
他暗暗下定了决心。
叙述
/xùshù/ thuật lại
他详细叙述了经过。
女士
/nǚshì/ bà (gọi phụ nữ một cách lịch sự)
这位女士很优雅。
细节
/xìjié/ chi tiết
他注意到了很多细节。
离婚
/lí hūn/ ly hôn
他们去年离婚了。
歪歪扭扭
/wāiwāiniǔniǔ/ xiêu vẹo, nguệch ngoạc
他的字写得歪歪扭扭。
自杀
/zìshā/ tự tử
他因压力过大而自杀。
对比
/duìbǐ/ so sánh
把这两张照片对比一下。
爱护
/àihù/ yêu quý, quý trọng
我们要爱护环境。
靠
/kào/ dựa, tựa
他靠在我的肩膀上。
轮
/lún/ luân phiên, thay phiên
大家轮流发言。
如何
/rúhé/ như thế nào
你觉得这个问题如何?
居然
/jūrán/ (chỉ sự bất ngờ) lại có thể, lại
他居然没来上班。
婚姻
/hūnyīn/ hôn nhân
他们的婚姻很幸福。
患难与共
/huànnàn yǔgòng/ hoạn nạn có nhau
他们患难与共。
相敬如宾
/xiāngjìng-rúbīn/ tương kính như tân
老两口相敬如宾。
评委
/píngwěi/ ban giám khảo
评委们正在打分。
叮
/dīng/ đốt, chích
他被蚊子叮了。
半夜
/bànyè/ nửa đêm, đêm hôm
他半夜才回家。
脑袋
/nǎodai/ đầu
他的脑袋很疼。
催
/cuī/ thúc giục, hối thúc
妈妈催我快点起床。
电台
/diàntái/ đài phát thanh
我正在听电台广播。
肩膀
/jiānbǎng/ bờ vai, vai
他的肩膀很宽。
吵架
/chǎo jià/ cãi nhau
他们经常吵架。
蚊子
/wénzi/ con muỗi
夏天蚊子很多。
递
/dì/ đưa, chuyền
他把信递给了我。
手指
/shǒuzhǐ/ ngón tay
他的手指很长。
伸
/shēn/ chìa, duỗi
他伸出了手。
项
/xiàng/ (được dùng cho những vật được chia thành hạng mục) hạng mục, mục
这项任务很重要。
恩爱
/ēn’ài/ ân ái, đằm thắm (vợ chồng)
他们是一对恩爱夫妻。
等待
/děngdài/ chờ, đợi
他在等待结果。
老婆
/lǎopo/ vợ
他老婆很贤惠。
抱怨
/bàoyuàn/ oán trách, phàn nàn
他总在抱怨工作太累。
不耐烦
/bú nàifán/ sốt ruột, bực mình
他显得有些不耐烦。
入围
/rùwéi/ vượt qua vòng sơ tuyển
他成功入围了决赛。
瘫痪
/tānhuàn/ bị liệt
他的腿瘫痪了。
喊
/hǎn/ kêu, gọi
他在远处喊我的名字。