1
Bắt đầu
2
Luyện tập
3
Luyện tập
4
Luyện tập
5
Kiểm tra lại
6
Kiểm tra lại
Free mode

Bắt đầu

Xem lại các từ bên dưới. Khi bạn đã sẵn sàng, hãy nhấn nút tiếp tục để luyện tập các từ. Bạn phải hoàn thành từng bước luyện tập để hoàn thành hoạt động. Nhấn nút + để thêm một từ vào bộ từ vựng của tôi.

  • 坚决
    Câu mẫu
    他坚决反对这个计划。
    坚决
    /jiānjué/ kiên quyết
  • 夜
    Câu mẫu
    他工作了一夜。
    夜
    /yè/ ban đêm
  • 灰尘
    Câu mẫu
    桌子上落满了灰尘。
    灰尘
    /huīchén/ bụi bặm
  • 醉
    Câu mẫu
    他喝醉了酒。
    醉
    /zuì/ say (rượu)
  • 流泪
    Câu mẫu
    她感动得流泪了。
    流泪
    /liú lèi/ chảy nước mắt
  • 姥姥
    Câu mẫu
    他去看望姥姥。
    姥姥
    /lǎolao/ bà ngoại
  • 打工
    Câu mẫu
    他外出打工了。
    打工
    /dǎ gōng/ làm thuê, làm công
  • 长途
    Câu mẫu
    他出了趟长途。
    长途
    /chángtú/ đường dài
  • 临
    Câu mẫu
    临别时,他拥抱了我。
    临
    /lín/ sắp, gần
  • 断
    Câu mẫu
    他们的关系断了。
    断
    /duàn/ cai, dứt
  • 姑姑
    Câu mẫu
    姑姑很疼他。
    姑姑
    /gūgu/ cô
  • 卧室
    Câu mẫu
    他走进了卧室。
    卧室
    /wòshì/ phòng ngủ
  • 亮
    Câu mẫu
    天亮了。
    亮
    /liàng/ sáng; toả sáng
  • 不得了
    Câu mẫu
    今天热得不得了。
    不得了
    /bùdéliǎo/ cực kỳ, vô cùng
  • 立刻
    Câu mẫu
    他立刻答应了。
    立刻
    /lìkè/ lập tức
  • 悄悄
    Câu mẫu
    他悄悄离开了房间。
    悄悄
    /qiāoqiāo/ lặng lẽ, nhẹ nhàng
  • 屋子
    Câu mẫu
    这间屋子很干净。
    屋子
    /wūzi/ nhà
  • 装修
    Câu mẫu
    房子正在装修。
    装修
    /zhuāngxiū/ sửa sang, trang hoàng
  • 温暖
    Câu mẫu
    阳光很温暖。
    温暖
    /wēnnuǎn/ ấm áp; sưởi ấm
  • 锁
    Câu mẫu
    他把门锁上了。
    锁
    /suǒ/ cái khoá, khoá
  • 农村
    Câu mẫu
    他住在农村。
    农村
    /nóngcūn/ nông thôn
  • 串
    Câu mẫu
    他买了一串葡萄。
    串
    /chuàn/ xâu, chuỗi, đời
  • 挣
    Câu mẫu
    他每月挣五千块钱。
    挣
    /zhèng/ kiếm (tiền)
  • 晒
    Câu mẫu
    他在晒太阳。
    晒
    /shài/ phơi
  • 舅舅
    Câu mẫu
    舅舅来了。
    舅舅
    /jiùjiu/ cậu
  • 想象
    Câu mẫu
    他想象中的生活很美好。
    想象
    /xiǎngxiàng/ tưởng tượng
  • 被子
    Câu mẫu
    这床被子很暖和。
    被子
    /bèizi/ mềm, chăn
  • 套
    Câu mẫu
    他买了一套房子。
    套
    /tào/ bộ, căn, cái
  • 县
    Câu mẫu
    他住在县里。
    县
    /xiàn/ huyện
  • 冻
    Câu mẫu
    今天天气很冷,快冻死了。
    冻
    /dòng/ bị cóng, rét
  • 微笑
    Câu mẫu
    他向我微笑。
    微笑
    /wēixiào/ mỉm cười; vẻ mặt tươi cười, nụ cười
  • 扑
    Câu mẫu
    他扑向妈妈的怀抱。
    扑
    /pū/ bổ nhào, (mùi) phả vào
  • 一辈子
    Câu mẫu
    他在这里住了一辈子。
    一辈子
    /yíbèizi/ suốt đời, cả đời
  • 感受
    Câu mẫu
    他感受到了家的温暖。
    感受
    /gǎnshòu/ cảm nhận; sự cảm nhận
  • 飘
    Câu mẫu
    花香从窗外飘进来。
    飘
    /piāo/ thoảng đưa, thoang thoảng
  • 铺
    Câu mẫu
    她把床铺好了。
    铺
    /pū/ trải
  • 以来
    Câu mẫu
    自从去年以来,他一直很忙。
    以来
    /yǐlái/ đến nay
  • 阵
    Câu mẫu
    一阵风吹过。
    阵
    /zhèn/ (chỉ giai đoạn trải qua của sự việc hoặc hành động) trận, cơn, làn
  • 强烈
    Câu mẫu
    他对此有强烈的要求。
    强烈
    /qiángliè/ mãnh liệt, kịch liệt, cố gắng hết sức
-- / --

Danh sách các từ

坚决
/jiānjué/ kiên quyết
他坚决反对这个计划。
夜
/yè/ ban đêm
他工作了一夜。
灰尘
/huīchén/ bụi bặm
桌子上落满了灰尘。
醉
/zuì/ say (rượu)
他喝醉了酒。
流泪
/liú lèi/ chảy nước mắt
她感动得流泪了。
姥姥
/lǎolao/ bà ngoại
他去看望姥姥。
打工
/dǎ gōng/ làm thuê, làm công
他外出打工了。
长途
/chángtú/ đường dài
他出了趟长途。
临
/lín/ sắp, gần
临别时,他拥抱了我。
断
/duàn/ cai, dứt
他们的关系断了。
姑姑
/gūgu/ cô
姑姑很疼他。
卧室
/wòshì/ phòng ngủ
他走进了卧室。
亮
/liàng/ sáng; toả sáng
天亮了。
不得了
/bùdéliǎo/ cực kỳ, vô cùng
今天热得不得了。
立刻
/lìkè/ lập tức
他立刻答应了。
悄悄
/qiāoqiāo/ lặng lẽ, nhẹ nhàng
他悄悄离开了房间。
屋子
/wūzi/ nhà
这间屋子很干净。
装修
/zhuāngxiū/ sửa sang, trang hoàng
房子正在装修。
温暖
/wēnnuǎn/ ấm áp; sưởi ấm
阳光很温暖。
锁
/suǒ/ cái khoá, khoá
他把门锁上了。
农村
/nóngcūn/ nông thôn
他住在农村。
串
/chuàn/ xâu, chuỗi, đời
他买了一串葡萄。
挣
/zhèng/ kiếm (tiền)
他每月挣五千块钱。
晒
/shài/ phơi
他在晒太阳。
舅舅
/jiùjiu/ cậu
舅舅来了。
想象
/xiǎngxiàng/ tưởng tượng
他想象中的生活很美好。
被子
/bèizi/ mềm, chăn
这床被子很暖和。
套
/tào/ bộ, căn, cái
他买了一套房子。
县
/xiàn/ huyện
他住在县里。
冻
/dòng/ bị cóng, rét
今天天气很冷,快冻死了。
微笑
/wēixiào/ mỉm cười; vẻ mặt tươi cười, nụ cười
他向我微笑。
扑
/pū/ bổ nhào, (mùi) phả vào
他扑向妈妈的怀抱。
一辈子
/yíbèizi/ suốt đời, cả đời
他在这里住了一辈子。
感受
/gǎnshòu/ cảm nhận; sự cảm nhận
他感受到了家的温暖。
飘
/piāo/ thoảng đưa, thoang thoảng
花香从窗外飘进来。
铺
/pū/ trải
她把床铺好了。
以来
/yǐlái/ đến nay
自从去年以来,他一直很忙。
阵
/zhèn/ (chỉ giai đoạn trải qua của sự việc hoặc hành động) trận, cơn, làn
一阵风吹过。
强烈
/qiángliè/ mãnh liệt, kịch liệt, cố gắng hết sức
他对此有强烈的要求。